
Báo cáo chuyên sâu|Ondo Finance: Làm thế nào để hiện thực hóa "Wall Street 2.0"?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Báo cáo chuyên sâu|Ondo Finance: Làm thế nào để hiện thực hóa "Wall Street 2.0"?
Ondo không chỉ thỏa mãn với việc xây dựng ứng dụng trên các chuỗi công cộng khác, mà còn nỗ lực kiểm soát toàn bộ chồng công nghệ, từ việc token hóa tài sản (OUSG, USDY, GM), đến lớp cho vay/giao dịch (Flux, nền tảng GM), và xuống tới lớp thanh toán cơ sở (Ondo Chain).
Tóm tắt
Ondo Finance đã trở thành một trong những nhân tố chủ chốt trong lĩnh vực token hóa tài sản thực tế (Real-World Asset, RWA), với sứ mệnh cốt lõi là phổ cập hóa các sản phẩm tài chính đẳng cấp tổ chức bằng cách kết hợp tính nghiêm ngặt của tài chính truyền thống (TradFi) với sự đổi mới của tài chính phi tập trung (DeFi).
Báo cáo này phân tích chi tiết mô hình kinh doanh, quy trình hoạt động, lộ trình công nghệ và cách thức triển khai các sản phẩm RWA của Ondo Finance.
Nền tảng chiến lược của Ondo là nguyên tắc “ưu tiên tuân thủ” được thiết lập bởi đội ngũ có xuất thân từ các tổ chức tài chính hàng đầu như Goldman Sachs. Di sản TradFi này ảnh hưởng sâu sắc đến thiết kế sản phẩm, lựa chọn đối tác và chiến lược giao tiếp với cơ quan quản lý, giúp Ondo giành được niềm tin từ những gã khổng lồ ngành như BlackRock và Morgan Stanley. Công ty vận hành theo mô hình hai luồng: vừa điều hành bộ phận quản lý tài sản (phát hành các sản phẩm token hóa như OUSG và USDY), vừa phát triển bộ phận công nghệ (xây dựng các giao thức và hạ tầng như Flux Finance, Ondo Global Markets và Ondo Chain).
Các sản phẩm RWA cốt lõi của Ondo được thiết kế kỹ lưỡng để đáp ứng nhu cầu thị trường khác nhau. OUSG là quỹ trái phiếu kho bạc ngắn hạn Hoa Kỳ được token hóa, dành cho các nhà đầu tư đủ điều kiện tại Mỹ, tích hợp sâu với quỹ BUIDL của BlackRock để đạt khả năng mua bán tức thì 24/7, giải quyết điểm nghẽn về thời gian thanh toán trong TradFi. USDY là một token sinh lời, được đảm bảo bằng trái phiếu kho bạc và tiền gửi ngân hàng tại Mỹ, hướng tới nhà đầu tư ngoài Mỹ, được thiết kế để trở thành tài sản thế chấp linh hoạt, có thể kết hợp rộng rãi trong hệ sinh thái DeFi.
Về mặt công nghệ, tham vọng của Ondo không dừng lại ở việc làm một giao thức lớp ứng dụng. Công ty đang xây dựng một hệ sinh thái tài chính tích hợp dọc, với mục tiêu cuối cùng là ra mắt Ondo Chain — một chuỗi Layer 1 chuyên biệt cho RWA. Chuỗi này dự kiến sử dụng các cơ chế đổi mới như staking RWA, nút xác thực được cấp phép và oracles gốc để giải quyết các thách thức mà các chuỗi công cộng hiện tại gặp phải khi xử lý chứng khoán được quản lý.
Hào moat cạnh tranh của Ondo không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở mạng lưới đối tác rộng khắp và sâu rộng, bao trùm mọi khâu từ quản lý tài sản, lưu ký, tuân thủ đến thanh khoản. Tuy nhiên, công ty cũng đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, bao gồm cơ chế thu giá trị (value capture) cho token mơ hồ, định giá cao so với doanh thu hiện tại, cạnh tranh khốc liệt từ các gã khổng lồ TradFi và các startup Web3, cùng rủi ro pháp lý và triển khai lớn.
Tóm lại, giá trị thị trường của Ondo Finance không dựa trên dòng tiền hiện tại, mà là quyền chọn tăng giá (call option) của thị trường đối với viễn cảnh hoành tráng “Wall Street 2.0”. Việc Ondo có thể chuyển mình từ một công ty quản lý tài sản thành công sang một nhà cung cấp hạ tầng cho thị trường tài chính trên chuỗi trong tương lai hay không sẽ là yếu tố then chốt quyết định giá trị dài hạn của nó.
1. Bản đồ chiến lược Ondo Finance
1.1 Sứ mệnh: Kết nối hai thế giới DeFi và TradFi
Sứ mệnh cốt lõi của Ondo Finance rõ ràng và đầy tham vọng: thu hẹp khoảng cách giữa tài chính truyền thống (TradFi) và tài chính phi tập trung (DeFi) để mang các sản phẩm và dịch vụ tài chính đẳng cấp tổ chức đến với mọi người. Viễn cảnh này được cô đọng trong khẩu hiệu xây dựng "Wall Street 2.0", nhằm cải tổ cơ sở hạ tầng và khả năng tiếp cận của thị trường tài chính thông qua công nghệ blockchain.
Nền tảng chiến lược của công ty bắt nguồn sâu xa từ bối cảnh của đội ngũ lãnh đạo. Người sáng lập Nathan Allman và Pinku Surana đều từng làm việc tại các tổ chức hàng đầu Phố Wall như Goldman Sachs. Điều này không chỉ là điểm nổi bật trong sơ yếu lý lịch, mà là tài sản chiến lược cốt lõi. Bối cảnh này giải thích vì sao Ondo từ khi thành lập đã cực kỳ coi trọng tính tuân thủ và xem đây là lợi thế khác biệt hàng đầu. Ondo là một trong những dự án DeFi đầu tiên thể hiện sự tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt, với dòng chảy tài sản của người dùng trên và ngoài chuỗi đều được quản lý bởi các tổ chức nổi tiếng như Coinbase, BlackRock và Clear Street.
Tư duy “ưu tiên TradFi” này cho phép Ondo thiết lập quan hệ hợp tác sâu rộng với các gã khổng lồ tài chính như BlackRock và tiến hành các cuộc thảo luận cấp cao với cơ quan quản lý. Ví dụ, thuê ông Patrick McHenry, cựu Chủ tịch Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hạ viện Hoa Kỳ, làm Phó Chủ tịch Hội đồng cố vấn, và tổ chức các buổi họp với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) để thảo luận về khung pháp lý cho chứng khoán được token hóa. Những động thái này cho thấy chiến lược của Ondo là trước tiên xây dựng một “hào moat” dựa trên niềm tin và sự tuân thủ, sau đó mới củng cố lợi thế công nghệ. Sự hậu thuẫn mạnh mẽ về vốn cũng khẳng định sự công nhận của thị trường đối với đội ngũ và tầm nhìn của công ty, khi Ondo đã huy động thành công 46 triệu đô la Mỹ từ các nhà đầu tư hàng đầu như Founders Fund, Pantera Capital và Coinbase Ventures.
1.2 Mô hình kinh doanh: Song song là nhà quản lý tài sản và nhà cung cấp công nghệ
Cấu trúc tổ chức của Ondo Finance độc đáo, chia thành hai bộ phận cốt lõi hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên mô hình kinh doanh hai mũi nhọn.
Bộ phận thứ nhất là bộ phận quản lý tài sản. Bộ phận này tập trung vào việc tạo ra và quản lý các sản phẩm tài chính được token hóa, là nền tảng cho hoạt động kinh doanh hiện tại của công ty. Các sản phẩm chính bao gồm Ondo Short-Term US Government Bond Fund (OUSG) dành cho tổ chức và US Dollar Yield (USDY) dành cho người dùng bán lẻ toàn cầu.
Bộ phận thứ hai là bộ phận công nghệ. Bộ phận này chịu trách nhiệm phát triển các giao thức tài chính phi tập trung và cơ sở hạ tầng blockchain, mang tiềm năng tăng trưởng trong tương lai của công ty. Các thành quả bao gồm giao thức cho vay phi tập trung Flux Finance và chuỗi Layer 1 Ondo Chain được thiết kế riêng cho RWA.
Cấu trúc này cho phép công ty tạo ra doanh thu thông qua nhiều kênh khác nhau:
- Phí quản lý tài sản: Đối với sản phẩm OUSG, Ondo thu phí quản lý 0,15% từ khách hàng tổ chức (hiện được miễn giảm đến ngày 1 tháng 7 năm 2025) và phí vận hành quỹ 0,15%.
- Chênh lệch lợi suất: Đối với sản phẩm USDY, Ondo giữ lại khoảng 0,5 điểm phần trăm chênh lệch lợi nhuận từ tài sản cơ bản làm doanh thu.
- Doanh thu tiềm năng trong tương lai: Khi hệ sinh thái trưởng thành, phí giao dịch trên Ondo Chain hoặc cấp phép sử dụng bộ công nghệ của Ondo có thể trở thành nguồn doanh thu mới.
Phân tích mô hình này cho thấy, hoạt động kinh doanh hiện tại tập trung vào quản lý tài sản với sản phẩm RWA có ý nghĩa chiến lược vượt xa việc thu phí quản lý.
Các tài sản được token hóa chất lượng cao, tạo ra lợi nhuận ổn định này giống như một "mồi nhử" để thu hút vốn và người dùng. Thông qua OUSG và USDY, Ondo đã thành công trong việc thu hút lượng lớn giá trị khóa tổng (TVL) và người dùng, đặt nền tảng thanh khoản và nhu cầu cho việc xây dựng một hệ sinh thái công nghệ lớn hơn — cụ thể là Ondo Chain và Ondo Global Markets.
Mức phí thu tương đối thấp hiện tại phục vụ một mục tiêu lớn hơn: Xây dựng hiệu ứng mạng, cuối cùng thu giá trị lâu dài thông qua hạ tầng công nghệ của mình.

Hệ thống tài chính "Wall Street 2.0" của TechFlow
1.3 Cạnh tranh và thị phần
Nhờ chiến lược ưu tiên tuân thủ và sự phù hợp tốt với thị trường, Ondo Finance đã chiếm vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực RWA. Tính đến đầu năm 2025, Ondo nằm trong top ba về thị phần trong lĩnh vực token hóa RWA, với TVL vượt ngưỡng 1 tỷ đô la Mỹ.
Đặc biệt đáng chú ý, về số lượng người nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ được token hóa, Ondo chiếm hơn 90% thị phần, điều này chủ yếu nhờ vào sản phẩm USDY mở cửa cho các nhà đầu tư bán lẻ ngoài Mỹ.
Dù thành tích ấn tượng, Ondo vẫn đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ nhiều phía:
- Các đối thủ bản địa mã hóa: Hashnote (USYC) và Securitize là đối thủ chính trong lĩnh vực Web3. Đặc biệt Hashnote, từng tích cực tranh giành thị phần bằng cách cung cấp lợi suất hấp dẫn.
- Gã khổng lồ tài chính truyền thống: BlackRock (BUIDL) và Franklin Templeton (FOBXX/BENJI) vừa là đối tác, vừa là đối thủ cạnh tranh tiềm năng mạnh mẽ nhất của Ondo. Họ kiểm soát nguồn gốc RWA — tức là việc phát hành tài sản cơ bản — và đã bắt đầu tự mình tung ra các quỹ được token hóa.
Để minh họa rõ hơn tình hình cạnh tranh, bảng dưới đây so sánh các đối thủ chính trong thị trường trái phiếu kho bạc được token hóa.

Bản đồ cạnh tranh trong lĩnh vực trái phiếu kho bạc được token hóa
Nguồn dữ liệu: rwa.xyz. TVL và thị phần là dữ liệu động, con số tại đây chỉ mang tính minh họa cho kỳ báo cáo.
2. Ma trận sản phẩm RWA của Ondo
2.1 OUSG: Cổng kết nối tổ chức đến trái phiếu kho bạc trên chuỗi
OUSG (Ondo Short-Term US Government Treasuries) là một quỹ được token hóa, cung cấp quyền tiếp cận trái phiếu kho bạc ngắn hạn của Mỹ cho nhà đầu tư. Sản phẩm này được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư đủ điều kiện (Qualified Purchasers) và nhà đầu tư được công nhận (Accredited Investors), bao gồm cả nhà đầu tư tại Mỹ.
Lộ trình phát triển chiến lược
Tài sản cơ bản của OUSG đã trải qua một lần chuyển đổi chiến lược quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến đặc tính sản phẩm.
- Giai đoạn ban đầu: Ban đầu, tài sản của OUSG chủ yếu đầu tư vào ETF trái phiếu kho bạc ngắn hạn iShares của BlackRock (SHV). Tuy nhiên, ETF truyền thống tuân theo chu kỳ thanh toán T+2, nghĩa là việc hoàn vốn OUSG bị chậm đáng kể, gây ma sát lớn trong thị trường mã hóa hoạt động 24/7.
- Chuyển đổi chiến lược: Tháng 3 năm 2024, khi BlackRock ra mắt quỹ được token hóa đầu tiên BUIDL, Ondo đã hành động nhanh chóng, chiến lược chuyển 95 triệu đô la tài sản cơ bản OUSG sang BUIDL. Động thái này mang tính quyết định, vì nó cho phép OUSG tận dụng đặc tính trên chuỗi của BUIDL để đạt khả năng phát hành và hoàn vốn tức thì 24/7/365, giải quyết hoàn toàn điểm nghẽn thanh toán.
- Cơ cấu hiện tại: Ngày nay, danh mục đầu tư của OUSG đã phát triển thành một danh mục đa dạng gồm các quỹ được token hóa, bao gồm BUIDL của BlackRock, BENJI của Franklin Templeton, WTGXX của WisdomTree, kèm theo các tài sản tương đương tiền mặt để đảm bảo thanh khoản.
Cơ cấu pháp lý và vận hành
Hoạt động của OUSG được xây dựng trên một khuôn khổ hoàn toàn thuộc loại hình tổ chức, đa bên tham gia.
- Thực thể pháp lý: Cơ cấu pháp lý của quỹ là một công ty hợp danh hữu hạn tại Delaware, tên là Ondo I LP. Nhà đầu tư trở thành thành viên hợp danh hữu hạn của quỹ khi mua token OUSG.
- Cơ cấu quản lý: Thành viên hợp danh chung là Ondo I GP LLC, đơn vị quản lý đầu tư là Ondo Capital Management LLC. Hai công ty này đều là công ty con 100% của Ondo Finance, chịu trách nhiệm quản lý và ra quyết định đầu tư cho quỹ.
- Chuỗi lưu ký tài sản: Đường đi của tài sản được bảo quản rõ ràng và an toàn. USDC của nhà đầu tư trước tiên được gửi vào tài khoản của Ondo tại Coinbase. Số tiền này sau đó được dùng để mua các tài sản cơ bản như BUIDL. Các chứng khoán truyền thống (như ETF trước đây) được lưu ký bởi Clear Street, trong khi tài sản của quỹ BUIDL được BNY Mellon lưu ký. Về phía tài sản mã hóa, token OUSG được hỗ trợ bởi các đơn vị lưu ký chuyên nghiệp như Zodia Custody và Komainu.
- Quản lý quỹ: Đơn vị quản lý quỹ độc lập bên thứ ba NAV Consulting chịu trách nhiệm kế toán, tính toán giá trị tài sản ròng hàng ngày (NAV) và công bố báo cáo tài chính, đảm bảo tính minh bạch và độc lập trong vận hành.
Quy trình người dùng
- Xác minh tư cách và mở tài khoản: Nhà đầu tư phải đáp ứng tiêu chuẩn nhà đầu tư đủ điều kiện hoặc nhà đầu tư được công nhận, và vượt qua kiểm tra KYC/AML (biết khách hàng / chống rửa tiền).
- Phát hành (đầu tư): Người dùng kết nối ví, gửi USDC hoặc PYUSD. Hợp đồng thông minh sẽ tính toán số lượng token OUSG cần phát hành dựa trên NAV hiện tại, sau đó chuyển stablecoin vào tài khoản của quỹ tại Coinbase để mua tài sản cơ bản. Mức đầu tư tối thiểu cho giao dịch tức thì là 5.000 đô la Mỹ.
- Hoàn vốn: Người dùng khởi tạo yêu cầu hoàn vốn. Số lượng token OUSG họ nắm giữ nhân với NAV hiện tại sẽ cho ra giá trị USDC cần hoàn trả. Toàn bộ quá trình có thể diễn ra bất kỳ lúc nào trong ngày.
Cơ chế lợi nhuận và phí
- Lợi nhuận: Lợi suất hàng năm (APY) của OUSG, ví dụ 4,09%, đến từ lãi suất mà các quỹ trái phiếu kho bạc Mỹ cơ bản tạo ra. Lợi nhuận được thể hiện thông qua sự tăng trưởng tích lũy của giá token OUSG (tức là NAV). Ngoài ra, Ondo còn cung cấp phiên bản "rebasing" rOUSG, giá luôn duy trì ở mức 1 đô la Mỹ, lợi nhuận được phân phối cho người nắm giữ dưới dạng phát hành thêm token mỗi ngày.
- Phí: Quỹ thu phí quản lý 0,15% (miễn giảm đến ngày 1 tháng 7 năm 2025) và phí vận hành quỹ tối đa 0,15%.
Việc Ondo nhanh chóng áp dụng BUIDL là một hành động chiến lược mẫu mực. Động thái này không chỉ giải quyết điểm đau lớn nhất của OUSG (trì hoãn thanh toán), mà còn biến Ondo thành đối tác khởi động then chốt cho sản phẩm mang tính bước ngoặt của BlackRock, từng nắm giữ tới 38% tổng cung BUIDL. Mối quan hệ này đã vượt xa mối quan hệ khách hàng thông thường, hình thành một mối liên kết chiến lược sâu sắc. Ondo cung cấp kênh phân phối trên chuỗi và cửa sổ tiếp cận nhóm nhà đầu tư rộng hơn cho sản phẩm đẳng cấp tổ chức của BlackRock, trong khi BlackRock lại cung cấp cho Ondo sự hậu thuẫn hợp pháp vô song và nền tảng kỹ thuật cho thanh khoản 24/7. Mối quan hệ cộng sinh này tạo nên lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ.
Sự khác biệt và liên hệ với BUIDL
Trông bề ngoài, OUSG và BUIDL đều là sản phẩm được token hóa dựa trên trái phiếu kho bạc. Thực tế, qua mô tả trên có thể thấy chúng khác nhau khá nhiều.
Đơn giản nói, OUSG là một "quỹ trong quỹ" do Ondo Finance quản lý, tập hợp tiền của nhà đầu tư để đầu tư vào một rổ các quỹ trái phiếu kho bạc Mỹ được token hóa, trong đó có cả BUIDL của BlackRock.
Mối quan hệ giữa chúng là cộng sinh: Ondo là khách hàng lớn và kênh phân phối quan trọng của BUIDL từ BlackRock; trong khi BUIDL lại là nền tảng công nghệ then chốt giúp OUSG đạt được chức năng cốt lõi — mua bán tức thì 24/7.

Sự khác biệt then chốt giữa OUSG (Ondo) và BUIDL (BlackRock)
BUIDL là sản phẩm bán buôn: Khách hàng mục tiêu là các quỹ khác, công ty mã hóa, nhà tạo lập thị trường và nhà đầu tư tổ chức lớn, những người cần quản lý kho tiền lớn trên chuỗi. BUIDL cung cấp cho họ một tài sản cơ bản cơ bản, thanh khoản cao, tạo ra lợi nhuận.
Ondo là kênh bán lẻ (hoặc bán lẻ chuyên nghiệp): Ondo đóng vai trò là nhà phân phối. Nó mua BUIDL như một "nguyên liệu thô", gói gọn với các sản phẩm khác, bổ sung dịch vụ riêng (như ngưỡng đầu tư thấp hơn, giao diện người dùng thuận tiện hơn, chức năng đa chuỗi, v.v.), sau đó bán cho nhóm khách hàng rộng hơn, mặc dù vẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn nhà đầu tư đủ điều kiện.
2.2 USDY: Một lựa chọn thay thế stablecoin sinh lời toàn cầu
USDY (Ondo US Dollar Yield) là một giấy tờ có giá được token hóa, được đảm bảo bằng trái phiếu kho bạc ngắn hạn Mỹ và tiền gửi ngân hàng. Nó được thiết kế như một lựa chọn thay thế stablecoin có sinh lời, chủ yếu hướng tới các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức ngoài Mỹ.
Cơ cấu và tài sản đảm bảo
- Cơ cấu pháp lý: USDY được phát hành bởi Ondo USDY LLC, một thực thể cách ly phá sản tại Delaware, dưới dạng công cụ nợ. Cơ cấu này nhằm cách ly hoàn toàn tài sản hỗ trợ USDY khỏi bảng cân đối kế toán của công ty Ondo Finance về mặt pháp lý, từ đó bảo vệ tài sản nhà đầu tư trong trường hợp cực đoan.
- Tài sản cơ bản: Tài sản đảm bảo là một danh mục đầu tư gồm trái phiếu kho bạc ngắn hạn Mỹ và tiền gửi ngân hàng.
- Đảm bảo quá mức: Danh mục này được đảm bảo quá mức, từng đề cập đến mức đệm 3%. Để đảm bảo minh bạch, Ondo công bố bằng chứng dự trữ do bên thứ ba cung cấp mỗi ngày.
⭐ Quy trình đầy đủ cho nhà đầu tư ngoài Mỹ
- Xác minh tư cách và mở tài khoản: Chỉ dành cho cá nhân hoặc tổ chức ngoài Mỹ đã hoàn tất quy trình KYC/AML.
- Đầu tư: Người dùng có thể đầu tư bằng USDC, USDT hoặc chuyển khoản USD. Tiền lãi bắt đầu tính từ khi tiền được xử lý xong.
- Giới hạn chuyển nhượng (“khóa 40–50 ngày”): Đây là thiết kế tuân thủ then chốt nhất của USDY. Để tuân thủ điều khoản miễn trừ Điều lệ S (Regulation S) của luật chứng khoán Hoa Kỳ, các token USDY mới được phát hành không thể chuyển nhượng trong vòng 40 đến 50 ngày sau khi mua. Trong thời gian này, nhà đầu tư nắm giữ một "giấy chứng nhận toàn cầu tạm thời". Sau khi hết thời gian khóa, token có thể tự do chuyển nhượng trên chuỗi.
- Hoàn vốn: USDY chỉ có thể được hoàn vốn thành USD thông qua chuyển khoản điện tử và phải được gửi vào tài khoản ngân hàng ngoài Mỹ.
Tương tự OUSG, phiên bản chuẩn của USDY là một token tích lũy, giá trị tăng dần theo lợi nhuận. Ondo cũng cung cấp phiên bản rebasing rUSDY để phục vụ những người dùng ưa thích giá ổn định 1 đô la Mỹ và nhận lợi nhuận dưới dạng nhận thêm token.
Nếu nói OUSG là sản phẩm tuân thủ có "tường lửa"准入 nghiêm ngặt dành cho nhà đầu tư tổ chức, thì USDY chính là công cụ chính của Ondo để thâm nhập vào hệ sinh thái DeFi rộng lớn. Việc triển khai gốc trên nhiều chuỗi công cộng hàng đầu như Ethereum, Solana, Arbitrum, Sui, cùng với đặc tính chuyển nhượng không cần cấp phép sau thời gian khóa, khiến nó trở thành một "lego tiền tệ" kết hợp lý tưởng. Ondo đang tích cực thúc đẩy USDY trở thành tài sản dự trữ cho các tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) như Arbitrum và MakerDAO, và sử dụng trong các trường hợp vay mượn và thanh toán. Dù thời gian khóa 40 ngày do tuân thủ pháp lý gây ra một chút ma sát trong sử dụng, nhưng mục tiêu chiến lược rất rõ ràng: biến USDY thành tài sản thế chấp chất lượng cao, sinh lời và hiện diện khắp nơi trong toàn bộ thế giới DeFi.
2.3 So sánh sản phẩm và ý định chiến lược
Để làm rõ định vị chiến lược khác nhau của hai sản phẩm chủ lực của Ondo, bảng dưới đây so sánh các đặc tính then chốt.

So sánh sản phẩm RWA của TechFlow (OUSG vs. USDY)
2.4 OMMF: Một lần thu hẹp chiến lược
Phát hành sản phẩm: Ondo từng công bố ra mắt OMMF (Ondo US Money Markets) vào tháng 4 năm 2023, một quỹ thị trường tiền tệ được token hóa, nhằm duy trì giá ổn định 1 đô la Mỹ và phân phối lợi nhuận thông qua việc phát hành thêm token.
Rút lại sản phẩm: Tuy nhiên, theo một báo cáo đánh giá rủi ro bên thứ ba tháng 4 năm 2024, Ondo “rút lại kế hoạch về quỹ thị trường tiền tệ được token hóa ($OMMF)”.
Việc lặng lẽ rút lại OMMF, trái ngược với việc công bố ồn ào các sản phẩm khác, chính xác đã tiết lộ kỷ luật chiến lược và nhận định thực tế của đội ngũ Ondo đối với thị trường.
Trong tâm trí người dùng trên chuỗi, sự khác biệt giữa quỹ thị trường tiền tệ (MMF) được token hóa và sản phẩm trái phiếu kho bạc ngắn hạn (T-Bill) được token hóa (như OUSG) có thể không rõ ràng, cả hai đều phục vụ nhu cầu cốt lõi là tìm kiếm lợi nhuận đơn giản và an toàn. Việc tiếp tục triển khai OMMF có thể làm phân tán nguồn lực marketing và thanh khoản của họ, trong khi lợi ích biên rất hạn chế. Việc dứt khoát từ bỏ dòng sản phẩm này cho thấy Ondo không mở rộng mù quáng, mà đang liên tục đánh giá sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường, và có khả năng “cắt bỏ để sống sót”.
Sự tỉnh táo chiến lược và kỷ luật thực thi này là một tín hiệu tích cực cho tiềm năng phát triển dài hạn.
3. Bộ công nghệ: Xây dựng đường ray cho “Wall Street 2.0”
3.1 Các giao thức cốt lõi: Trao quyền cho tiện ích trên chuỗi
Ondo đã phát triển một loạt giao thức nhằm cung cấp tiện ích trên chuỗi cho các sản phẩm RWA của mình và đặt nền móng cho thị trường tài chính rộng lớn hơn.
- Flux Finance: Đây là một giao thức cho vay phi tập trung, được fork từ Compound V2. Đổi mới cốt lõi của nó là có thể hỗ trợ đồng thời các token không cần cấp phép như USDC và các token RWA cần cấp phép như OUSG làm tài sản thế chấp. Để đạt được điều này, Flux giới thiệu cơ chế danh sách trắng, chỉ những địa chỉ đã qua kiểm tra tuân thủ mới có thể thanh lý vị thế tài sản bị hạn chế như OUSG, từ đó tạo ra một môi trường “DeFi được cấp phép”. Quyền quản trị giao thức thuộc về Ondo DAO, do những người nắm giữ token ONDO cùng quyết định.
- Ondo Global Markets (GM): Đây là một trong những nền tảng tham vọng nhất của Ondo, nhằm mục đích token hóa và đưa hàng nghìn chứng khoán giao dịch công khai (bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và ETF) lên chuỗi. Nền tảng này đã ra mắt trên Solana, với mục tiêu cung cấp dịch vụ giao dịch 24/7 và tích hợp sâu với hệ sinh thái DeFi của Solana. Đối tượng phục vụ là nhà đầu tư ngoài Mỹ. Về mặt kỹ thuật, nền tảng sử dụng đường cong gắn kết động (dynamic bonding curve) và tích hợp với các sàn giao dịch phi tập trung (DEX) như Meteora để cung cấp thanh khoản ban đầu cho tài sản.
- Giao thức phát hành tài sản Nexus: Giao thức này nhằm mục đích cung cấp thanh khoản tức thì cho các trái phiếu kho bạc được token hóa do bên thứ ba phát hành, bằng cách sử dụng OUSG như một lớp thanh khoản chung giữa các nhà phát hành. Thiết kế này nâng vị thế của OUSG từ một sản phẩm đầu tư đơn thuần lên một cơ sở hạ tầng thị trường cốt lõi, thể hiện ý định của Ondo muốn đảm nhận vai trò cơ bản hơn trong hệ sinh thái RWA.
3.2 Ondo Chain: Layer 1 được thiết kế riêng cho RWA
Viễn cảnh công nghệ cuối cùng của Ondo được thể hiện qua việc xây dựng Ondo Chain. Đây là một chuỗi công cộng, Proof-of-Stake (bằng chứng cổ phần), Layer 1 được thiết kế riêng cho RWA đẳng cấp tổ chức.
Thiết kế kiến trúc và đổi mới:
- Staking RWA: Khác với các chuỗi PoS truyền thống chỉ có thể staking bằng token gốc, Ondo Chain cho phép các nút xác thực staking RWA (như OUSG hoặc token do Ondo GM phát hành) để đảm bảo an ninh mạng. Thiết kế này nhằm giảm sự phụ thuộc của an ninh mạng vào các tài sản mã hóa có độ biến động cao.
- Nút xác thực được cấp phép: Các nút xác thực của Ondo Chain sẽ do các tổ chức tài chính được quản lý组成 (các bên tham gia tiềm năng đã được tiết lộ bao gồm Franklin Templeton, Wellington, WisdomTree, v.v.). Thiết kế này nhằm ngăn chặn các hành vi ác ý như front-running và nâng cao mức độ tuân thủ của mạng lên tận gốc.
- Oracles gốc (Enshrined Oracles): Các nút xác thực sẽ công bố dữ liệu quan trọng ngoài chuỗi như giá tài sản lên chuỗi một cách bản chất và an toàn thông qua cơ chế đồng thuận, từ đó không cần phụ thuộc vào dịch vụ oracles bên thứ ba để thực hiện các chức năng cốt lõi, giảm rủi ro hệ thống và chi phí.
- Thanh toán Gas bằng RWA: Ondo Chain sẽ cho phép người dùng sử dụng token RWA để thanh toán phí giao dịch (phí gas), đây là một cải tiến khả dụng then chốt đối với các tổ chức muốn vận hành trên chuỗi nhưng lại bị giới hạn chỉ được nắm giữ các tài sản cụ thể.
Ondo cho rằng các chuỗi công cộng phổ thông chưa được tối ưu cho chứng khoán được quản lý. Những chứng khoán này có nhu cầu phức tạp về tuân thủ, hành vi doanh nghiệp (như chia tách cổ phiếu), xác thực danh tính, trong khi các blockchain hiện tại không thể đáp ứng tốt. Ondo Chain ra đời chính là để giải quyết những vấn đề cụ thể này từ nền tảng.
Việc phát triển Ondo Chain tiết lộ chiến lược cuối cùng của công ty: tích hợp dọc.
Ondo không hài lòng khi chỉ xây dựng ứng dụng trên các chuỗi công cộng khác, mà đang nỗ lực kiểm soát toàn bộ bộ công nghệ, từ token hóa tài sản (OUSG, USDY, GM), đến lớp cho vay/giao dịch (Flux, nền tảng GM), rồi đến lớp thanh toán cơ bản (Ondo Chain). Nếu thành công, sự tích hợp dọc này sẽ trao cho Ondo sức mạnh thị trường to lớn, giảm sự phụ thuộc vào các giao thức bên ngoài và cho phép họ thu giá trị ở mọi khâu trong chuỗi giá trị. Đây chắc chắn là một chiến lược đầy rủi ro cao, nhưng cũng mang lại lợi nhuận tiềm năng cực lớn.
3.3 Tương tác và bảo mật
Chiến lược đa chuỗi: Ondo đạt được chức năng đa chuỗi gốc thông qua cầu nối Ondo Bridge của mình. Cầu này sử dụng cơ chế “hủy và鑄” (burn-and-mint), được hỗ trợ bởi các giao thức tương tác hàng đầu như Axelar và LayerZero. Cách thức này tránh được rủi ro bảo mật vốn có trong mô hình “tài sản đóng gói” (wrapped assets) truyền thống, đảm bảo USDY trên mỗi chuỗi được hỗ trợ đều là tài sản gốc, từ đó hiệu quả ngăn chặn vấn đề phân mảnh thanh khoản.
Tình trạng bảo mật và phát hiện từ kiểm toán: Ondo đặt bảo mật vào vị trí quan trọng, thông qua kiểm toán mã định kỳ do bên thứ ba thực hiện (bởi Code4rena, NetherMind, Zokyo, v.v.) và chương trình thưởng lỗi công khai để đảm bảo tính vững chắc của các hợp đồng thông minh. Báo cáo kiểm toán của Code4rena tháng 9 năm 2023 phát hiện 4 lỗ hổng rủi ro trung bình, bao gồm: hợp đồng cầu nối không thể xóa hoặc dọn dẹp hỗ trợ cho một chuỗi cụ thể, người dùng ví sử dụng tài khoản trừu tượng có thể dẫn đến mất tiền vĩnh viễn khi chuyển tài sản, hai giao dịch khác nhau từ các chuỗi nguồn khác nhau có thể tạo ra cùng một hash giao dịch làm hỏng quy trình phê duyệt, quản trị viên không thể hủy token từ địa chỉ bị đưa vào danh sách đen.
4. Hệ sinh thái và Đối tác
4.1 Bản đồ mạng lưới đối tác
Ondo đã thành công trong việc xây dựng một hệ sinh thái đối tác nhiều tầng, bắc cầu giữa TradFi và DeFi, điều này cực kỳ quan trọng đối với một công ty có mục tiêu kết nối hai thế giới.
- Quản lý tài sản và ngân hàng truyền thống: Đây là nền tảng cho tính hợp pháp và chất lượng tài sản của Ondo. Các đối tác bao gồm BlackRock, Franklin Templeton, Wellington Management, WisdomTree, Morgan Stanley, JPMorgan, ABN AMRO. Những mối quan hệ này không chỉ cung cấp nguồn tài sản cơ bản chất lượng cao cho Ondo, mà còn mang lại uy tín tổ chức vô giá.
- Nhà cung cấp dịch vụ mã hóa và lưu ký: Đây là đảm bảo thể chế hóa cho hoạt động của Ondo. Các đối tác bao gồm Coinbase (lưu ký tài sản mã hóa và môi giới), BNY Mellon (ngân hàng lưu ký quỹ BUIDL), Clear Street (lưu ký ETF), NAV Consulting (quản lý quỹ), Ankura Trust (dịch vụ tín thác), cùng Zodia Custody và Komainu (lưu ký tài sản mã hóa). Mạng lưới này tạo thành xương sống cho hoạt động đẳng cấp tổ chức.
- Nền tảng blockchain: Đây là kênh phân phối sản phẩm của Ondo. Các sản phẩm của Ondo đã được triển khai trên nhiều chuỗi công cộng hàng đầu như Ethereum, Solana, Polygon, Arbitrum, Sui, Aptos, Cosmos (thông qua Noble) và XRP Ledger. Việc triển khai rộng rãi đảm bảo tính khả dụng và hiệu ứng mạng cho sản phẩm.
- Giao thức DeFi: Đây là biểu hiện tiện ích trên chuỗi của sản phẩm Ondo. Các đối tác bao gồm MakerDAO và Arbitrum DAO (sử dụng sản phẩm Ondo làm tài sản dự trữ), Pendle, Drift, Helio, Sphere (tích hợp sản phẩm). Những hợp tác này mang lại khả năng kết hợp cho tài sản RWA của Ondo.
- Giao thức tương tác: Đây là cây cầu nối các hòn đảo riêng biệt. Axelar và LayerZero cung cấp nền tảng kỹ thuật cho cầu nối đa chuỗi gốc của Ondo.
4.2 Phân tích giá trị chiến lược
Mạng lưới đối tác của Ondo không chỉ là nền tảng cho hoạt động kinh doanh, mà còn là một hào moat cạnh tranh mạnh mẽ, phi công nghệ. Trong thế giới Web3, mã nguồn có thể bị fork, nhưng việc tái tạo một mạng lưới tin cậy sâu rộng, nhiều tầng, bắc cầu giữa TradFi và DeFi như vậy thì cực kỳ khó khăn. Mỗi hợp tác với các tổ chức như BlackRock, Coinbase hay NAV Consulting đều đại diện cho một quá trình thẩm định kỹ lưỡng, tuân thủ pháp lý và tích hợp kỹ thuật kéo dài và nghiêm ngặt.
Mạng lưới này trao cho Ondo một dấu ấn “chứng nhận tổ chức”, điều này cực kỳ quan trọng để thu hút vốn tổ chức e ngại rủi ro. Khi một dự án mới muốn thâm nhập lĩnh vực RWA, họ phải đối mặt không chỉ thách thức kỹ thuật, mà còn là rào cản về niềm tin và quan hệ.
Nhìn từ góc độ này, hệ sinh thái của Ondo có thể còn có giá trị hơn cả kho mã nguồn hiện tại của nó, và khó bị sao chép hơn nhiều.
5. Kinh tế học token ONDO: Quản trị, giá trị và tiềm năng tương lai
5.1 Phân bổ và cơ chế phát hành token
Tổng cung và lạm phát: Tổng cung token ONDO cố định ở mức 10 tỷ token, không có cơ chế lạm phát nào được lên kế hoạch.
Cơ cấu phân bổ: Việc phân bổ token nhằm cân bằng lợi ích giữa cộng đồng, nhà đầu tư và đội ngũ cốt lõi.
- Tăng trưởng hệ sinh thái: 52,1% (5,21 tỷ token). Dùng cho airdrop, khuyến khích, hỗ trợ đối tác, v.v., 24% mở khóa tại sự kiện tạo token (TGE), phần còn lại phát hành dần trong 5 năm.
- Phát triển giao thức (người đóng góp cốt lõi/đội ngũ): 33% (3,3 tỷ token)
- Bán riêng (vòng hạt giống/vòng A): khoảng 12,9% (1,29 tỷ token). Khóa 1 năm + phát hành tuyến tính 48 tháng.
- Bán công cộng cộng đồng (qua CoinList): khoảng 2% (198,88 triệu token). Khoảng 90% mở khóa tại TGE, khóa 1 năm + phát hành tuyến tính 6/18 tháng.
Trước ngày 18 tháng 1 năm 2024, việc chuyển nhượng token ONDO bị hạn chế, sau khi được DAO biểu quyết thông qua. Sau khi mở khóa, phần lớn token phân bổ cho nhà đầu tư và đội ngũ vẫn bị ràng buộc bởi kế hoạch phát hành tuyến tính nghiêm ngặt kéo dài nhiều năm. Ví dụ, token của nhà đầu tư riêng thường có thời gian khóa 1 năm, sau đó phát hành tuyến tính trong 48 tháng.
5.2 Tiện ích quản trị
Hiện tại, tiện ích rõ ràng và chủ yếu nhất của token ONDO là quản trị. Người nắm giữ có thể tham gia vào quyết định của Ondo DAO, tổ chức này chịu trách nhiệm quản lý các giao thức như Flux Finance. Người nắm giữ token có thể biểu quyết về các đề xuất như nâng cấp giao thức, điều chỉnh cấu trúc phí, thêm tài sản thế chấp mới, v.v.
Theo sự phát triển của hệ sinh thái Ondo, tiện ích của token ONDO có tiềm năng mở rộng. Nó rất có thể sẽ trở thành token quản trị cốt lõi của Ondo Chain, dùng để bầu chọn các nút xác thực và quyết định tài sản staking đủ điều kiện. Ngoài ra, thị trường phổ biến kỳ vọng ONDO trong tương lai có thể dùng để staking bảo mật mạng và nhận lợi nhuận, hoặc hưởng chiết khấu phí trong hệ sinh thái, thậm chí tham gia vào một cơ chế hoàn giá trị nào đó (như mua lại và đốt), nhưng những cơ chế này hiện chưa được triển khai chính thức.
5.3 Phân tích phản biện về thu giá trị
Nhiều báo cáo phân tích chỉ ra rằng, token ONDO hiện tại thiếu một cơ chế thu giá trị mạnh mẽ và trực tiếp. Tiện ích của nó chủ yếu giới hạn ở quyền quản trị, trong khi người dùng sử dụng các sản phẩm RWA của Ondo (như OUSG hay USDY) không cần phải nắm giữ hay sử dụng token ONDO.
Dù doanh thu trực tiếp mà giao thức tạo ra hiện tại còn hạn chế (một báo cáo ước tính doanh thu hàng năm dưới 10 triệu đô la Mỹ), token ONDO vẫn duy trì định giá vốn hóa pha loãng đầy đủ (FDV) hàng tỷ đô la Mỹ.
Hiện tượng này cho thấy, việc định giá ONDO trên thị trường không dựa trên dòng tiền hiện tại hay tiện ích trực tiếp.
Ngược lại, thị trường đang xem nó như một quyền chọn tăng giá đối với câu chuyện hoành tráng “Wall Street 2.0”. Giá của nó phản ánh một niềm tin tập thể rằng Ondo sẽ thành công trong việc ra mắt các hạ tầng đột phá như Ondo Chain và Global Markets, và token ONDO cuối cùng sẽ có thể thu được giá trị khổng lồ từ hệ sinh thái rộng lớn này (ví dụ thông qua phần thưởng staking, chia sẻ phí giao dịch, v.v.). Điều này khiến giá trị token ONDO cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của câu chuyện thị trường và khả năng thực thi lộ trình của đội ngũ.
FDV cao và lượng lớn token chưa mở khóa tạo thành rủi ro định giá đáng kể — nếu việc thực thi không đạt kỳ vọng, hoặc câu chuyện thị trường thay đổi, giá token có thể phải điều chỉnh mạnh.
6. Phân tích tổng hợp và triển vọng
6.1 Các rủi ro chính và các biện pháp giảm nhẹ
- Rủi ro pháp lý: Khung pháp lý cho chứng khoán được token hóa vẫn đang phát triển, đây là mối đe dọa lớn nhất đối với Ondo. Ondo chủ động quản lý rủi ro này bằng cách tích cực giao tiếp với cơ quan quản lý, thuê các chuyên gia chính sách và cẩn thận thiết kế cấu trúc sản phẩm trong khuôn khổ pháp lý hiện có (như Regulation D và Regulation S).
- Rủi ro thực thi: Lộ trình của Ondo (đặc biệt là Ondo Chain và Global Markets) cực kỳ hoành tráng và phức tạp, độ khó thực thi rất cao. Công ty áp dụng chiến lược ra mắt từng giai đoạn, sở hữu đội ngũ giàu kinh nghiệm và được hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư mạo hiểm để đảm bảo phát triển. Tuy nhiên, đây vẫn là rủi ro nội bộ cao nhất mà họ phải đối mặt.
- Rủi ro cạnh tranh: Các gã khổng lồ tài chính truyền thống hoàn toàn có khả năng xây dựng hệ sinh thái RWA riêng, từ đó bỏ qua các trung gian như Ondo. Ondo đang cố gắng xây dựng hiệu ứng mạng
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














