
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc phân tích chu kỳ bán dẫn AI: Dấu hiệu nguy hiểm nhất ẩn giấu ở đầu tư tài chính
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc phân tích chu kỳ bán dẫn AI: Dấu hiệu nguy hiểm nhất ẩn giấu ở đầu tư tài chính
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc đánh giá mức độ mất cân bằng cung-cầu trong chu kỳ lưu trữ hiện tại cả về biên độ lẫn thời gian kéo dài đều rõ rệt vượt xa ba chu kỳ trước đây, và sự mở rộng ít nhất sẽ tiếp tục duy trì đến nửa đầu năm 2026.
Biên tập: Macro_Lin
Gần đây tôi đọc một báo cáo chuyên đề do Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BoK) công bố, nhan đề “Đánh giá tính bền vững của đà tăng trưởng toàn cầu trong ngành bán dẫn”. Báo cáo này rất đặc biệt.
Hàn Quốc là quốc gia xuất khẩu chip bộ nhớ lớn nhất thế giới; báo cáo tài chính của Samsung và SK Hynix phần nào phản ánh tình hình kinh tế quốc dân đối với BoK. Khi ngân hàng trung ương này trực tiếp tham gia phân tích nghiêm túc về “siêu chu kỳ bán dẫn” hiện tại do AI thúc đẩy — cụ thể là chu kỳ này còn có thể kéo dài bao lâu — thì ngay cả thái độ của họ cũng đáng để suy ngẫm. Các báo cáo nghiên cứu từ phía bán hàng thường mang định hướng rõ ràng, còn các báo cáo tiêu cực lại dễ bị chi phối bởi cảm xúc; trong khi báo cáo của BoK lại được viết bằng giọng điệu chừng mực đặc trưng của một ngân hàng trung ương, với mật độ lập luận cao hơn nhiều so với mật độ cảm xúc.
Quan điểm cốt lõi
BoK đánh giá rằng mức độ mất cân bằng cung – cầu và thời gian kéo dài của chu kỳ bộ nhớ hiện tại đều rõ ràng vượt xa ba chu kỳ trước đây; sự mở rộng ít nhất sẽ chắc chắn tiếp diễn cho đến hết nửa đầu năm 2026. Tuy nhiên, kể từ năm 2027 trở đi, năm biến số sẽ cùng nhau quyết định thời điểm đảo chiều chu kỳ, trong đó hai tín hiệu đáng lo ngại nhất đã bắt đầu xuất hiện.
I. Điều gì khiến chu kỳ lần này khác biệt so với ba chu kỳ trước?
BoK chia chu kỳ bán dẫn kể từ năm 2010 thành bốn giai đoạn: phổ cập điện thoại thông minh (2013–2015), mở rộng điện toán đám mây (2017–2018), nhu cầu phi tiếp xúc do đại dịch (2020–2021), và hiện tại là sự lan tỏa của AI (từ năm 2024 đến nay).
Kịch bản của ba chu kỳ trước đều giống nhau: công nghệ mới thúc đẩy nhu cầu tăng mạnh, nguồn cung đáp ứng chậm hơn, sau đó năng lực sản xuất mở rộng đồng loạt khiến cung vượt quá cầu, tồn kho tích tụ, giá giảm và chu kỳ đảo chiều. Từ năm 2017 trở đi, thời điểm đảo chiều này trùng khớp rất cao với đỉnh điểm chi tiêu CAPEX của các tập đoàn công nghệ lớn Hoa Kỳ.
Có ba điểm khác biệt nổi bật ở chu kỳ lần này.
Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng nhu cầu nhanh nhất trong lịch sử. Bộ nhớ băng thông cao (HBM) bùng nổ theo số lượng lắp đặt thiết bị tăng tốc AI, trong khi DRAM phổ thông cũng được kéo theo nhờ nhu cầu suy luận — dẫn tới sự mở rộng đồng thời trên toàn bộ danh mục sản phẩm.
Thứ hai, tính đàn hồi của nguồn cung thấp nhất trong lịch sử. Quy trình sản xuất HBM phức tạp và chu kỳ mở rộng sản xuất rất dài. Các nhà sản xuất bộ nhớ vừa trải qua giai đoạn “thảm họa” năm 2022–2023 nên hành động mở rộng sản xuất rất thận trọng. Đồng thời, các dây chuyền sản xuất DRAM phổ thông đang được chuyển sang sản xuất HBM, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt sản phẩm phổ thông.
Thứ ba là kết quả. BoK xây dựng một biểu đồ then chốt, vẽ “khoảng cách giữa nhu cầu và sản xuất” (demand–production gap) của cả bốn chu kỳ trên cùng một hệ trục tọa độ — mức độ mất cân bằng và thời gian kéo dài của chu kỳ hiện tại rõ ràng vượt xa ba chu kỳ trước. Mức tồn kho ở cả phía sản xuất và phía nhu cầu đối với DRAM đều đang giảm, hoàn toàn không có dấu hiệu tích tụ.

Hình 1: So sánh khoảng cách giữa nhu cầu và sản xuất trong các chu kỳ bán dẫn trước đây — chu kỳ AI hiện tại vượt trội rõ rệt về quy mô
II. Năm biến số quyết định chu kỳ có thể kéo dài bao xa
BoK đưa ra một khung phân tích gồm năm yếu tố rõ ràng: ba yếu tố từ phía nhu cầu và hai yếu tố từ phía cung. Tôi trình bày theo thứ tự quan trọng giảm dần.
① Thời điểm kiểm chứng tính sinh lời của đầu tư AI. Hiện tại OpenAI và Anthropic đều đang thua lỗ; mức định giá và quy mô đầu tư của họ được duy trì chủ yếu nhờ kỳ vọng của thị trường vào khả năng chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu trong tương lai. Đánh giá của BoK khá tinh tế: từ năm tới, trọng tâm chú ý của thị trường sẽ chuyển dần từ “chiếm lĩnh thị phần” sang “có thể tạo ra lợi nhuận hay không”. Khi cộng thêm những rủi ro như giới hạn công suất điện tại các trung tâm dữ liệu, khấu hao GPU tăng tốc, và tỷ lệ sử dụng thấp, tốc độ tăng chi tiêu CAPEX sẽ rất khó duy trì ở nhịp độ hiện tại.
② Khả năng huy động vốn liên tục của các tập đoàn lớn. Phần này là nội dung giàu thông tin nhất trong toàn bộ báo cáo. BoK trực tiếp so sánh bối cảnh hiện tại với bong bóng viễn thông cuối thập niên 1990, đồng thời chỉ ra một thực tế đang xấu đi: dòng tiền hoạt động nội bộ của các tập đoàn lớn đã không còn đủ sức chi trả cho quy mô CAPEX khổng lồ như hiện nay. Từ nửa cuối năm ngoái, các tập đoàn lớn đã cắt giảm mạnh việc mua lại cổ phiếu và phát hành trái phiếu doanh nghiệp với khối lượng lớn; chênh lệch lãi suất CDS của một số công ty cũng đã gia tăng rõ rệt.

Hình 2: Dòng tiền hoạt động của các tập đoàn lớn đã không còn đủ bù đắp CAPEX — tỷ lệ từ 25% tăng vọt lên gần 100%

Hình 3: Khối lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp tăng vọt từ nửa cuối năm 2025 — huy động vốn bên ngoài trở thành nguồn bổ sung chủ yếu
Đáng lo ngại hơn nữa là bản thân hành vi huy động vốn. Các doanh nghiệp “Neocloud” (ví dụ như CoreWeave) có quy mô nhỏ hơn rất nhiều so với các tập đoàn lớn, nhưng vẫn phải liên tục mua GPU và xây dựng trung tâm dữ liệu AI; NVIDIA cung cấp hỗ trợ tín dụng cho các doanh nghiệp này nhằm thúc đẩy doanh số bán GPU của chính mình. Cơ cấu này rất giống với mô hình “vendor financing” mà Cisco và Lucent từng áp dụng cho các công ty viễn thông non trẻ thời kỳ bong bóng.
Một lớp rủi ro khác là huy động vốn ngoài bảng cân đối kế toán. Trung tâm dữ liệu Hyperion của Meta được tài trợ thông qua SPV (công ty mục đích đặc biệt) kết hợp với khoản vay tư nhân, do đó 29,5 tỷ USD nợ không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán của Meta. Dự án Stargate của Oracle trị giá 66 tỷ USD và Colossus của xAI trị giá 20 tỷ USD cũng sử dụng cơ cấu tương tự. BoK đề cập một chi tiết đáng chú ý: từ tháng 2–3/2026, các tổ chức như Blue Owl, BlackRock, Morgan Stanley và Cliffwater đã tạm ngừng một phần việc tất toán quỹ cho vay tư nhân do lo ngại về tác động tiêu cực của AI — đây chính là vết nứt đầu tiên.
③ Tiến triển hiệu suất của các mô hình AI. Sau DeepSeek, các công nghệ tiết kiệm bộ nhớ như nén định lượng, kiến trúc MoE, Mamba, CMX của NVIDIA và TurboQuant của Google đã xuất hiện nhanh chóng. BoK thẳng thắn thừa nhận ảnh hưởng hai chiều của yếu tố này là chưa xác định. Việc cải thiện hiệu suất công nghệ vừa có thể làm giảm nhu cầu đơn vị, vừa có thể mở rộng tổng nhu cầu do nghịch lý Jevons. Trong bảng đánh giá tổng hợp của BoK, yếu tố này được biểu thị bằng mũi tên hai chiều — là yếu tố duy nhất trong năm biến số không thể xác định xu hướng rõ ràng.
④ Tốc độ mở rộng sản xuất của các nhà sản xuất bộ nhớ chủ chốt. Năm nay, nhà máy P4 của Samsung và nhà máy M15X của SK Hynix đã sử dụng hết toàn bộ diện tích phòng sạch sẵn có, nhưng vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu. Thời điểm cung thực sự được giải phóng sẽ rơi vào nửa cuối năm 2027. Nhà máy ở Yongin của SK Hynix và nhà máy mới của Micron sẽ đi vào vận hành vào nửa cuối năm 2027, còn nhà máy P5 của Samsung sẽ khởi công vào năm 2028. Đây là ràng buộc “cứng” về mặt cung mà có thể xác định rõ trên lịch trình.
⑤ Tốc độ thu hẹp khoảng cách công nghệ của các nhà sản xuất Trung Quốc. BoK đánh giá khoảng cách công nghệ giữa Trung Quốc và Hàn Quốc vào khoảng 4 năm, cả đối với HBM lẫn DRAM phổ thông. Do đó, cục diện cạnh tranh ở phân khúc cao cấp ngắn hạn sẽ không thay đổi. Tuy nhiên, một con số đáng chú ý là thị phần xuất khẩu DRAM của các nhà sản xuất Trung Quốc có thể tăng từ 10,5% năm 2025 lên 17% năm 2027, tốc độ tăng trưởng trong hai năm tới sẽ cao gấp hơn ba lần so với các nhà sản xuất bộ nhớ chủ chốt. Phần thị phần tăng thêm này sẽ gây áp lực giảm giá đối với DRAM phổ thông, từ đó đẩy nhanh thời điểm cân bằng cung – cầu.

Hình 4: Thị phần DRAM của các nhà sản xuất Trung Quốc tăng từ 11% lên 17%, tốc độ tăng trưởng vượt xa các nhà sản xuất bộ nhớ chủ chốt
III. Đánh giá của BoK về cuộc xung đột Trung Đông: điềm tĩnh hơn dự kiến
Hiện tại chưa có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy việc xây dựng trung tâm dữ liệu bị hoãn hoặc nguồn cung bộ nhớ bị chậm lại. Chu kỳ đầu tư AI do các tập đoàn lớn Hoa Kỳ dẫn dắt, trong đó 74% các trung tâm dữ liệu đang được xây dựng nằm tại châu Mỹ; mối liên hệ giữa nền kinh tế toàn cầu và ngành bán dẫn trong hai năm gần đây đã suy yếu rõ rệt.
Tuy nhiên, BoK liệt kê một số kênh truyền dẫn tiềm ẩn: giá dầu tăng làm gia tăng chi phí vận hành trung tâm dữ liệu; điều kiện tài chính thắt chặt làm tăng khó khăn trong huy động vốn của các tập đoàn lớn; gián đoạn nguồn cung nguyên vật liệu và thiết bị từ Trung Đông (brom, heli); nếu Đài Loan gặp gián đoạn sản xuất chip hệ thống do vấn đề năng lượng thì sẽ ảnh hưởng dây chuyền đến nguồn cung bộ nhớ. Tác động phản hồi trực tiếp nhất đến phía người tiêu dùng: Gartner đã dự báo rằng do giá bộ nhớ tăng, xuất khẩu PC năm 2026 sẽ giảm 10,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi điện thoại thông minh giảm 8,4%.
IV. Lập bảng lộ trình thời gian
Ở phần cuối, BoK sử dụng một ma trận ô màu để trực quan hóa mức độ ảnh hưởng của năm yếu tố trên trong ba năm 2026, 2027 và 2028. Tôi chuyển nội dung bảng này thành một câu chuyện theo dòng thời gian.
Năm 2026: cục diện “nhu cầu chiếm ưu thế, cung bị hạn chế” vẫn tiếp tục — đây là năm chắc chắn nhất.
Năm 2027: mâu thuẫn bắt đầu tích tụ. Áp lực huy động vốn của các tập đoàn lớn gia tăng, tốc độ mở rộng sản xuất của Trung Quốc tăng nhanh, trong khi các nhà máy mới chưa đi vào vận hành thì tính dễ tổn thương của kênh tài chính đã lộ rõ.
Năm 2028: nhà máy P5 của Samsung, nhà máy ở Yongin của SK Hynix và nhà máy mới của Micron đồng loạt đi vào vận hành — rủi ro từ phía cung gia tăng rõ rệt.
Một vài phân tích mở rộng
Điều thực sự thú vị trong báo cáo này nằm ở cách thức trình bày. Một ngân hàng trung ương lấy ngành bộ nhớ làm trụ cột quốc gia, nhưng lại không chạy theo xu hướng “đánh giá lạc quan” cho ngành trong nước, mà dành rất nhiều dung lượng để lập luận về tính dễ tổn thương của cấu trúc tài chính, tính bất định hai chiều của hiệu suất công nghệ, cũng như thời điểm “đảo chiều tinh tế” vào năm 2027 trên lộ trình thời gian. Chính sự chừng mực ấy đã là một thái độ.
So sánh với bong bóng viễn thông là phần mà tôi đọc đi đọc lại nhiều lần nhất trong báo cáo. Kịch bản xưa cũ là: nhu cầu ban đầu mạnh mẽ kết hợp với việc mở rộng sản xuất cạnh tranh, cộng thêm một bước đột phá công nghệ (WDM – ghép kênh phân chia theo bước sóng) diễn ra nhanh hơn kỳ vọng, cuối cùng đẩy toàn ngành vào tình trạng dư thừa cung cấp nhanh chóng. Ba điều kiện này đều hiện diện trong ngành AI ngày nay, khác biệt duy nhất là chưa xuất hiện công nghệ mang tính “điểm tới hạn” tương đương WDM.
Khi nhà đầu tư trong nước theo dõi chuỗi cung ứng bộ nhớ, họ thường tập trung vào các yếu tố từ phía cung như tỷ lệ sản xuất thành công HBM hay tiến độ của CXMT. Báo cáo của BoK lại kéo tầm nhìn sang phía đối diện: biến số thực sự quyết định chu kỳ lần này nằm ở phía nhu cầu — nói chính xác hơn, nó ẩn sâu trong tính bền vững của việc huy động vốn cho ngành AI. Các mô hình “vendor financing” dành cho Neocloud, đòn bẩy ngoài bảng cân đối kế toán thông qua SPV, hay việc tạm ngừng tất toán quỹ cho vay tư nhân — những tín hiệu này đáng được theo dõi sát sao hơn bất kỳ bảng lộ trình mở rộng sản xuất nào.
Ít nhất cho đến hết nửa đầu năm 2026, câu chuyện vẫn đang tiếp diễn. Còn kịch bản tiếp theo sẽ phụ thuộc vào cách năm biến số nêu trên diễn biến ra sao.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














