Devcon là hội nghị thường niên do Ethereum Foundation tổ chức, quy tụ các nhà phát triển, nhà nghiên cứu và thành viên cộng đồng để thảo luận về tương lai của Ethereum. Tại Devcon mới đây, một số khái niệm và thuật ngữ quan trọng đã được đề cập, phản ánh hướng đi chiến lược và các tiến bộ kỹ thuật trong hệ sinh thái Ethereum. Dưới đây là giải thích về một vài khái niệm nổi bật:
1. **Verifiable Delay Functions (VDF)** – *Hàm trễ có thể kiểm chứng*
VDF là một hàm toán học đảm bảo rằng việc tính toán đầu ra từ đầu vào phải mất một khoảng thời gian nhất định, không thể tăng tốc bằng cách dùng nhiều máy tính song song. Trong Ethereum, VDF được xem xét để sử dụng trong cơ chế chọn người xác thực ngẫu nhiên (randomness beacon), giúp tăng tính công bằng và chống tấn công trong cơ chế đồng thuận. Mục tiêu là thay thế hoặc bổ sung cho RNG hiện tại.
2. **The Merge (Đợt hợp nhất)** – *Đã hoàn thành vào năm 2022*, nhưng vẫn được nhắc lại như cột mốc then chốt. Đây là quá trình chuyển Ethereum từ cơ chế Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), giúp giảm tiêu thụ năng lượng hơn 99%, tăng khả năng mở rộng và đặt nền tảng cho các nâng cấp tiếp theo như The Surge.
3. **The Surge** – Giai đoạn nâng cấp tập trung vào việc triển khai *sharding* (phân mảnh) nhằm cải thiện khả năng xử lý giao dịch của Ethereum. Mục tiêu là đạt được 100.000 giao dịch mỗi giây thông qua việc chia mạng thành nhiều "shard" (mảnh) song song, kết hợp với rollup để tối ưu dữ liệu.
4. **Rollups & EigenLayer**
- **Rollups**: Giải pháp Layer 2 giúp xử lý giao dịch bên ngoài chuỗi chính (off-chain) rồi gửi kết quả trở lại Ethereum (on-chain), đảm bảo bảo mật nhờ kế thừa từ lớp 1. Có hai loại chính: Optimistic Rollups (dựa trên giả định đúng đắn, có giai đoạn tranh chấp) và ZK-Rollups (dùng bằng chứng mật mã ngắn gọn để xác minh).
- **EigenLayer**: Cho phép các validator tái sử dụng stake ETH của họ để bảo mật các dịch vụ và giao thức khác (như middleware, oracles, AVS – *Authenticated Verification Services*), tạo nên một thị trường bảo mật phi tập trung.
5. **Account Abstraction (AA)** – Hướng tới việc làm cho ví tiền mã hóa trở nên thân thiện như tài khoản truyền thống. Với AA, người dùng có thể có trải nghiệm đăng nhập kiểu "đăng ký một lần, dùng mọi nơi", hỗ trợ tính năng như: khôi phục tài khoản, phí gas được trả bằng token bất kỳ, xác thực đa yếu tố — tất cả đều được xử lý ở cấp độ giao thức.
6. **Decentralized Identity (DID) & Soulbound Tokens (SBT)**
- **Soulbound Tokens**: Loại token không thể chuyển nhượng, gắn liền với danh tính của một ví (như bằng cấp, giấy chứng nhận, thành tích). Được Vitalik Buterin đề xuất như một cách xây dựng danh tính phi tập trung và tín dụng xã hội trên blockchain.
- **DID**: Danh tính số được kiểm soát bởi người dùng, không phụ thuộc vào bên thứ ba. Kết hợp với SBT để xây dựng hệ thống danh tính tự chủ (self-sovereign identity).
7. **ZK (Zero-Knowledge) Technology** – Công nghệ bằng chứng kiến thức không tiết lộ (zero-knowledge proofs), đặc biệt là ZK-SNARKs và ZK-STARKs, đang được đẩy mạnh để tăng riêng tư và hiệu suất. Ứng dụng trong ZK-Rollups, ZK-EVM, và các giao thức xác minh chéo giữa các chuỗi.
8. **Ethereum as a Settlement Layer** – Xu hướng coi Ethereum lớp 1 không còn là nơi xử lý trực tiếp mọi giao dịch, mà đóng vai trò là *lớp thanh toán cuối cùng* (settlement layer) và *lớp bảo mật* cho các hệ thống Layer 2. Các rollup gửi dữ liệu và bằng chứng lên Ethereum để đảm bảo tính minh bạch và không thể đảo ngược.
Những khái niệm này đại diện cho tầm nhìn dài hạn của Ethereum: trở thành một nền tảng an toàn, mở rộng tốt, thân thiện với người dùng và hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng các ứng dụng phi tập trung.