
Karak, tân binh tái đặt cược, có phải là một cuộc tấn công hút máu đối với Eigenlayer?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Karak, tân binh tái đặt cược, có phải là một cuộc tấn công hút máu đối với Eigenlayer?
Karak Network thách thức vị thế thống trị, dẫn đầu lĩnh vực tái đặt cược với hỗ trợ đa tài sản và các đặc điểm công nghệ độc đáo.
Tác giả bài viết: Viee – Cộng sự cốt lõi của Biteye
Chỉnh sửa: Crush – Cộng sự cốt lõi của Biteye
Karak – xuất hiện nhanh chóng và ấn tượng, từ khi công bố vòng gọi vốn định giá 1 tỷ đô la đến ra mắt kế hoạch质押 sớm, rồi mở rộng hỗ trợ nhiều loại tài sản khác nhau, chỉ trong khoảng hai tháng.
Karak, được xem là một tân binh mới nổi trong lĩnh vực restaking (tái stake), rốt cuộc là gì? Liệu nó có tạo nên làn sóng lớn nào trong cuộc đua restaking? Làm thế nào để tham gia Karak từ giai đoạn đầu nhằm tăng cơ hội nhận airdrop? Báo cáo nghiên cứu này của Biteye sẽ giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về Karak Network.
01 Karak – Khởi đầu chói lọi với định giá 1 tỷ đô
Karak Network là một mạng lưới restaking, tương tự như Eigenlayer và các dự án restaking khác, cũng áp dụng mô hình tích điểm để khuyến khích người dùng tái stake, từ đó kiếm được nhiều nguồn lợi nhuận.
Vào tháng 12 năm 2023, Karak thông báo đã huy động được 48 triệu đô la Mỹ trong vòng gọi vốn Series A do Lightspeed Venture Partners dẫn dắt, với sự tham gia của Mubadala Capital, Coinbase và các tổ chức khác. Trong đó, Mubadala Capital là quỹ đầu tư lớn thứ hai tại Abu Dhabi. Vòng gọi vốn này định giá Karak trên 1 tỷ đô la Mỹ.

(Hình: Chi tiết vòng gọi vốn Series A của Karak)
Vào tháng 2 năm 2024, Karak công bố ra mắt chương trình truy cập sớm, cho phép người dùng thực hiện tái stake trên nền tảng để kiếm điểm XP. Ngoài phần thưởng từ các dự án hợp tác, người dùng còn nhận thêm Karak XP. Các điểm XP này được phân phối qua giao thức và cuối cùng có thể được chuyển đổi thành token để airdrop.
Ngày 8 tháng 4 năm 2024 bắt đầu truy cập riêng tư (private access). Tính đến ngày 12 tháng 4, tổng giá trị khóa (TVL) trên các chuỗi khác nhau mà Karak hỗ trợ đạt 140 triệu đô la Mỹ, trong đó Karak Network chiếm tỷ trọng cao nhất là 48,5%, Ethereum xếp thứ hai với 45,7% và Arbitrum chiếm 5,8%.

(Hình: TVL của Karak trên các chuỗi khác nhau, https://defillama.com/protocol/karak#tvl-charts)
Sự xuất hiện của Karak thu hút sự chú ý lớn từ thị trường. Mặc dù tổng TVL vẫn còn kém xa so với EigenLayer, nhưng ở khía cạnh công nghệ, Karak lại có những điểm nổi bật khác biệt, có khả năng thách thức vị trí thống trị của EigenLayer trong lĩnh vực restaking.
02 Hành trình công nghệ của Karak
2.1 Karak Network: Lớp restaking hỗ trợ đa chuỗi vượt trội
Là một nền tảng restaking, khác với EigenLayer tập trung vào Ethereum, Karak cung cấp một nền tảng đa dạng hỗ trợ nhiều loại tài sản, bao gồm ETH, Solana và các token Layer2, cho phép cung cấp giải pháp bảo mật trong nhiều hệ sinh thái blockchain khác nhau, từ đó mang tính đa dạng và bao quát cao hơn. Hiện tại, Karak đã hỗ trợ Ethereum Mainnet, Karak, Arbitrum và các mạng lưới khác.
Sơ đồ hoạt động đơn giản của Karak như sau:
-
Đối với các validator: Tài sản đã stake sẽ được phân bổ cho các validator Dịch vụ Bảo mật Phân tán (DSS) trên mạng Karak, đồng thời trao quyền thực thi bổ sung đối với tài sản stake của họ.
-
Đối với nhà phát triển: Nhờ Karak, họ có thể thu hút các validator bằng các khoản thưởng đơn giản, không pha loãng. So với việc xây dựng mạng tin cậy mới từ đầu, điều này giảm đáng kể chi phí.
Karak đóng vai trò cầu nối giữa nhà phát triển và validator. Nhà phát triển có thể thu hút validator bằng cách cung cấp phần thưởng dưới dạng token không pha loãng.
Lý do là Karak loại bỏ cơ chế buộc các giao thức mới phải sử dụng phần thưởng pha loãng nặng nề để thu hút và khuyến khích validator, tránh việc phát hành quá nhiều token ngay từ đầu để đảm bảo an ninh mạng, ngăn chặn tình trạng pha loãng giá trị token và ảnh hưởng đến lợi ích của những người nắm giữ dài hạn. Thiết lập này làm giảm mạnh chi phí và độ phức tạp.

(Nguồn ảnh: https://docs.karak.network/karak)
Hành trình công nghệ của Karak có ba điểm nổi bật:
1. Restaking đa tài sản (Multiasset restaking): Karak giới thiệu chức năng restaking đa tài sản - một cơ chế bảo mật mới. Theo cơ chế này, người dùng có thể tái stake nhiều loại tài sản như Ethereum, token stake thanh khoản (LST), stablecoin... để kiếm phần thưởng. Việc tái stake đa tài sản không chỉ tăng lợi nhuận tiềm năng cho người dùng mà còn tăng cường đáng kể mức độ an toàn cho các Dapp, giao thức và DSS.
2. Restake mọi nơi (Restake anywhere): Karak nội tại hóa khái niệm restaking phổ quát, khiến hạ tầng tái bảo mật an toàn có thể truy cập được bởi bất kỳ ai trên mọi chuỗi. Sự tiện lợi này giúp các nhà phát triển tập trung hơn vào đổi mới và phát triển sản phẩm, thay vì dành nhiều thời gian và nguồn lực ban đầu cho các biện pháp an toàn.
3. Môi trường phát triển "chìa khóa trao tay" (Turnkey development): Karak giúp các hệ thống mới ngay từ đầu đã kết nối với mạng tin cậy mạnh mẽ và an toàn, làm giảm rõ rệt ngưỡng cửa để các giao thức mới đảm bảo an toàn cho chính mình, cho phép chúng vận hành mà không cần thiết lập bảo mật phức tạp.

(Nguồn ảnh: https://docs.karak.network/karak)
Tóm lại, sự đổi mới của Karak không chỉ mang đến cho người dùng cơ hội tái stake đa tài sản mà còn đơn giản hóa đáng kể quá trình đảm bảo an toàn cho các giao thức mới. Những đặc điểm này cùng nhau nâng cao tính cạnh tranh và sức hấp dẫn của Karak trong lĩnh vực này.
2.2 So sánh Karak và EigenLayer
Cũng giống như EigenLayer, Karak là một giao thức restaking, nghĩa là nó cho phép các tài sản ETH đã stake có thể được tái stake thông qua các validator trên nhiều mạng lưới khác nhau, đồng thời giúp các validator kiếm thêm phần thưởng. Nhìn sơ qua, Karak dường như là một bản sao của Eigenlayer, nhưng nếu so sánh kỹ đường đi công nghệ của cả hai thì có thể thấy một số khác biệt.
Vậy tại sao nói Karak không phải là bản sao của Eigenlayer, và khác biệt nằm ở đâu?
Lý do thứ nhất: Các dApp trên Eigenlayer gọi là Dịch vụ Xác minh Chủ động (AVS), còn dApp trên Karak gọi là Dịch vụ Bảo mật Phân tán (DSS). Phần tiếp theo sẽ giải thích chi tiết.
Lý do thứ hai: Lớp thực thi của Eigenlayer nằm trên Ethereum Mainnet, nhưng Karak lại có Layer2 riêng (gọi là K2) dùng để thử nghiệm sandbox, nơi các DSS có thể phát triển và kiểm tra trước khi triển khai trên Layer1.
Trước tiên cần thảo luận vấn đề đầu tiên: AVS và DSS là gì? Khác biệt ra sao?
AVS là viết tắt của Actively Validated Services (Dịch vụ Xác minh Chủ động), là một khái niệm trong giao thức EigenLayer. Có thể đơn giản ví AVS như một "middleware", cung cấp dịch vụ dữ liệu và xác minh cho các sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, oracle không phải là một sản phẩm hoàn chỉnh, nhưng có thể cung cấp dữ liệu cho DeFi, ví tiền... nên là một dạng AVS.
Hiểu AVS của EigenLayer bằng một phép so sánh đơn giản và sinh động:
Hãy tưởng tượng Ethereum là một trung tâm thương mại khổng lồ, còn các Rollup L2 (giải pháp lớp 2) giống như các cửa hàng bên trong trung tâm. Để kinh doanh tại đây, các cửa hàng phải trả tiền thuê mặt bằng – trong thế giới Ethereum, điều này tương đương với việc trả phí GAS để các giao dịch và dữ liệu trạng thái của họ được đóng gói, xác minh và lưu trữ trên sổ cái của Ethereum – “trung tâm thương mại”.
Trong phép so sánh này, Ethereum không chỉ cung cấp không gian vật lý (không gian khối), mà còn chịu trách nhiệm an ninh (xác minh tính hợp lệ và nhất quán của giao dịch), đảm bảo mọi giao dịch của các cửa hàng đều an toàn và hiệu quả.
AVS của EigenLayer giống như việc cung cấp dịch vụ tương tự, tiết kiệm chi phí cho những tiểu thương muốn đặt sạp ngoài trung tâm thương mại (các dự án). Ban đầu những tiểu thương này không thể hoặc không muốn kinh doanh trong trung tâm, ví dụ như xe bán hàng di động (cần tính thanh khoản), cửa hàng ven đường (vị trí tốt), nhưng họ vẫn muốn tận dụng một số dịch vụ từ trung tâm lớn. AVS có thể cung cấp dịch vụ cho họ. Mặc dù có thể không toàn diện như an ninh bên trong trung tâm (giảm mức độ an toàn đồng thuận), nhưng chi phí thấp hơn. Điều này có thể cung cấp giải pháp dữ liệu hoặc cơ chế tin cậy ngoài Ethereum cho các dApp không thể xác minh trên mạng EVM của Ethereum, giúp cả những dự án quy mô nhỏ cũng có chỗ đứng trong hệ sinh thái rộng lớn của Ethereum.
Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu mức độ an toàn đồng thuận quá cao, như một số Dapp Rollup, cầu nối xuyên chuỗi, oracle,... Những dự án này có thể không cần mức bảo vệ an toàn cao nhất từ Ethereum Mainnet, nên bằng cách chọn AVS, họ có thể nhận được dịch vụ xác minh an toàn cần thiết với chi phí thấp hơn, đồng thời vẫn duy trì hoạt động trong môi trường tương đối an toàn. Sự xuất hiện của AVS thực chất đang mở rộng biên giới hệ sinh thái Ethereum, cho phép nhiều dự án đa dạng hơn tham gia, đặc biệt là những dự án nhỏ, sáng tạo nhưng nguồn lực hạn chế.
Tương tự EigenLayer, Karak cũng có phiên bản AVS riêng, gọi là Distributed Secure Services (Dịch vụ Bảo mật Phân tán). Khác với EigenLayer bị giới hạn trong hệ sinh thái Ethereum, Karak giới thiệu một khái niệm hoàn toàn mới – cung cấp dịch vụ tái stake cho nhiều loại tài sản, cho phép bất kỳ ai sử dụng bất kỳ tài sản nào trên bất kỳ chuỗi nào.
Trong môi trường chỉ giới hạn Ethereum, AVS phải cạnh tranh với mọi cơ hội sinh lời từ Ethereum; nếu không có kỳ vọng airdrop, cuộc cạnh tranh này là không bền vững. Trong khi đó, DDS có thể thu hút tài sản từ nhiều chuỗi hơn, sử dụng tài sản tái stake để tăng cường an toàn đồng thời giảm chi phí vận hành. So với ETH, chi phí cơ hội của nhiều tài sản khác thấp hơn, nghĩa là DSS có con đường sinh lợi bền vững, đơn giản và khả thi hơn.
Đáng chú ý là AVS đầu tiên được phát hành đồng thời lên mainnet của EigenLayer vào ngày 10 tháng 4, sau đó liên tiếp ra mắt thêm 6 AVS. Karak dự kiến ra mắt DSS đầu tiên trong vài tuần tới.
Tiếp theo, ta thảo luận câu hỏi thứ hai: Layer2 K2 của Karak là gì? Khác biệt với Eigenlayer ra sao?
K2 là một Layer2 được xây dựng trên mạng Karak.
Việc thao tác trực tiếp trên Layer1 có chi phí cao đối với nhà phát triển và người dùng, do đó K2 cung cấp giải pháp mới: như một môi trường "sandbox", cho phép các Dịch vụ Bảo mật Phân tán (DSS) phát triển và kiểm tra trên K2 trước khi triển khai chính thức trên L1, nhằm đảm bảo chúng ổn định và an toàn trước khi ứng dụng thực tế. Hơn nữa, bằng cách thêm các precompile tùy chỉnh (custom precompiles), cho phép nhiều validator hơn xác minh DSS, K2 không chỉ nâng cao hiệu suất và an toàn mà còn tăng tính phi tập trung.
So với Eigenlayer sử dụng Ethereum Mainnet làm lớp thực thi, Karak xây dựng lớp thực thi riêng (K2) dựa trên Layer2, cung cấp tốc độ giao dịch nhanh hơn và chi phí thấp hơn, mà không đánh đổi an toàn.
Sau khi hiểu rõ hai vấn đề trên, ta có thể thấy Karak và EigenLayer đã lựa chọn lộ trình công nghệ khác biệt, dẫn đến sự khác biệt rõ ràng nhất.
Karak hỗ trợ nhiều tài sản đa dạng hơn ngoài ETH, dự kiến bao gồm Solana, Tia và các Layer2 như Arbitrum, Optimism, hướng tới xây dựng một lớp restaking đa dạng, xuyên chuỗi. Trong khi đó, EigenLayer tập trung vào hệ sinh thái Ethereum, sử dụng ETH làm tài sản chủ yếu để tái stake, khác với tính bao quát rộng rãi hơn của Karak.
Ta có thể dùng một phép so sánh để dễ hiểu hơn: hãy tưởng tượng Karak giống như một sân bay quốc tế kết nối nhiều quốc gia, chào đón du khách (tài sản) từ khắp nơi trên thế giới, dù là máy bay chở khách lớn (tài sản chuỗi công như Solana) hay máy bay tư nhân nhỏ (tài sản Layer2 như Arbitrum). Mục tiêu của Karak là cung cấp một trạm trung chuyển thuận tiện và an toàn cho những du khách này. Ngược lại, EigenLayer giống như hệ thống tàu điện ngầm được thiết kế riêng cho một thành phố lớn (hệ sinh thái Ethereum), tập trung phục vụ cư dân và du khách trong thành phố Ethereum, cung cấp dịch vụ giao thông (giao dịch và thao tác) chuyên nghiệp, hiệu quả.
Nói cách khác, trên nền tảng tương tự như EigenLayer, Karak mở rộng phạm vi tài sản tái stake, bao gồm ether, các token ether stake thanh khoản và stablecoin, từ đó mở rộng phạm vi lựa chọn cho người dùng.
Thực tế chứng minh phương pháp này của Karak là hiệu quả. Theo dữ liệu từ DefiLlama, lấy stablecoin làm ví dụ, stablecoin chiếm khoảng 19% trong các tài sản mã hóa được tái stake trên Karak, trong khi trên EigenLayer con số này chỉ khoảng 0,27%. Biểu đồ tròn dưới đây cho thấy rõ hơn sự khác biệt này.

(Hình: Chi tiết tài sản mã hóa tái stake trên Karak https://defillama.com/protocol/karak#tvl-charts)

(Hình: Chi tiết tài sản mã hóa tái stake trên EigenLayer https://defillama.com/protocol/eigenlayer#tvl-charts)
03 Karak có phải là một cuộc tấn công "ma cà rồng" đối với Eigenlayer?
Nhìn lại cuộc tấn công "ma cà rồng" của SushiSwap đối với Uniswap, nếu Karak ra mắt token trước Eigenlayer thì sao?
Trước tiên ta cần hiểu rõ "tấn công ma cà rồng" (Vampire Attack) là gì? Trong lĩnh vực tiền mã hóa, đây là một chiến lược mà một dự án (trong ví dụ này là SushiSwap) cố gắng chiếm đoạt người dùng và phần thanh khoản từ một dự án tương tự khác (như Uniswap) bằng cách đưa ra các ưu đãi hấp dẫn hơn (ví dụ: phần thưởng cao hơn cho nhà cung cấp thanh khoản LP).
Nói đơn giản, "tấn công ma cà rồng" là giành giật phần thanh khoản từ đối tượng mục tiêu để tăng thanh khoản và giá trị cho bản thân, hoàn thành hành vi "hút máu".
Năm 2020, SushiSwap đã thành công thu hút lượng lớn thanh khoản bằng cách fork mã nguồn Uniswap và giới thiệu token gốc SUSHI. Với Karak và Eigenlayer là hai giao thức tương tự, không loại trừ khả năng xảy ra "tấn công ma cà rồng". Nếu Karak ra mắt token trước, ta có thể suy đoán một số tình huống sau đây có thể xảy ra:
1. Karak hỗ trợ đa tài sản, có thể thu hút các người dùng tiềm năng muốn đa dạng hóa tài sản tái stake. Nếu thực hiện tấn công ma cà rồng, điều này sẽ gây thách thức lớn cho EigenLayer.
2. Một khi Karak và Eigenlayer đều vận hành mainnet với nhiều AVS/DSS, Karak có khả năng thực hiện tấn công ma cà rồng, chuyển các tài sản LRT đã gửi vào Eigenlayer sang Karak. (Ghi chú: Karak cho phép tái stake các LRT đã được tái stake ETH trên Eigenlayer, tức là cho phép dùng LRT để tái stake – kiểu "lồng ghép").
Nếu Karak ra mắt token trước, chắc chắn sẽ thu hút toàn bộ thị trường LRT, quan trọng hơn là chuỗi riêng của Karak đã sẵn sàng dùng, tốc độ và phí đều ổn. Dù sao đi nữa, một trong những lợi thế nổi bật của Karak là có lớp thực thi riêng, điều này quyết định nó không phải là "đệ tử" mà là đối thủ của EigenLayer.
04 Làm thế nào để trở thành người tham gia sớm của Karak
Hiện tại Karak vẫn ở giai đoạn khá sớm, có thể tham gia bằng cách stake trên trang web chính thức để nhận phần thưởng điểm XP. Trong tương lai, airdrop của Karak có thể được thực hiện bằng cách chuyển đổi điểm XP thành token. Số lượng điểm XP kiếm được có thể phụ thuộc vào thời điểm bắt đầu tái stake, thời gian tái stake và số lượng người dùng mới tham gia qua mã mời.
Truy cập giao diện stake trên trang web chính thức của Karak
Liên kết stake chính thức: https://app.karak.network/
Hiện tại Karak hỗ trợ các mạng stake: Ethereum Mainnet, Arbitrum (L2), Karak (L2).
Tài sản stake được hỗ trợ trên Karak: nhiều tài sản LST như mETH, nhiều tài sản LRT như pufETH, và ba stablecoin USCT, USDC, sDAI. Lưu ý rằng các token được hỗ trợ khác nhau trên mỗi mạng, vui lòng xác nhận kỹ.
Tóm tắt luật tính điểm: Khi stake trên Karak, bạn có thể đồng thời nhận được "phần thưởng stake + phần thưởng tái stake + điểm Eigenlayer + điểm LRT đã stake + Karak XP".
Hiện tại Karak không giống Eigenlayer kiểu "ăn cá nhiều lần", mà trong bối cảnh Eigenlayer đã "bão hòa", Karak tìm kiếm lợi nhuận cao hơn bằng cách đặt cược vào các giao thức khác, tuy nhiên lợi nhuận đi kèm rủi ro.

Khuyến nghị mọi người nên stake trực tiếp trên Karak (mạng L2 Karak như đã đề cập), sẽ nhận được gấp đôi điểm Karak. Các bước cụ thể như sau.
Trước tiên, thêm mạng Karak
Truy cập Chainlist, chọn Karak Mainnet bên trái
https://chainlist.org/?search=karak

Tiếp theo, chuyển tài sản sang chuỗi Karak. Nếu chọn stake qua chuỗi Karak, hiện tại hỗ trợ ba token: rswETH, USDC, wETH.

Stake rswETH, có hai trường hợp
1. Nếu đã có rswETH, có thể dùng cầu chính thức Karak để chuyển sang chuỗi Karak.
2. Nếu chưa có rswETH, stake ETH trên Swell để nhận rswETH (Swell chỉ chấp nhận stake ETH trên mainnet, không thể chuyển ETH sang Karak rồi mới stake), sau đó dùng cầu chính thức Karak để chuyển sang chuỗi Karak.
Địa chỉ stake Swell:
https://app.swellnetwork.io/restake%EF%BC%89
Stake wETH, cũng có hai trường hợp
1. Nếu đã có wETH, có thể dùng cầu chính thức Karak để chuyển sang chuỗi Karak.
2. Nếu chưa có wETH, có thể dùng cầu chính thức Karak hoặc MiniBridge để chuyển ETH từ mainnet sang Karak, khi stake bật Auto-Wrap ETH là được.
Địa chỉ cầu chính thức Karak và MiniBridge:
https://karak.network/bridge
https://minibridge.chaineye.tools/?src=arbitrum&dst=karak

Cuối cùng, hoàn tất stake tại Karak Pools.
Do ba token được hỗ trợ đều không phải ETH, nên khi chuyển chuỗi vẫn cần ETH làm phí gas. Đặc biệt với WETH, nếu bạn chuyển sang là ETH, chọn gửi tối đa (max), bước đầu tiên hợp đồng là hàm Deposit, thực chất là wrap ETH, sẽ khiến ETH trong ví biến mất, dẫn đến thất bại ở bước gửi thứ hai.
Khuyến nghị thao tác như sau:
1. Stake rswETH và USDC: có thể dùng công cụ chuyển chuỗi MiniBridge để chuyển thêm chút ETH sang làm phí gas.
2. Stake wETH: để lại chút ETH, đừng nhấn max. Nhưng nếu vô tình gửi hết cũng không sao, có thể dùng MiniBridge để chuyển thêm ETH sang.
🔗 MiniBridge hỗ trợ chuyển ETH từ mainnet sang chuỗi Karak, hỗ trợ chuyển số lượng nhỏ, phí rẻ. Dùng để thanh toán phí gas khi stake trên chuỗi Karak, mời bấm vào liên kết.
https://minibridge.chaineye.tools/?src=arbitrum&dst=karak
05 Cảnh báo rủi ro
Hiện tại, tranh cãi xoay quanh Karak chủ yếu tập trung vào hai khía cạnh.
-
Thứ nhất, đội ngũ sau khi gọi vốn cuối năm 2023, đã "vội vàng" ra mắt sản phẩm vào tháng 2 năm nay. Là một dự án restaking, hiện tại thảo luận về công nghệ còn ít, chủ yếu dùng các hình thức tiếp thị như "hoạt động tích điểm" để chiếm lĩnh thị trường.
-
Thứ hai, hành vi "tự bảo vệ" của đội ngũ Karak từ dự án trước bị cộng đồng chỉ trích, thậm chí có KOL thẳng thừng gọi là RUG. Trước nghi vấn này, đội ngũ đã phản hồi trong buổi DC ngày 9 tháng 4.

Tóm lại, các dự án blockchain luôn đi kèm rủi ro hợp đồng và rủi ro đội ngũ, đặc biệt là các giao thức restaking thu hút hàng trăm triệu đô la lại càng nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, trong môi trường thị trường hiện tại, người dùng mới thường ưa thích các dự án có nền tảng đầu tư uy tín và gọi vốn lớn, trong khi người dùng cũ lại chú ý nhiều hơn đến lịch sử đội ngũ dự án.
06 Tổng kết
Làm thế nào để cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận luôn là vấn đề người dùng quan tâm.
Là tân binh trong lĩnh vực restaking, định giá 1 tỷ đô và các điểm nổi bật công nghệ độc đáo của Karak đã mở ra một khả năng thách thức vị trí thống trị của EigenLayer trong lĩnh vực này. Đồng thời, Karak hỗ trợ tái stake nhiều token LRT khác nhau, bao gồm Swell, Puffer, Renzo, EtherFi, KelpDAO... góp phần thúc đẩy sự phát triển sôi động của hệ sinh thái stake Ethereum.
Có lẽ đã cảm nhận được "nguy cơ", EigenLayer tuyên bố hủy bỏ toàn bộ giới hạn gửi tiền và mở lại cửa sổ gửi tiền vào lúc 0h ngày 17 tháng 4 theo giờ Bắc Kinh.
Là tuân thủ quy tắc chọn EigenLayer, hay đặt cược vào Karak để kiếm lợi nhuận cao hơn? Viên gạch này, lúc này đang nằm trong tay người dùng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













