
Người khôn nên mượn sức mà hành: Phân tích sơ lược sáu nền tảng nhiệm vụ Web3 hàng đầu
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Người khôn nên mượn sức mà hành: Phân tích sơ lược sáu nền tảng nhiệm vụ Web3 hàng đầu
Dù người dùng hay bên phát triển dự án đều học cách tận dụng tốt các công cụ nền tảng dạng nhiệm vụ Web3, hiệu quả công việc sẽ được nhân đôi.
Khi ngành Web3 phát triển, số lượng người dùng và các dự án đều tăng nhanh chóng, cạnh tranh ngày càng gay gắt. Để chiến thắng trong cuộc đua này, việc lựa chọn đúng công cụ là yếu tố then chốt – như câu nói “muốn làm tốt việc gì thì phải chuẩn bị kỹ càng phương tiện”, người khôn ngoan cần biết tận dụng sức mạnh sẵn có. Dù là người dùng hay đội ngũ phát triển dự án, chỉ cần học cách sử dụng hiệu quả các nền tảng nhiệm vụ Web3 sẽ đạt được hiệu quả gấp đôi với nửa nỗ lực.
1. Giới thiệu về nền tảng nhiệm vụ Web3
Các nền tảng loại hình nhiệm vụ Web3 chủ yếu cung cấp các nhiệm vụ như theo dõi tài khoản mạng xã hội của dự án, trả lời câu hỏi, thao tác trên chuỗi (on-chain), hoặc thực hiện các nhiệm vụ được treo thưởng. Sau khi hoàn thành, người dùng nhận được phần thưởng dưới dạng điểm tích lũy, NFT hoặc token. Các nền tảng nhiệm vụ Web3 đóng vai trò như cánh cổng giáo dục khởi đầu cho người mới tiếp cận Web3, đồng thời kết nối người dùng với các dự án. Loại hình nền tảng này bắt nguồn từ năm 2020, khi nhà cung cấp dịch vụ marketing truyền thông xã hội Web2 Gleam.io bắt đầu phục vụ ngành Web3. Kể từ đó, hàng loạt nền tảng Web3 kiểu nhiệm vụ đã xuất hiện. Sau hai đến ba năm phát triển, hiện đã có hàng trăm dự án ra đời, và đang dần trở thành trung tâm lưu lượng mới trong thế giới tiền mã hóa.
2. Người dùng nên tận dụng nền tảng nhiệm vụ Web3 như thế nào?
-
Các nền tảng nhiệm vụ Web3 thường có trải nghiệm người dùng khá tốt, một số nền tảng còn thiết kế thú vị, dễ sử dụng, do đó rất phù hợp để người mới tìm hiểu và làm quen với các thao tác trên chuỗi, học kiến thức cơ bản về ngành Web3, cũng như khám phá các dự án và cộng đồng.
-
Đối với những người làm Web3 chuyên sâu, việc sử dụng nền tảng quản lý nhiệm vụ Web3 giúp họ tiếp cận và tìm hiểu nhiều loại hình dự án, cộng đồng khác nhau trên cùng một nền tảng. Một số nền tảng còn có chức năng phân loại và lọc dự án, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức để tìm kiếm các dự án chất lượng mà mình quan tâm.
-
Đối với người dùng muốn săn airdrop hoặc kiếm lợi nhuận, việc hoàn thành nhiệm vụ trên nền tảng Web3 giúp họ nhận được phần thưởng như NFT, POAP, tư cách airdrop, hoặc token. Chi phí bỏ ra và rủi ro tương đối thấp, biến đây thành một trang web tổng hợp airdrop cao cấp.
-
Ngoài ra, bằng cách hoàn thành nhiệm vụ trên nền tảng Web3, người dùng có thể tích lũy bằng chứng hoạt động cả off-chain lẫn on-chain, góp phần xây dựng danh tính cá nhân trong không gian Web3 và phát triển uy tín cá nhân.
3. Các dự án nên tận dụng nền tảng nhiệm vụ Web3 như thế nào?
-
Các dự án có thể thu hút người dùng tham gia thông qua việc đăng tải nhiệm vụ kèm phần thưởng nhằm mục đích quảng bá. Với các dự án mới ở giai đoạn đầu phát triển, chưa có nhiều người theo dõi, việc tận dụng hiệu ứng lưu lượng từ nền tảng nhiệm vụ Web3 giúp đạt được hiệu quả marketing tốt hơn. Các dự án trưởng thành có thể tổ chức các hoạt động kích hoạt người dùng, giữ chân cộng đồng hoặc thu hút người dùng mới.
-
Việc đăng tải nhiệm vụ trên nền tảng Web3 tương đối đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả, giúp đội ngũ dự án nhanh chóng triển khai một chiến dịch vận hành Web3 mang lại hiệu quả rõ rệt, từ đó tăng lượng người dùng và mức độ sử dụng sản phẩm.
-
Nhiều nền tảng Web3 cung cấp chức năng phân tích dữ liệu hoạt động on-chain và off-chain của người dùng, giúp các dự án lọc ra người dùng thật sự để trao thưởng, ngăn chặn việc phát airdrop cho tài khoản vô giá trị và phòng chống tấn công Sybil (một người dùng giả mạo nhiều danh tính), từ đó đảm bảo chiến dịch phân phối chính xác và marketing hiệu quả.
-
Các dự án có thể tổ chức các chiến dịch marketing liên kết đa dự án cùng các cộng đồng khác trên nền tảng nhiệm vụ Web3.
-
Các nền tảng nhiệm vụ Web3 đều sở hữu bảng điều khiển dữ liệu trực quan, đa chiều và chi tiết, giúp đội ngũ dự án đánh giá hiệu quả chiến dịch (tỷ lệ chuyển đổi), xem xét hồ sơ người dùng có chính xác (mức độ hoạt động) hay không, và kiểm tra thiết lập nhiệm vụ có hợp lý (tỷ lệ hoàn thành từng nhiệm vụ) hay không, từ đó điều chỉnh linh hoạt chiến lược vận hành.
4. Sáu nền tảng nhiệm vụ Web3 tiêu biểu
Hiện nay, các công cụ nền tảng nhiệm vụ Web3 đang phát triển đa dạng phong phú. Nhìn chung, tất cả đều là công cụ marketing theo dạng nhiệm vụ và hỗ trợ tăng trưởng người dùng Web3. Tuy nhiên, mỗi nền tảng lại có điểm khởi đầu và trọng tâm khác biệt. Có thể phân loại theo hướng tiếp cận thành ba nhóm: nền tảng tập trung vào lưu lượng, nền tảng giáo dục, và nền tảng chuyên biệt theo phân khúc. Theo mô hình kinh doanh, các nền tảng có thể chia thành ba loại: tập trung vào người dùng cuối (to C), tập trung vào doanh nghiệp (to B), hoặc kết hợp cả hai (to C + to B). VeDAO chọn ra 6 dự án tiêu biểu trong lĩnh vực này để giới thiệu sơ lược.
4.1 Galxe

Galxe, trước đây gọi là Project Galaxy, hiện là nền tảng nhiệm vụ Web3 lớn nhất. Tính đến ngày 24 tháng 6 năm 2023, Galxe đã hợp tác với hơn 2.700 dự án/cộng đồng, triển khai hơn 10.000 nhiệm vụ và sở hữu hơn 11 triệu người dùng có Galxe ID. Galxe cho phép các dự án phát hành NFT trên nền tảng; người dùng đáp ứng điều kiện sẽ nhận được tư cách Mint. Ngoài ra, dự án có thể cung cấp dịch vụ tùy chỉnh dựa trên dữ liệu chứng nhận từ nền tảng. Người dùng có thể xem các nhiệm vụ do các dự án đăng tải, từ đó tìm kiếm airdrop tiềm năng, tham gia hoạt động cộng đồng và khám phá dự án mới.
Galxe xây dựng hệ thống chứng nhận định danh kỹ thuật số riêng – Galxe ID, cùng với OAT (chứng nhận thành tựu trên chuỗi). Thông qua phân tích dữ liệu on-chain, nền tảng gắn nhãn cho từng người dùng, đồng thời mỗi Quest sẽ tạo ra một tập hợp Credential, có thể xuất danh sách trắng sang bên thứ ba để sử dụng (ví dụ: phân phối token).
Các nhiệm vụ do Galxe triển khai chủ yếu là nhiệm vụ riêng của từng dự án cụ thể, như theo dõi Twitter của dự án, retweet, tham gia Discord, tương tác trên chuỗi, v.v. Phần thưởng dành cho người dùng chủ yếu là OAT (NFT thành tựu trên chuỗi) và các loại NFT khác, trong đó một số NFT có thể bán được. Nhiệm vụ nhiều và khá phức tạp, không phù hợp với người mới học Web3, nhưng rất thích hợp để những người săn airdrop và người dùng nâng cao tích lũy lịch sử tương tác on-chain. Mô hình kinh doanh của nền tảng thiên về to B, thuộc nhóm nền tảng tập trung vào lưu lượng.

Galxe cũng có module xác thực cá nhân thật: Galxe Passport. Người dùng cung cấp thông tin KYC sẽ đúc鑄 một SBT, đây cũng là biện pháp chống Sybil của Galxe. Galxe Credentials là bằng chứng tương tác của người dùng, được tự động cấp dựa trên lịch sử hoạt động on-chain và off-chain.
4.2 Zealy (trước đây là Crew3)

Zealy là một nền tảng tập trung vào quảng bá cộng đồng, mục tiêu chính là hỗ trợ các cộng đồng Web3 không ngừng phát triển. Zealy định vị phát triển trên nền tảng Web3 Discord và mang tính xã hội cao. Nền tảng cung cấp nhiều mẫu hoạt động cộng đồng như điểm danh hàng ngày, sáng tạo nội dung, nhiệm vụ mời bạn bè, v.v. So với các nền tảng khác, Zealy có sự tập trung rõ ràng và phân loại rất minh bạch. Nền tảng cũng có hệ thống xếp hạng điểm số. Trên Zealy, một số nhiệm vụ yêu cầu viết bài, chụp màn hình chứng minh hoặc mời bạn mới mới được hoàn thành, nhằm lọc ra các tài khoản tự động farm phần thưởng, đảm bảo tính xác thực của người dùng.
Các nhiệm vụ trên nền tảng chủ yếu là nhiệm vụ theo dự án, ví dụ theo dõi Twitter, retweet, tham gia Discord, đăng ký tài khoản dự án, trả lời câu hỏi về kiến thức dự án. Vì các nhiệm vụ này chủ yếu được thiết kế nhằm mục đích marketing và thu hút khách hàng cho dự án, mô hình kinh doanh của nền tảng cũng thiên về to B, thuộc nhóm nền tảng tập trung vào lưu lượng.
4.3 QuestN

QuestN (trước đây là Quest3) là một nền tảng hoạt động nhiệm vụ Web3 do Hogwarts Labs ươm tạo, đồng thời là một trong các dự án nhận tài trợ từ GRT14. Nền tảng nổi bật với định hướng phục vụ các khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (long-tail B-end). Trong khi hầu hết các nền tảng chứng nhận nhiệm vụ lớn như RabbitHole hay Galxe chỉ chấp nhận các khách hàng doanh nghiệp có quy mô nhất định mới được đăng tải nhiệm vụ, thì QuestN không đặt ngưỡng tham gia – các khách hàng nhỏ như KOL, cộng đồng, DAO đều có thể đăng nhiệm vụ. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng, nền tảng yêu cầu buộc liên kết website chính thức, tài khoản mạng xã hội, v.v. Đối với các nhiệm vụ có phần thưởng token, khách hàng doanh nghiệp phải gửi trước token vào kho tiền của nền tảng, nhằm mục đích xác minh tài chính.
Các nhiệm vụ trên QuestN chủ yếu là nhiệm vụ theo dự án cụ thể, như theo dõi Twitter, retweet, tham gia Discord, đăng ký tài khoản dự án. Phần thưởng bao gồm token, NFT, whitelist, v.v. Vì các nhiệm vụ này chủ yếu phục vụ mục tiêu marketing và thu hút khách hàng cho dự án, mô hình kinh doanh cũng thiên về to B, thuộc nhóm nền tảng tập trung vào lưu lượng.
4.4 Layer3

Layer3 thiết kế một chuỗi nhiệm vụ “New to Web3” (Làm quen với Web3), dẫn dắt người dùng từ dễ đến khó để hoàn thành các tương tác on-chain trong các lĩnh vực như Layer2, DAO, DeFi, NFT. Sau khi hoàn thành, người dùng nhận được phần thưởng là NFT và điểm kinh nghiệm. Các NFT nhận được có thể bán, tuy nhiên giá trị phổ biến không cao. Đồng thời, nền tảng cũng cung cấp các nhiệm vụ theo dự án cụ thể, chủ yếu là giao dịch trên chuỗi,质押 (stake), thêm thanh khoản, v.v. Khác với Galxe, các nhiệm vụ này có độ khó thấp hơn, phần lớn không yêu cầu mức giao dịch tối thiểu – chỉ cần tương tác với giá trị 1 USD là có thể hoàn thành, và nền tảng còn cung cấp hướng dẫn chi tiết. Do đó, Layer3 rất thân thiện với người mới bắt đầu Web3 muốn tiết kiệm chi phí. Các dự án tham gia chủ yếu nhằm mục đích thu hút khách hàng, đồng thời hợp tác với nhiều nền tảng tương tác khác. Dự án phải trả phí cho nền tảng và cung cấp phần thưởng cho người dùng – có thể là airdrop hoặc các hình thức khuyến khích khác. Vì vậy, mô hình kinh doanh là kết hợp to B và to C, có thể xếp vào nhóm dự án giáo dục.
4.5 RabbitHole

RabbitHole là một nền tảng tương tác có thưởng trên chuỗi lâu đời và phi tập trung. Hiện tại, sản phẩm được chia thành hai loại: nền tảng giáo dục cho người mới Web3 (Skill) và nhiệm vụ quảng cáo (Quest). Loại thứ nhất là Skills, hiện có bốn loại: Layer2, DAO, DeFi, NFT. Các nhiệm vụ yêu cầu thực hiện các thao tác cơ bản trên chuỗi Web3. Mỗi nhiệm vụ đều có hướng dẫn chi tiết trong phần Details. Sau khi hoàn thành, người dùng nhận được một NFT không thể chuyển nhượng mang tên “Intro to L2”.
Loại thứ hai là Quests – các nhiệm vụ tương tác do từng dự án riêng biệt đăng tải. Ngoài phần thưởng NFT, một số Quest còn thưởng token dự án. Tuy nhiên, các nhiệm vụ thưởng token thường yêu cầu xác thực cá nhân thật BrightID để chống Sybil (tấn công Sybil là khi một người dùng giả mạo nhiều danh tính).
Nhìn chung, RabbitHole cung cấp giáo dục khởi đầu khá chi tiết về các thao tác on-chain Web3, rất phù hợp với người mới. Số lượng dự án hợp tác còn hạn chế. RabbitHole từng tuyên bố huy động thành công 18 triệu USD trong vòng gọi vốn Series A vào tháng 2 năm 2022, do Greylock và TCG Crypto dẫn đầu. Mô hình kinh doanh thiên về to C, có thể xếp vào nhóm dự án giáo dục.
4.6 TaskOn

TaskOn là một nền tảng cộng tác nhiệm vụ Web3, hướng tới mục tiêu tăng trưởng marketing và vận hành cho các dự án Web3. TaskOn là một phần trong hệ sinh thái ứng dụng Moonbeam. Nền tảng cung cấp một số tính năng tự động hóa nhằm giảm thiểu các bước thao tác. Ví dụ, API-Verified có thể tự động xác minh xem người tham gia đã thực hiện thao tác sản phẩm cụ thể hay chưa. Nền tảng cũng có chức năng tự động phát thưởng, có thể thay ban tổ chức gửi thưởng ngay sau khi kết thúc sự kiện – toàn bộ thao tác phía ban tổ chức chỉ cần tạo sự kiện và nạp đủ phần thưởng (token hoặc NFT) vào tài khoản TaskOn của mình. TaskOn thậm chí có thể giúp ban tổ chức tạo sự kiện, giảm thêm gánh nặng vận hành. Trong số các nền tảng nhiệm vụ Web3 hiện nay, TaskOn là một trong những nền tảng có chức năng gọn nhẹ, dễ dùng và tốc độ phát triển nhanh. Nhờ sở hữu hàng loạt biện pháp chống bot, TaskOn hiện là một trong những nền tảng có tỷ lệ người dùng thật cao nhất (lên đến 92,9%). Mô hình kinh doanh thiên về to B, thuộc nhóm nền tảng tập trung vào lưu lượng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














