
Sức mạnh của XRP, năng lực của Ripple: Con đường đột phá cho ứng dụng quy mô lớn tiền mã hóa
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Sức mạnh của XRP, năng lực của Ripple: Con đường đột phá cho ứng dụng quy mô lớn tiền mã hóa
Cơ sở công nghệ của Ripple là sổ cái XRPL, một công nghệ sổ cái phân tán, và XRP là mã thông báo tiện ích hoạt động trên sổ cái này.
Tác giả: Will A Vọng
Đúng vào đêm cuối tuần ngày 2 tháng 3, thị trường tiền mã hóa đang trong cảnh điêu tàn, thì bất ngờ Donald Trump đưa ra tuyên bố về "Dự trữ tiền mã hóa Mỹ" (U.S. Crypto Reserve): “Dự trữ tiền mã hóa của Mỹ sẽ nâng cao vị thế của ngành công nghiệp then chốt này, dù nó đã phải chịu đựng nhiều năm bị tấn công tham nhũng dưới thời chính quyền Biden. Đó là lý do tại sao sắc lệnh tài sản kỹ thuật số của tôi chỉ đạo nhóm làm việc của tổng thống thúc đẩy chiến lược dự trữ tiền mã hóa bao gồm XRP, SOL và ADA. Tôi sẽ đảm bảo Mỹ trở thành thủ đô tiền mã hóa của thế giới. Chúng ta đang khiến nước Mỹ vĩ đại trở lại!”

Sau đó, thị trường tiền mã hóa lập tức được kích thích tăng trưởng – đúng như câu nói: “một mũi tên xuyên mây, ngàn quân kéo đến tụ hội”. Dù đồng sáng lập BitMEX Arthur Hayes bình luận rằng “không có gì mới”, điều này không ngăn cản chúng ta tìm hiểu về XRP và mô hình kinh doanh đằng sau công ty Ripple. Sau thông tin này, XRP tăng hơn 30%.
Do đó, bài viết này sẽ giải thích sơ bộ về Ripple và XRP là gì, mối quan hệ giữa chúng, cũng như cách thức vận hành của chúng trong cả Web2 và Web3. Dự án kết hợp mô hình kinh doanh Web2 và Web3 như vậy rất đáng để ngành học hỏi, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay ai cũng đang nói về “sự chấp nhận hàng loạt” (Crypto Mass Adoption), khi mà nhiều ứng dụng thực tế vẫn cần sự phối hợp với mô hình Web2 để thúc đẩy triển khai, đồng thời tận dụng lợi thế từ mạng lưới Web3.
Một, RippleLabs — Một công ty công nghệ tài chính
Ripple là một công ty công nghệ tài chính (Fintech) đặt trụ sở tại Mỹ, còn gọi là Ripple Labs, chuyên cung cấp các giải pháp thanh toán xuyên biên giới và thanh toán tài chính dựa trên công nghệ blockchain. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quy trình chuyển tiền quốc tế trong hệ thống tài chính truyền thống bằng công nghệ blockchain, nhằm tăng tốc độ giao dịch toàn cầu và giảm chi phí. Các sản phẩm và dịch vụ chính của Ripple bao gồm (i) chuyển tiền xuyên biên giới và kiều hối thông qua RippleNet, và (ii) stablecoin RLUSD vừa ra mắt gần đây.
Công nghệ blockchain được nhắc đến ở trên chính là mạng sổ cái XRP Ledger (XRPL) – nền tảng công nghệ chính mà Ripple và các dịch vụ của nó phụ thuộc vào. Đây là một sổ cái phân tán độc lập (DLT), dùng để ghi nhận và xác minh các giao dịch, trong khi XRP là token tiện ích gốc chạy trên sổ cái này. Nó được xem là một lựa chọn thay thế cho mạng thanh toán SWIFT mà các tổ chức tài chính truyền thống sử dụng.
XRP Ledger hay XRPL là một mạng blockchain tập trung vào thanh toán do Ripple phát triển năm 2012, cho phép các tổ chức tài chính và nhà cung cấp thanh toán cung cấp các dịch vụ tài chính đổi mới như dịch vụ ký quỹ, ví mã hóa kỹ thuật số và các ứng dụng phi tập trung (DApp).
Sau khi sổ cái XRP Ledger được phát hành lần đầu, Ripple tập trung vào việc hỗ trợ các tổ chức tài chính xử lý chuyển tiền và thanh toán xuyên biên giới bằng công nghệ sổ cái phân tán blockchain. Ngoài sổ cái XRP Ledger và token gốc XRP, Ripple theo thời gian đã phát triển nhiều sản phẩm thanh toán xuyên biên giới khác. Từ những phát triển này, nhóm đã tích hợp tất cả chúng thành một dịch vụ cấp cao mang tên RippleNet.
RippleNet là một trong nhiều sản phẩm của Ripple. Dù trong nhiều năm Ripple đã phát triển nhiều sản phẩm tài chính nhằm tận dụng XRP Ledger và XRP, cuối cùng họ đã tái định danh nhiều ý tưởng này dưới một thương hiệu duy nhất: RippleNet – một mạng thanh toán toàn cầu kết nối ngân hàng, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán và các tổ chức tài chính khác, cung cấp dịch vụ thanh toán thời gian thực và đổi tiền tệ.

Hai, XRP Ledger — Mạng sổ cái blockchain
Năm 2011, Jed McCaleb bắt đầu phát triển một mạng đồng thuận tiền điện tử mới, và năm 2012 liên hệ với Ryan Fugger – người sáng lập mạng thanh toán nợ ngang hàng RipplePay (nay là Ripple Payments), người đã phát triển khái niệm này từ năm 2004. Sau khi thảo luận với cộng đồng, Ryan Fugger đã bàn giao nền tảng cho Jed McCaleb, dự án từ đó đổi tên thành Ripple. Sau đó, dưới nỗ lực của Jed McCaleb, Arthur Britto và David Schwartz, sổ cái XRPL đã được tạo ra vào năm 2012, với XRP là token gốc của sổ cái này.
Sổ cái XRP Ledger là một giao thức thanh toán dựa trên blockchain, nhằm thúc đẩy thanh toán xuyên biên giới và quản lý tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC). Trái ngược với đa số blockchain, XRPL không sử dụng cơ chế đồng thuận Proof-of-Work (PoW) hay Proof-of-Stake (PoS). Thay vào đó, mạng lưới dựa vào cơ chế đồng thuận Cobalt, khuôn khổ quản trị Byzantine Fault Tolerance (BFT) dành cho mạng mở và thuật toán đồng thuận giao thức Ripple.
XRP Ledger cung cấp chi phí giao dịch thấp và hiệu suất cao, token gốc XRP được phân loại là tiền mã hóa thanh toán. Những token này cung cấp phương thức lưu trữ và giao dịch giá trị bằng mạng phân tán thay vì thông qua chính phủ tập trung. Theo cách này, mục đích chính của XRP là làm phương tiện thanh toán phí giao dịch trên XRPL.
Ngay sau khi mạng XRP Ledger ra đời, Jed McCaleb và Arthur Britto cùng Chris Larsen thành lập công ty NewCoin, sau đó đổi tên thành OpenCoin rồi thành Ripple Labs Inc. Sau khi công ty mới thành lập, thực thể này nhận được 80 tỷ XRP (chiếm 80,00% tổng nguồn cung token ban đầu). Năm sau, Jed McCaleb rời Ripple và sau đó sáng lập Stellar.
Ba, XRP — Token gốc
XRP là tài sản mã hóa trong sổ cái XRP Ledger, đồng thời là token gốc của sổ cái này. Vai trò chính của XRP là cung cấp giải pháp thanh toán toàn cầu nhanh hơn và rẻ hơn so với hệ thống tài chính truyền thống.
XRP tương đối độc lập, không hoàn toàn phụ thuộc vào công ty Ripple. Sổ cái XRP Ledger được duy trì bởi các nút xác thực độc lập trên toàn cầu (như trường đại học, sàn giao dịch), trong khi Ripple chỉ nắm giữ lượng lớn XRP và tham gia phát triển công nghệ. Ngay cả khi Ripple sụp đổ, XRP vẫn tồn tại. Sự độc lập này giúp XRP có khả năng mở rộng tốt hơn, từ đó xây dựng một hệ sinh thái thanh toán dựa trên XRP. Ví dụ như DeFi và token hóa: XRPL hỗ trợ phát hành stablecoin, NFT và các tài sản khác (như CBDC); công cụ thanh toán độc lập: người dùng có thể trực tiếp chuyển XRP điểm-điểm mà không cần thông qua RippleNet.

Do đó, giá trị của XRP không trực tiếp liên quan đến sự thành bại của Ripple Labs, và ngược lại. Tương tự, Ripple cũng không thể hạn chế bất kỳ ai sử dụng sổ cái XRP Ledger cho dịch vụ riêng của họ, mặc dù việc Ripple nắm giữ quá nhiều XRP có thể hạn chế các đối thủ cạnh tranh.
Ripple cam kết cải thiện hệ thống thanh toán toàn cầu thông qua công nghệ của mình, XRP là một trong những công cụ then chốt để đạt được mục tiêu này.
Tóm lại, Ripple là công ty tư nhân cung cấp dịch vụ thanh toán tài chính, còn XRP là tiền mã hóa gốc trên mạng blockchain mà công ty này sử dụng, nhằm hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp.
Lưu ý rằng, Ripple không phi tập trung như các blockchain công cộng khác, và nắm giữ lượng lớn token XRP. Ngược lại, Ripple là một thực thể lợi nhuận cung cấp dịch vụ cho các tổ chức tài chính, ban đầu phát triển sổ cái XRP Ledger và là đóng góp viên chính cho mạng XRP, đồng thời đội ngũ Ripple nắm giữ phần lớn token XRP.

Vai trò cốt lõi của XRP là làm tiền tệ cầu nối cho thanh toán xuyên biên giới. Trong giải pháp ODL (On-Demand Liquidity) của Ripple, XRP đóng vai trò trung gian, thay thế “bể vốn tiền gửi trước” trong hệ thống ngân hàng đại lý truyền thống. Ví dụ:
Ngân hàng Mỹ chuyển đổi USD sang XRP → Gửi XRP tới Mexico → Ngân hàng Mexico chuyển XRP sang Peso.
Trong ví dụ này, cơ chế đồng thuận của XRPL (không phải PoW) đảm bảo giao dịch được xác nhận trong 3-5 giây, nhanh hơn nhiều so với Bitcoin (10 phút) hoặc hệ thống ngân hàng truyền thống, đồng thời tránh tình trạng chiếm dụng vốn và rủi ro tỷ giá do phải gửi tiền trước, với chi phí giao dịch cực thấp.
Bốn, RippleNet — Mạng thanh toán toàn cầu
RippleNet là mạng thanh toán tài chính toàn cầu do công ty Ripple xây dựng, nhằm kết nối ngân hàng, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, công ty kiều hối và các tổ chức tài chính khác, tối ưu hóa quy trình thanh toán xuyên biên giới. Nó không phải là một mạng công cộng dựa trên blockchain, mà là một giải pháp doanh nghiệp riêng tư, chủ yếu giải quyết vấn đề hiệu quả trong hệ thống tài chính truyền thống.

RippleNet tận dụng công nghệ blockchain để cung cấp khả năng chuyển tiền cho các tổ chức tài chính khắp nơi trên thế giới, hướng tới xây dựng một hệ thống thanh toán toàn cầu thống nhất. Trong tài chính truyền thống không tồn tại một hệ thống thanh toán toàn cầu thống nhất, mà các tổ chức tài chính xây dựng các hệ thống chuyển tiền biệt lập để thực hiện thanh toán quốc tế. Các hệ thống này không tương tác tốt với nhau, khiến thanh toán quốc tế qua chúng vừa đắt đỏ vừa mất thời gian.
Trong thế giới liên kết toàn cầu ngày nay, hệ thống thanh toán lỗi thời này dường như lạc hậu. Dù thu phí cao, người dùng vẫn phải chờ hàng tuần mới hoàn tất thanh toán, điều này hạn chế số lượng người tham gia thị trường quốc tế.
RippleNet nhằm giải quyết những vấn đề này bằng cách cung cấp một mạng ngân hàng phi tập trung toàn cầu mà mọi người đều có thể sử dụng. Người dùng kết nối vào mạng qua API (giao diện lập trình ứng dụng) có thể chuyển tiền quốc tế nhanh hơn và rẻ hơn so với phương pháp truyền thống. Mạng phi tập trung này tuyên bố có thể xử lý thanh toán chỉ trong ba giây, tận dụng ảnh hưởng toàn cầu của token XRP.
Về mặt kỹ thuật, RippleNet là một tập hợp các sản phẩm tận dụng chức năng của mạng blockchain XRP Ledger, chứ không phải là một blockchain độc lập. Nghĩa là, mọi giao dịch thực hiện bằng sản phẩm RippleNet đều được ghi lại trên blockchain XRP Ledger, nhưng điều này không có nghĩa RippleNet bản thân nó là một blockchain.
Không chỉ vậy, RippleNet còn giải quyết nhu cầu phải gửi tiền trước vào tài khoản trong việc chuyển vốn xuyên biên giới thông qua giải pháp On Demand Liquidity (ODL), dịch vụ này sử dụng token XRP để lấy tính thanh khoản. RippleNet hỗ trợ gần 100 quốc gia/vùng lãnh thổ và ghép nối với hơn 120 loại tiền pháp định, đảm bảo các quốc gia có thể dễ dàng thanh toán lẫn nhau.
Các tính năng và đặc điểm chính của RippleNet:
-
Thanh toán thời gian thực: Thanh toán xuyên biên giới truyền thống phụ thuộc vào mạng ngân hàng đại lý, phải đi qua nhiều ngân hàng trung gian (mất 1-5 ngày), trong khi RippleNet qua giao tiếp điểm-điểm trực tiếp có thể xác nhận giao dịch trong vài giây.
-
Chuẩn hóa thống nhất: Cung cấp API và giao thức chuẩn (như ILP - Interledger Protocol), giúp các tổ chức tài chính ở các quốc gia khác nhau kết nối liền mạch, loại bỏ sự khác biệt về định dạng và tuân thủ.
-
Hỗ trợ đa tiền tệ: Hỗ trợ chuyển đổi tức thì giữa tiền pháp định, tiền mã hóa thậm chí hàng hóa (như vàng), không cần tiền trung gian (như USD).
-
Giảm chi phí: Giảm tới 60% chi phí thanh toán xuyên biên giới bằng cách cắt giảm khâu trung gian và nhu cầu gửi tiền thanh khoản trước.

RippleNet được chia nhỏ thêm thành một số sản phẩm chính: xCurrent, xRapid và xVia.
4.1 xCurrent
xCurrent tập trung vào ngân hàng, cung cấp dịch vụ thanh toán xuyên biên giới với chi phí thấp hơn cho ngân hàng so với thanh toán quốc tế truyền thống. Ngân hàng kết nối qua API (giao diện lập trình ứng dụng), có thể chuyển đổi thanh toán truyền thống thành giải pháp thay thế dựa trên blockchain hỗ trợ XRP.
xCurrent nhằm phù hợp với năng lực tuân thủ và kiểm soát rủi ro hiện có của ngân hàng, đơn giản hóa quy trình cài đặt. Tài liệu xCurrent nêu rõ giải pháp tuân thủ mọi yêu cầu chính sách hiện hành như KYC (biết khách hàng) và AML (chống rửa tiền).
4.2 xRapid
Nếu xCurrent cung cấp thanh toán xuyên biên giới rẻ và nhanh, thì xRapid đảm bảo khách hàng có thể lấy được tính thanh khoản thông qua token XRP. Phương thức tài trợ truyền thống yêu cầu doanh nghiệp phải gửi tiền trước vào tài khoản ở nước ngoài, vì việc đổi một loại tiền pháp định sang loại khác có thể mất vài tuần.
xRapid cung cấp chuyển đổi gần như tức thì, giải phóng tính thanh khoản – còn gọi là thanh khoản theo yêu cầu – và loại bỏ nhu cầu doanh nghiệp phải gửi tiền trước ở nước ngoài, thay vào đó giữ tiền trong tài khoản nội địa.
4.3 xVia
xVia là phần API của RippleNet, đảm bảo khách hàng dễ dàng kết nối với các dịch vụ nêu trên. xVia hỗ trợ gửi thanh toán kèm thông tin chi tiết, đồng thời đính kèm hóa đơn và dữ liệu khác. Theo tài liệu RippleNet, các lợi ích khác của RippleNet bao gồm quản lý thanh toán chuỗi cung ứng, thanh toán hóa đơn quốc tế, kiều hối thời gian thực, thanh toán điểm-điểm, quỹ tiền mặt và tài khoản tiền tệ toàn cầu.

Quy trình hoạt động của RippleNet (lấy ví dụ chuyển tiền xuyên biên giới):
-
Bên khởi tạo: Ngân hàng A (Mỹ) khởi tạo yêu cầu chuyển tiền đến Ngân hàng B (Mexico) qua RippleNet.
-
Định tuyến và xác minh: RippleNet tự động chọn lộ trình tối ưu (ví dụ kết nối trực tiếp hoặc qua nhà cung cấp thanh khoản).
-
Thanh toán: Nếu dùng ODL, Ngân hàng A đổi USD sang XRP, gửi XRP đến Ngân hàng B, bên này lập tức đổi XRP sang Peso Mexico.
-
Hoàn tất: Tiền đến tài khoản trong vài giây, hai bên không cần gửi trước tiền tệ của nhau.
4.4 Ai đang sử dụng RippleNet?
Dù RippleNet tuyên bố là tổ chức hoạt động toàn cầu, người ta có thể tự hỏi có bao nhiêu ngân hàng thực sự dùng nó. Bao gồm hơn 300 tổ chức tài chính toàn cầu như Santander, SBI Remit (Nhật Bản)...

Ripple cho biết hàng trăm ngân hàng đang sử dụng dịch vụ của họ, từ thực thể nhỏ đến tổ chức toàn cầu. Ví dụ, Bank of America, Santander và American Express đều là các tập đoàn lớn sử dụng dịch vụ RippleNet. Santander là công ty đã xử lý hơn 450 triệu euro qua RippleNet tại sáu quốc gia châu Âu và Mỹ.
Năm, Stablecoin RLUSD
5.1 Vai trò của stablecoin
Ripple đang ở tiền tuyến đổi mới tài chính, không chỉ tạo ra các giải pháp tuân thủ, mở rộng và cấp doanh nghiệp, mà còn kết nối tài chính truyền thống với tài sản kỹ thuật số thông qua stablecoin RLUSD mới phát hành. Việc ra mắt RLUSD, nhấn mạnh vào tuân thủ quy định, mang lại cơ hội cho khách hàng và người dùng hưởng lợi từ sự ổn định và minh bạch mà Ripple cung cấp độc đáo, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong hành trình xây dựng dịch vụ tài chính toàn cầu của Ripple và hành trình hỗ trợ Internet giá trị.
RLUSD sẽ tích hợp liền mạch vào mạng XRP Ledger và mạng Ethereum, làm tài sản cơ sở cho doanh nghiệp xây dựng thêm các giải pháp blockchain, cung cấp hạ tầng an toàn, nhanh chóng và có khả năng mở rộng cho stablecoin, với chức năng hỗ trợ phát hành, giao dịch và thanh toán:
-
Hỗ trợ stablecoin gốc: XRPL hỗ trợ native stablecoin, không cần hợp đồng thông minh phức tạp.
-
Cầu tự động và tích hợp DEX: Stablecoin trên XRPL được hưởng lợi từ thanh khoản sâu và hoán đổi ngoại hối liền mạch.
-
Ứng dụng DeFi cho tổ chức: RLUSD và các stablecoin khác có thể dùng cho vay mượn, token hóa RWA và thanh toán xuyên biên giới.

Sự tích hợp này giúp stablecoin Ripple USD phát huy tác dụng trong nhiều lĩnh vực:
-
Cổng chuyển đổi tiền pháp định - tiền mã hóa: Cho phép người dùng, trader và doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi giữa tiền pháp định và tiền mã hóa.
-
Kiều hối toàn cầu: Giao dịch quốc tế nhanh chóng và tiết kiệm chi phí dành cho cá nhân và doanh nghiệp.
-
Giao dịch hàng ngày: Một phương thức giao dịch đáng tin cậy thay thế tiền mặt hoặc thẻ.
-
Token hóa RWA: Có thể dùng làm tài sản thế chấp cho tài sản được token hóa trên XRPL và các giao dịch liên quan.
-
Tích hợp DeFi: Người dùng có thể dùng RLUSD trên các dApp và nền tảng DeFi của XRPL và Ethereum để giao dịch, farming lợi nhuận, stake và làm tài sản thế chấp cho vay.
5.2 Ý nghĩa của RLUSD
Việc Ripple ra mắt stablecoin RLUSD là bước đi chiến lược quan trọng, nhằm củng cố vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới và mở rộng hệ sinh thái tài chính rộng lớn hơn. Khi quy mô thị trường stablecoin toàn cầu mở rộng nhanh chóng, việc ra mắt RLUSD đáp ứng trực tiếp nhu cầu của các tổ chức tài chính về công cụ mã hóa ít biến động. Dù XRP có ưu thế về tốc độ và chi phí trong thanh toán xuyên biên giới, nhưng biến động giá vẫn là mối lo ngại với các tổ chức bảo thủ. RLUSD được đảm bảo bằng dự trữ 1:1 USD và trái phiếu kho bạc ngắn hạn, cung cấp tùy chọn thanh toán ổn định, tuân thủ, bổ sung cho XRP, giúp người dùng RippleNet linh hoạt lựa chọn phương thức thanh toán theo khẩu vị rủi ro, từ đó tối ưu hiệu quả vốn và trải nghiệm giao dịch.
Động thái này cũng thể hiện sự thích nghi chủ động của Ripple với môi trường quy định. Trong bối cảnh tranh chấp pháp lý của SEC với XRP chưa hoàn toàn ngã ngũ, RLUSD được thiết kế với kiểm toán minh bạch và tuân thủ khung quy định Mỹ, nhằm né tránh rủi ro tuân thủ tiềm tàng, duy trì niềm tin từ khách hàng tổ chức. Đồng thời, Ripple định vị RLUSD là tài sản đa chuỗi, dự kiến triển khai trên XRP Ledger và các blockchain công cộng như Ethereum, không chỉ tăng tính tương tác liên chuỗi cho mạng thanh toán, mà còn đặt nền móng cho việc tham gia thị trường tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) và thị trường DeFi cấp tổ chức trong tương lai. Ví dụ, RLUSD có thể trở thành cầu nối giữa tài chính truyền thống và các kịch bản mới trên chuỗi như trái phiếu kho bạc, cho vay thế chấp… giúp Ripple chiếm lợi thế tiên phong trong đổi mới tài chính hợp pháp.
Xét về cạnh tranh, RLUSD tận dụng lợi thế kênh triển khai nhanh nhờ hơn 300 đối tác tổ chức tài chính hiện có của RippleNet. So với các stablecoin phổ thông như USDT, USDC, RLUSD tập trung hơn vào tích hợp dọc giải pháp thanh toán xuyên biên giới, tận dụng đặc tính chi phí thấp, tốc độ cao của XRPL, nhắm vào các kịch bản thanh toán xuyên biên giới tần suất cao. Hơn nữa, việc ra mắt RLUSD còn được xem là chìa khóa mở rộng hệ sinh thái Ripple – thu hút nhà phát triển xây dựng ứng dụng DeFi liên quan đến stablecoin trên XRPL, gián tiếp nâng cao giá trị sử dụng và mức độ hoạt động trên chuỗi của XRP, tạo hiệu ứng cộng sinh hệ sinh thái.
Tuy nhiên, chiến lược này vẫn đối mặt nhiều thách thức. Sự bất định về chính sách quy định (như Đạo luật Stablecoin Mỹ đang được thúc đẩy), cạnh tranh khốc liệt với các stablecoin lâu đời, cùng áp lực quản lý minh bạch tài sản dự trữ, đều có thể ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận thị trường của RLUSD. Nếu Ripple cân bằng được đổi mới công nghệ, yêu cầu tuân thủ và nhu cầu khách hàng, RLUSD có thể trở thành trụ cột chính giúp công ty chuyển mình từ nhà cung cấp dịch vụ thanh toán sang cơ sở hạ tầng tài chính tổng hợp, nhưng mục tiêu này vẫn cần thời gian và kiểm chứng thị trường.
Sáu, Tổng kết cuối cùng
Ripple là một công ty Fintech tư nhân thuộc Web2, đã phát triển mạng blockchain XRP Ledger, với XRP là token gốc trên mạng này. Cơ sở công nghệ của Ripple là sổ cái XRPL – một công nghệ sổ cái phân tán (DLT), trong khi XRP là token tiện ích chạy trên sổ cái đó.
Đồng thời, Ripple đã tích hợp các giải pháp thanh toán xuyên biên giới tích lũy nhiều năm thành một dịch vụ có tên RippleNet – giải pháp thanh toán dành cho tổ chức tài chính, với trọng tâm là nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Một phần dịch vụ RippleNet được thực hiện thông qua mạng blockchain XRP Ledger.
XRP là tiền mã hóa độc lập, trong RippleNet đóng vai trò là tiền tệ cầu nối hiệu quả, nhưng giá trị và ứng dụng của nó vượt xa phạm vi kinh doanh của Ripple. Mối quan hệ giữa chúng giống như “cao tốc (RippleNet)” và “nhiên liệu (XRP)”, nhưng XRP cũng có thể được dùng riêng lẻ trong các kịch bản khác.
Việc ra mắt RLUSD được xem là bước đi then chốt trong mở rộng hệ sinh thái Ripple – thu hút nhà phát triển xây dựng ứng dụng DeFi liên quan đến stablecoin trên XRPL, gián tiếp nâng cao giá trị thực tiễn và mức độ hoạt động trên chuỗi của XRP. Đồng thời, RLUSD cũng có thể mở rộng ra ngoài hệ sinh thái XRP, tạo hiệu ứng cộng sinh hệ sinh thái.

Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














