
DeSci: Cuộc cách mạng cho tương lai nghiên cứu khoa học, hay chỉ là giấc mơ xa vời?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

DeSci: Cuộc cách mạng cho tương lai nghiên cứu khoa học, hay chỉ là giấc mơ xa vời?
DeSci có thể không lật đổ được hệ thống học thuật truyền thống, nhưng hứa hẹn sẽ phát huy vai trò bổ trợ trong các lĩnh vực như tài trợ nghiên cứu, xuất bản tạp chí và chia sẻ dữ liệu.
Tác giả: @100y_eth
Biên dịch: Bạch thoại Blockchain

Hệ thống học thuật đã rạn nứt khắp nơi, nhưng DeSci cũng không phải là phương thuốc vạn năng.
Đặc biệt cảm ơn @tarunchitra (Gauntlet), @NateHindman (Bio) và Benji @benjileibo (Molecule) đã phản hồi và hiệu đính bài viết này.
Gần đây tôi mắc chứng "bệnh hóa kỹ thuật", trong quá trình học thạc sĩ đã là tác giả chính của bốn bài báo khoa học, trong đó có các tạp chí hàng đầu như Nature Communications và Tạp chí Hiệp hội Hóa học Mỹ (JACS). Mặc dù kinh nghiệm học thuật của tôi chỉ giới hạn ở giai đoạn sau đại học và chủ động làm nhà nghiên cứu độc lập, nhưng trong gần sáu năm hoạt động học thuật, tôi đã hiểu sâu sắc những vấn đề cấu trúc nghiêm trọng bên trong hệ thống học thuật.
Trong bối cảnh đó, DeSci (Khoa học phi tập trung) mong muốn sử dụng công nghệ blockchain để thách thức những bất cập tập trung truyền thống trong hệ thống học thuật—một khái niệm vô cùng hấp dẫn. Gần đây, DeSci đã tạo nên một cơn sốt trên thị trường tiền mã hóa, khi nhiều người tin rằng nó có thể hoàn toàn lật đổ格局 nghiên cứu khoa học hiện tại.
Tôi cũng mong chờ sự thay đổi như vậy. Tuy nhiên, tôi cho rằng khả năng DeSci hoàn toàn thay thế hệ thống học thuật truyền thống là khá thấp. Về mặt thực tế, DeSci có khả năng cao hơn sẽ đóng vai trò bổ trợ, giúp giải quyết một số vấn đề cốt lõi trong hệ thống học thuật.
Vì vậy, dưới nhịp bass mạnh mẽ của DeSci, tôi hy vọng có cơ hội kết hợp trải nghiệm học thuật của bản thân để thảo luận về một số vấn đề cấu trúc tồn tại trong hệ thống học thuật truyền thống, đánh giá xem liệu công nghệ blockchain có thực sự cung cấp được giải pháp hiệu quả hay không, đồng thời tìm hiểu sâu hơn về tác động thực tế mà DeSci có thể mang lại cho giới học thuật.
1. Cơn sốt DeSci đến bất ngờ
1) DeSci: Từ khái niệm ngách đến phong trào phát triển mạnh mẽ
Những vấn đề cấu trúc lâu dài trong giới học thuật đã được biết đến rộng rãi từ lâu, ví dụ như trong bài viết của VOX “Bảy vấn đề lớn nhất trong khoa học theo quan điểm của 270 nhà khoa học” hay “Cuộc chiến giải phóng khoa học”. Trong nhiều năm, con người đã thử nhiều cách khác nhau để đối phó với những thách thức này, một số phương pháp sẽ được thảo luận chi tiết sau.
Khái niệm DeSci (khoa học phi tập trung) cố gắng giải quyết những vấn đề này bằng công nghệ blockchain, tuy nhiên ý tưởng này chỉ bắt đầu thu hút sự chú ý vào khoảng năm 2020. CEO Coinbase Brian Armstrong đã giới thiệu khái niệm DeSci tới cộng đồng mã hóa thông qua ResearchHub, đồng thời cố gắng điều chỉnh lại cơ chế khuyến khích nghiên cứu khoa học bằng ResearchCoin (RSC).
Tuy nhiên, do tính chất đầu cơ vốn hóa của thị trường mã hóa, DeSci trong thời gian dài chưa nhận được sự chú ý rộng rãi, chỉ có một vài cộng đồng nhỏ thúc đẩy sự phát triển của nó, cho đến khi xuất hiện pump.science.
2) Hiệu ứng cánh bướm từ pump.science

Nguồn: pump.science
pump.science là một dự án DeSci thuộc hệ sinh thái Solana, được phát triển bởi nền tảng DeSci nổi tiếng Molecule. Dự án này vừa là một nền tảng gây quỹ, vừa sử dụng công nghệ Wormbot để phát trực tiếp liên tục các thí nghiệm dài hạn. Người dùng có thể đề xuất các hợp chất mà họ cho là có thể kéo dài tuổi thọ hoặc mua token liên quan đến các ý tưởng này.
Khi giá trị vốn hóa thị trường của một token vượt quá ngưỡng nhất định, nhóm dự án sẽ sử dụng thiết bị Wormbot để tiến hành thí nghiệm nhằm xác minh xem hợp chất đó có thực sự kéo dài tuổi thọ đối tượng thí nghiệm hay không. Nếu thí nghiệm thành công, người nắm giữ token sẽ nhận được quyền lợi liên quan đến hợp chất đó.
Tuy nhiên, một số thành viên cộng đồng đã chỉ trích mô hình này, cho rằng các thí nghiệm thiếu tính nghiêm ngặt về mặt khoa học và khó có thể thúc đẩy thật sự việc phát triển thuốc chống lão hóa. Gwart đã bày tỏ thái độ nghi ngờ bằng lời lẽ châm biếm, đại diện cho một phe có lập trường thận trọng hoặc hoài nghi với DeSci, đặt câu hỏi về các luận điểm được những người ủng hộ tuyên truyền.

pump.science sử dụng cơ chế Đường cong gắn kết (Bonding Curve), tương tự mô hình của Molecule, tức là giá token sẽ tăng dần khi ngày càng có nhiều người mua.
Các token được ra mắt bởi dự án như RIF (ứng với Rifampicin) và URO (ứng với Urolithin A) trùng đúng thời điểm cơn sốt meme token trên thị trường mã hóa, khiến giá cả tăng vọt. Đợt tăng giá này tình cờ đưa DeSci vào tầm ngắm công chúng. Tuy nhiên, mỉa mai thay, điều khiến DeSci trở nên nổi tiếng không phải là tầm nhìn khoa học, mà là đà tăng giá do đầu cơ token, mới thực sự tạo ra sự chú ý rộng rãi hiện nay dành cho DeSci.

Nguồn: @KaitoAI
Trong thị trường mã hóa luôn biến động nhanh chóng, DeSci từ lâu vẫn là một lĩnh vực ngách. Tuy nhiên, vào tháng 11 năm 2024, nó bất ngờ trở thành một trong những câu chuyện hot nhất. Không chỉ các token liên quan đến pump.science tăng giá mạnh, BN còn công bố đầu tư vào giao thức tài trợ DeSci Bio, các token DeSci trưởng thành khác cũng tăng mạnh, chuỗi sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng của DeSci.
2. Những khiếm khuyết của khoa học truyền thống (Traditional Science)
Không hề nói quá khi khẳng định giới học thuật tồn tại rất nhiều vấn đề hệ thống nghiêm trọng. Trong sự nghiệp học thuật, tôi thường tự hỏi: một hệ thống đầy khiếm khuyết như vậy đã duy trì vận hành ra sao? Trước khi thảo luận về tiềm năng của DeSci, chúng ta hãy cùng xem xét những điểm yếu của hệ thống học thuật truyền thống.
1) Thách thức hệ thống thứ nhất: Tài trợ nghiên cứu
A. Sự tiến hóa của tài trợ nghiên cứu
Trước thế kỷ 19, cách các nhà khoa học thu thập kinh phí nghiên cứu rất khác so với hiện nay, chủ yếu dựa vào hai mô hình sau:
Mô hình bảo trợ: Các quân chủ và quý tộc châu Âu thường bảo trợ các nhà khoa học để thể hiện thanh thế và thúc đẩy tiến bộ khoa học. Ví dụ, Galileo từng được dòng họ Medici hỗ trợ, cho phép ông tiếp tục nghiên cứu kính viễn vọng và thiên văn học. Các tổ chức tôn giáo cũng đóng vai trò trong sự phát triển khoa học, thời Trung cổ, Giáo hội và các linh mục từng tài trợ nghiên cứu trong các lĩnh vực thiên văn học, toán học và y học.
Tự tài trợ: Nhiều nhà khoa học sống nhờ thu nhập cá nhân để duy trì nghiên cứu; họ có thể là giáo sư đại học, giáo viên, nhà văn hoặc kỹ sư, kiếm tiền từ các nghề này để duy trì khám phá khoa học.
Đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, hệ thống tài trợ nghiên cứu tập trung do chính phủ và doanh nghiệp dẫn dắt bắt đầu hình thành. Đặc biệt trong Thế chiến I và II, các chính phủ đều thành lập các tổ chức nghiên cứu và đầu tư mạnh vào nghiên cứu quốc phòng nhằm giành chiến thắng.
Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Tư vấn Hàng không Quốc gia (NACA) và Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia (NRC) lần lượt được thành lập trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ nhất. Tại Đức, tiền thân của Quỹ Nghiên cứu Đức (DFG)—Quỹ Khẩn cấp Khoa học Đức (Notgemeinschaft der Deutschen Wissenschaft)—ra đời vào năm 1920. Đồng thời, sự trỗi dậy của các phòng thí nghiệm doanh nghiệp như Bell Labs và GE Research cũng đánh dấu việc doanh nghiệp bắt đầu tích cực tham gia tài trợ nghiên cứu, cùng với chính phủ thúc đẩy sự phát triển R&D.
Mô hình tài trợ nghiên cứu do chính phủ và doanh nghiệp dẫn dắt này dần trở thành chủ lưu và duy trì cho đến ngày nay. Các chính phủ và doanh nghiệp trên thế giới hàng năm đầu tư ngân sách khổng lồ để hỗ trợ các nhà nghiên cứu toàn cầu. Ví dụ, năm 2023, chi tiêu R&D của chính phủ liên bang Hoa Kỳ đạt 190 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2022, cho thấy vai trò then chốt của chính phủ trong việc thúc đẩy phát triển nghiên cứu.

Nguồn: ResearchHub
Tại Hoa Kỳ, quy trình phân bổ kinh phí nghiên cứu bắt đầu từ việc chính phủ liên bang trích một phần ngân sách cho R&D, rồi phân phối cho các cơ quan khác nhau.
Các cơ quan tài trợ nghiên cứu chính bao gồm:
-
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH)—cơ quan tài trợ nghiên cứu y sinh lớn nhất thế giới;
-
Bộ Quốc phòng (DoD)—tập trung vào nghiên cứu liên quan đến quốc phòng;
-
Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF)—tài trợ nghiên cứu trong các ngành khoa học và kỹ thuật;
-
Bộ Năng lượng (DOE)—chịu trách nhiệm nghiên cứu năng lượng tái tạo và vật lý hạt nhân;
-
NASA—hỗ trợ nghiên cứu hàng không vũ trụ.
B. Hệ thống tài trợ nghiên cứu tập trung bóp méo khoa học ra sao
Ngày nay, gần như không thể nào một giáo sư đại học tự chủ nghiên cứu mà không cần sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc doanh nghiệp. Hệ thống tài trợ nghiên cứu tập trung cao độ này chính là một trong những nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề trong giới học thuật đương đại.
Thứ nhất, quy trình xin tài trợ nghiên cứu cực kỳ kém hiệu quả. Dù chi tiết vận hành khác nhau giữa các quốc gia và tổ chức, nhìn chung, quy trình dài dòng, thiếu minh bạch và kém hiệu quả là sự đồng thuận toàn cầu trong giới học thuật.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu nếu muốn nhận tài trợ phải trải qua hàng loạt thủ tục chuẩn bị tài liệu, nộp đơn nhiều lần và đánh giá nghiêm ngặt, thường phải qua nhiều tầng xét duyệt của chính phủ hoặc doanh nghiệp. Những phòng thí nghiệm hàng đầu, danh tiếng cao, nguồn lực dồi dào có thể nhận khoản tài trợ hàng triệu thậm chí hàng chục triệu đô la một lần, do đó không cần nộp đơn thường xuyên. Nhưng tình trạng này không phổ biến.
Đối với đa số phòng thí nghiệm, mỗi khoản tài trợ thường chỉ vài chục nghìn đô la, các nhà nghiên cứu buộc phải liên tục nộp đơn, viết nhiều tài liệu và chịu sự đánh giá liên tục.
Theo trao đổi với bạn bè nghiên cứu sinh, nhiều học giả và sinh viên không thể toàn tâm toàn ý vào nghiên cứu, ngược lại bị chiếm mất rất nhiều thời gian bởi việc xin kinh phí và các dự án doanh nghiệp. Điều đáng tiếc hơn nữa là những dự án hợp tác doanh nghiệp này thường hầu như không liên quan gì đến nghiên cứu tốt nghiệp của sinh viên, tiếp tục bộc lộ sự kém hiệu quả và bất cập của hệ thống tài trợ nghiên cứu hiện tại.

Nguồn: NSF
Dành nhiều thời gian để xin kinh phí nghiên cứu có thể cuối cùng cũng được đền đáp, nhưng đáng tiếc là việc nhận tài trợ không dễ dàng chút nào.
Theo dữ liệu từ NSF (Quỹ Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ), tỷ lệ được tài trợ cho nghiên cứu năm 2023 và 2024 lần lượt là 29% và 26%, mức tài trợ trung vị hàng năm cho mỗi dự án chỉ 150.000 USD, tương đối hạn chế. Tỷ lệ thành công tài trợ của NIH (Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ) thường dao động từ 15% đến 30%. Vì khoản tài trợ đơn lẻ thường không đủ đáp ứng nhu cầu của nhiều nhà nghiên cứu, họ buộc phải nộp đơn cho nhiều dự án để duy trì hoạt động nghiên cứu.
Tuy nhiên, thách thức còn chưa dừng lại. Mối quan hệ (quan hệ xã hội) đóng vai trò then chốt trong việc giành lấy kinh phí nghiên cứu. Để nâng cao tỷ lệ thành công tài trợ, các giáo sư thường có xu hướng hợp tác với đồng nghiệp thay vì nộp đơn riêng. Ngoài ra, việc các giáo sư âm thầm vận động không chính thức với bên tài trợ để giành kinh phí doanh nghiệp cũng không hiếm gặp. Sự phụ thuộc vào mối quan hệ này, cùng với việc phân bổ kinh phí thiếu minh bạch, khiến nhiều nhà nghiên cứu trẻ khó khăn để bước vào hệ thống học thuật.
C. Một vấn đề lớn khác của hệ thống tài trợ nghiên cứu tập trung: Thiếu động lực cho nghiên cứu dài hạn
Tài trợ nghiên cứu dài hạn trên 5 năm cực kỳ hiếm. Theo dữ liệu của NSF, chu kỳ tài trợ cho phần lớn nghiên cứu chỉ từ 1 đến 5 năm, mô hình tài trợ của các cơ quan chính phủ khác cũng tương tự. Các dự án R&D doanh nghiệp thường cung cấp kinh phí từ 1 đến 3 năm, tùy thuộc vào doanh nghiệp và bản thân dự án.
Tài trợ chính phủ dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị. Ví dụ, dưới thời chính quyền Trump, kinh phí R&D quốc phòng tăng mạnh; trong khi đảng Dân chủ cầm quyền, nghiên cứu môi trường thường là ưu tiên hàng đầu. Do ưu tiên chính sách của chính phủ thay đổi theo chương trình nghị sự, các dự án nghiên cứu dài hạn trở nên cực kỳ hiếm.
Tài trợ doanh nghiệp cũng có giới hạn tương tự. Năm 2022, nhiệm kỳ trung vị của CEO các công ty thuộc chỉ số S&P 500 là 4,8 năm, nhiệm kỳ của các lãnh đạo cấp cao khác cũng tương tự. Do doanh nghiệp cần nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi ngành và công nghệ, trong khi các lãnh đạo này thường chủ đạo việc phân bổ kinh phí, nên các dự án nghiên cứu được tài trợ doanh nghiệp hiếm khi kéo dài lâu.
D. Xu hướng ngắn hạn dẫn đến giảm chất lượng nghiên cứu
Hệ thống tài trợ nghiên cứu tập trung khuyến khích các nhà nghiên cứu chọn những dự án có thể tạo ra kết quả định lượng nhanh chóng. Để đảm bảo nguồn kinh phí không bị gián đoạn, các nhà nghiên cứu buộc phải đưa ra thành quả trong vòng 5 năm, khiến họ có xu hướng chọn các chủ đề có thể hoàn thành trong ngắn hạn. Xu hướng này dẫn đến một chu kỳ ngắn hạn trong giới học thuật, chỉ có rất ít nhóm hoặc tổ chức sẵn sàng đầu tư vào nghiên cứu dài hạn trên 5 năm.
Hơn nữa, hệ thống tài trợ tập trung còn khiến các nhà nghiên cứu chú trọng số lượng bài báo hơn chất lượng nghiên cứu, vì thành quả ngắn hạn thường gắn liền trực tiếp với đánh giá tài trợ. Công việc nghiên cứu có thể được chia thành nghiên cứu tiến bộ (cải tiến nhỏ kiến thức hiện có) và nghiên cứu đột phá (mở ra lĩnh vực hoàn toàn mới). Tuy nhiên, mô hình tài trợ hiện tại tự nhiên nghiêng về loại trước, phần lớn các bài báo ngoài các tạp chí hàng đầu thường chỉ là bổ sung nhỏ cho nghiên cứu hiện tại chứ không phải đổi mới đột phá.
Mặc dù việc chuyên môn hóa cao độ của khoa học hiện đại đã khiến nghiên cứu đột phá trở nên khó khăn hơn, nhưng hệ thống tài trợ tập trung càng làm trầm trọng thêm vấn đề này, vì nó tiếp tục đàn áp nghiên cứu sáng tạo. Mô hình hệ thống ưu tiên nghiên cứu tiến bộ này rõ ràng là một rào cản khác đối với đột phá cách mạng trong khoa học.

Nguồn: Nature
Một số nhà nghiên cứu thậm chí còn thao túng dữ liệu hoặc phóng đại kết luận nghiên cứu. Cơ chế tài trợ nghiên cứu hiện tại yêu cầu các nhà nghiên cứu phải đưa ra thành quả trong thời gian cực ngắn, vô tình nuôi dưỡng hành vi sai phạm học thuật. Khi là nghiên cứu sinh, tôi thường xuyên nghe kể về các trường hợp sinh viên trong các phòng thí nghiệm khác gian lận dữ liệu. Nature từng đưa tin, tỷ lệ rút lại bài tại hội nghị và tạp chí khoa học trong những năm gần đây tăng mạnh, phản ánh sự nghiêm trọng của vấn đề này.
E. Đừng hiểu lầm: Tài trợ nghiên cứu tập trung là điều tất yếu
Cần làm rõ rằng, bản thân hệ thống tài trợ nghiên cứu tập trung không hoàn toàn xấu. Dù mô hình này mang lại nhiều tác động tiêu cực, nó vẫn là trụ cột không thể thiếu cho sự phát triển khoa học hiện đại.
Khác với quá khứ, nghiên cứu khoa học ngày nay cực kỳ phức tạp và tinh vi, ngay cả một dự án nghiên cứu sinh bình thường cũng có thể tốn từ vài ngàn đến vài trăm ngàn đô la, chưa kể đến các dự án nghiên cứu quy mô lớn như quốc phòng, hàng không vũ trụ hay vật lý cơ bản, nhu cầu tài nguyên còn tăng theo cấp số nhân.
Vì vậy, mô hình tài trợ tập trung vẫn là cần thiết, nhưng cách giải quyết các vấn đề phát sinh mới là điều then chốt.
2) Thách thức hệ thống thứ hai: Tạp chí học thuật
A. Hoạt động thương mại của tạp chí học thuật
Trong ngành tiền mã hóa, Tether, Circle (nhà phát hành stablecoin), BN và Coinbase (sàn giao dịch tập trung) được coi là những người thống trị thị trường. Tương tự, trong giới học thuật, các tạp chí học thuật mới là trung tâm quyền lực có ảnh hưởng nhất, tiêu biểu gồm:
-
Elsevier
-
Springer Nature
-
Wiley
-
Hiệp hội Hóa học Mỹ (ACS)
-
IEEE (Hiệp hội Kỹ sư Điện và Điện tử)
Lấy Elsevier làm ví dụ, năm 2022 công ty này đạt doanh thu 3,67 tỷ USD, lợi nhuận 2,55 tỷ USD, biên lợi nhuận lên tới gần 70%, vượt xa nhiều gã khổng lồ công nghệ. Ví dụ, năm 2024 biên lợi nhuận của NVIDIA khoảng 55-57%, trong khi các nhà xuất bản học thuật còn cao hơn nữa.
Springer Nature trong chín tháng đầu năm 2024 đã đạt doanh thu 1,44 tỷ USD, cho thấy quy mô to lớn của ngành xuất bản học thuật.
Các nguồn thu chính của tạp chí học thuật bao gồm:
-
Phí đăng ký: Truy cập các bài báo trên tạp chí thường yêu cầu đăng ký hoặc trả phí cho từng bài.
-
Phí xử lý bài (APC): Nhiều bài báo nằm sau tường trả phí (paywall), nhưng tác giả có thể chọn trả phí xuất bản để bài báo được truy cập công khai (Open Access).
-
Cấp phép bản quyền và in lại bài: Trong hầu hết trường hợp, bài báo xuất bản xong, tác giả phải chuyển bản quyền cho tạp chí. Nhà xuất bản kiếm lời bằng cách bán giấy phép cho các tổ chức giáo dục hoặc doanh nghiệp.
B. Tạp chí: Trung tâm của sự lệch lạc lợi ích trong giới học thuật
Giờ bạn có thể hỏi: “Tạp chí tại sao lại thống trị toàn bộ giới học thuật? Mô hình kinh doanh của họ chẳng phải giống như các nhà xuất bản trong ngành khác thôi sao?”
Câu trả lời là không. Mô hình kinh doanh của tạp chí học thuật chính là ví dụ điển hình về sự lệch lạc lợi ích (misaligned incentives) trong giới học thuật.
Trong ngành xuất bản truyền thống hoặc các nền tảng trực tuyến, nhà xuất bản thường muốn đưa tác phẩm của người sáng tạo đến với càng nhiều người đọc càng tốt, đồng thời chia sẻ lợi nhuận với người sáng tạo. Tuy nhiên, mô hình tạp chí học thuật hoàn toàn nghiêng về phía nhà xuất bản, mang lại rất ít lợi ích thực tế cho nhà nghiên cứu và người đọc.
Dù tạp chí đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền thành quả nghiên cứu, mô hình kiếm tiền của họ chủ yếu mang lại lợi nhuận cho nhà xuất bản, trong khi lợi ích của nhà nghiên cứu và người đọc bị suy yếu nghiêm trọng.

Nếu người đọc muốn đọc bài báo trên một tạp chí cụ thể, họ phải trả phí đăng ký hoặc phí mua từng bài. Nhưng nếu nhà nghiên cứu muốn xuất bản bài theo hình thức truy cập mở (Open Access), họ phải trả một khoản phí xử lý bài (APC) rất cao cho tạp chí, và không nhận được bất kỳ phần chia lợi nhuận nào.
Còn bất công hơn nữa—nhà nghiên cứu không những không được chia lợi nhuận sau xuất bản, mà trong hầu hết trường hợp, một khi bài báo được xuất bản, bản quyền tự động chuyển cho tạp chí, nghĩa là tạp chí có thể hoàn toàn tự chủ kiếm tiền từ nội dung bài báo. Hệ thống này bóc lột nặng nề nhà nghiên cứu và về cơ bản là cực kỳ bất công với họ.
Mô hình kinh doanh của tạp chí học thuật không chỉ có vấn đề bóc lột nghiêm trọng, quy mô lợi nhuận còn đáng kinh ngạc. Lấy ví dụ tạp chí Nature Communications (một trong những tạp chí truy cập mở nổi tiếng nhất trong lĩnh vực khoa học tự nhiên), tác giả phải trả tới 6.790 USD phí xử lý bài (APC) cho mỗi bài xuất bản. Nói cách khác, nhà nghiên cứu phải tự掏 tiền để xuất bản trên Nature Communications, mức phí này được coi là cắt cổ.

Nguồn: ACS
Phí đăng ký của tạp chí học thuật cũng cao kinh ngạc. Dù phí đăng ký tổ chức thay đổi tùy lĩnh vực và loại tạp chí, phí đăng ký trung bình hàng năm cho một tạp chí của Hiệp hội Hóa học Mỹ (ACS) lên tới 4.908 USD. Nếu một tổ chức đăng ký toàn bộ các tạp chí của ACS, phí hàng năm sẽ lên tới 170.000 USD.
Phí đăng ký trung bình hàng năm cho một tạp chí của Springer Nature khoảng 10.000 USD, phí đăng ký toàn bộ khoảng 630.000 USD. Vì hầu hết các tổ chức nghiên cứu thường đăng ký nhiều tạp chí, chi phí truy cập của các nhà nghiên cứu cực kỳ cao.
C. Vấn đề lớn nhất: Nhà nghiên cứu bị ép phụ thuộc vào tạp chí, trong khi tiền chủ yếu đến từ chính phủ và doanh nghiệp
Đáng lo ngại hơn nữa là các nhà nghiên cứu gần như bị “bắt cóc” trong hệ thống tạp chí học thuật, vì họ phải dựa vào việc xuất bản bài báo để tích lũy thành tích học thuật, và phần lớn tiền trong hệ thống này thực chất đến từ kinh phí nghiên cứu của chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Cụ thể, mô hình bóc lột của tạp chí học thuật hoạt động như sau:
-
Nhà nghiên cứu cần liên tục xuất bản bài báo để tích lũy thành tích học thuật, nhằm giành thêm kinh phí nghiên cứu và thúc đẩy sự nghiệp.
-
Kinh phí nghiên cứu cho các bài báo chủ yếu đến từ tài trợ nghiên cứu của chính phủ hoặc doanh nghiệp, chứ không phải tự bỏ tiền túi.
-
Phí xuất bản bài truy cập mở (APC) cũng được chi trả từ kinh phí nghiên cứu, chứ không do nhà nghiên cứu tự chi.
-
Phí đăng ký tạp chí của tổ chức nghiên cứu cũng chủ yếu đến từ kinh phí nghiên cứu do chính phủ hoặc doanh nghiệp cấp.
Vì nhà nghiên cứu phần lớn dùng tiền ngoài, chứ không phải tự bỏ tiền, họ thường không phản kháng trước những khoản phí cao ngất này. Tạp chí học thuật tận dụng điểm này để xây dựng mô hình kinh doanh bóc lột cực độ: “vừa thu tiền từ tác giả, vừa thu tiền từ người đọc, đồng thời độc quyền bản quyền bài báo”.
D. Quy trình bình duyệt đồng nghiệp được thiết kế kém
Vấn đề của tạp chí học thuật không chỉ nằm ở mô hình kiếm tiền, mà còn ở quy trình xuất bản kém hiệu quả và thiếu minh bạch. Trong sáu năm học thuật, tôi đã xuất bản bốn bài báo và gặp nhiều vấn đề, đặc biệt là quy trình nộp bài kém hiệu quả và hệ thống bình duyệt đồng nghiệp phụ thuộc nhiều vào may rủi.
Quy trình bình duyệt đồng nghiệp tiêu chuẩn của hầu hết tạp chí thường bao gồm các bước sau:
Nhà nghiên cứu tổng hợp kết quả nghiên cứu, viết bài và nộp cho tạp chí mục tiêu.
Ban biên tập tạp chí đánh giá bài có phù hợp phạm vi và tiêu chuẩn cơ bản hay không. Nếu phù hợp, biên tập viên sẽ chỉ định 2-3 người bình duyệt đồng nghiệp để đánh giá bài.
Người bình duyệt đánh giá bài, đưa ra nhận xét và phản hồi câu hỏi, và đưa ra một trong bốn quyết định sau:
-
Chấp nhận (Accept): Bài có thể xuất bản ngay, không cần sửa đổi.
-
Sửa đổi nhỏ (Minor Revisions): Bài cơ bản đạt yêu cầu, nhưng cần sửa đổi nhỏ.
-
Sửa đổi lớn (Major Revisions): Bài cần sửa đổi lớn, sau đó mới quyết định có chấp nhận hay không.
-
Từ chối (Reject): Bài bị từ chối thẳng, không xuất bản.
Nhà nghiên cứu sửa bài theo góp ý, sau đó biên tập viên đưa ra quyết định cuối cùng.
Dù quy trình này có vẻ hợp lý, thực tế lại tràn ngập sự kém hiệu quả, thiếu nhất quán và phụ thuộc nhiều vào phán đoán chủ quan, có thể làm suy yếu chất lượng và công bằng của hệ thống bình duyệt.
Vấn đề một: Hiệu suất bình duyệt cực kỳ thấp
Dù thời gian bình duyệt khác nhau giữa các ngành, trong khoa học tự nhiên và kỹ thuật, thời gian từ nộp bài đến quyết định cuối cùng thường như sau:
-
Thời gian biên tập từ chối (Desk Reject): 1 tuần - 2 tháng
-
Thời gian nhận phản hồi bình duyệt đồng nghiệp: 3 tuần - 4 tháng
-
Thời gian nhận quyết định cuối cùng: 3 tháng - 1 năm
Nếu tạp chí hoặc người bình duyệt chậm trễ, hoặc bài cần nhiều vòng bình duyệt, toàn bộ chu kỳ xuất bản có thể vượt quá một năm.
Ví dụ, trong trường hợp của tôi, biên tập viên gửi bài tôi cho 3 người bình duyệt, nhưng một người không phản hồi, khiến tạp chí phải tìm người mới, làm tăng thêm 4 tháng thời gian bình duyệt.
Tệ hơn nữa, nếu bài trải qua thời gian bình duyệt dài mà vẫn bị từ chối, nhà nghiên cứu phải nộp lại cho một tạp chí khác, nghĩa là toàn bộ quy trình bắt đầu lại từ đầu, thời gian ít nhất tăng gấp đôi.
Quy trình xuất bản kém hiệu quả như vậy cực kỳ bất lợi cho nhà nghiên cứu, vì trong thời gian chờ xuất bản, các nhóm khác có thể đã công bố nghiên cứu tương tự, khiến tính mới (novelty) của bài bị mất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp.
Vấn đề hai: Thiếu người bình duyệt, dẫn đến kết quả bình duyệt mang tính ngẫu nhiên cao
Như đã nói, mỗi bài thường được 2-3 người bình duyệt, và việc bài có được chấp nhận hay không thường phụ thuộc vào ý kiến của vài người này.
Dù người bình duyệt thường là chuyên gia trong lĩnh vực, kết quả bình duyệt vẫn mang một chút yếu tố may rủi.
Lấy trải nghiệm cá nhân tôi làm ví dụ:
Tôi từng nộp cho tạp chí hàng đầu A, nhận được hai ý kiến sửa đổi lớn (Major Revisions) và một ý kiến sửa đổi nhỏ (Minor Revisions), nhưng cuối cùng bài vẫn bị từ chối.
Sau đó, tôi nộp cho tạp chí B cấp thấp hơn, kết quả còn tệ hơn—một người bình duyệt trực tiếp từ chối (Reject), một người khác đưa ra ý kiến sửa đổi lớn (Major Revisions).
Điều trớ trêu là ảnh hưởng học thuật của tạp chí B thực tế thấp hơn tạp chí A, nhưng ý kiến bình duyệt lại nghiêm khắc hơn.
Điều này bộc lộ một vấn đề: việc bình duyệt bài phụ thuộc nặng vào ý kiến chủ quan của vài người bình duyệt, trong khi biên tập viên có toàn quyền lựa chọn người bình duyệt.
Nói cách khác, việc bài có được thông qua hay không, đến một mức độ nào đó, phụ thuộc vào “may mắn”:
-
Nếu người bình duyệt khoan dung, bài có thể dễ dàng thông qua;
-
Nếu người bình duyệt nghiêm khắc, bài có thể bị từ chối thẳng.
Trong trường hợp cực đoan, cùng một bài nếu được ba người bình duyệt dễ tính đánh giá thì có thể được chấp nhận, nhưng nếu do ba người khó tính đánh giá thì có thể bị từ chối.
Việc tăng số lượng người bình duyệt để nâng cao công bằng không thực tế, vì càng nhiều người bình duyệt đồng nghĩa với chi phí giao tiếp cao hơn và thời gian bình duyệt dài hơn, điều này trái với mục tiêu vận hành của tạp chí.
Vấn đề ba: Bình duyệt đồng nghiệp thiếu động lực, dẫn đến chất lượng bình duyệt thấp
Thiếu cơ chế khuyến khích trong quá trình bình duyệt đồng nghiệp khiến chất lượng ý kiến bình duyệt thất thường. Tình hình tùy người bình duyệt—có người hiểu sâu nội dung bài, đưa ra nhận xét và câu hỏi có giá trị; nhưng có người không đọc kỹ bài, đặt câu hỏi đã được trả lời trong bài, thậm chí đưa ra nhận xét vô thưởng vô phạt, cuối cùng có thể khiến bài bị yêu cầu sửa đổi lớn hoặc từ chối thẳng.
Tình trạng này khá phổ biến, nhiều nhà nghiên cứu từng trải qua, cuối cùng cảm thấy nỗ lực của mình bị phủ nhận vô cớ.
Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này là bình duyệt đồng nghiệp không có bất kỳ cơ chế khuyến khích thực chất nào, khiến kiểm soát chất lượng cực kỳ khó khăn.
Hiện tại, khi tạp chí nhận bài nộp, thường mời giáo sư đại học hoặc các nhà nghiên cứu liên quan bình duyệt. Tuy nhiên, dù những người này bỏ thời gian đọc, phân tích và viết ý kiến bình duyệt, họ sẽ không nhận được bất kỳ phần thưởng nào.
Xét từ góc độ giáo sư hoặc nghiên cứu sinh, bình duyệt đồng nghiệp chỉ là gánh nặng miễn phí thêm, thiếu động lực khiến nhiều người làm qua loa, thậm chí không muốn bỏ công sức bình duyệt kỹ lưỡng.
Vấn đề bốn: Bình duyệt đồng nghiệp thiếu minh bạch, dễ dẫn đến định kiến
Bình duyệt đồng nghiệp sử dụng cơ chế ẩn danh nhằm đảm bảo công bằng, nhưng vấn đề nằm ở chỗ người bình duyệt có thể thấy thông tin tác giả, trong khi tác giả không biết danh tính người bình duyệt.
Sự bất cân xứng thông tin này có thể dẫn đến định kiến bình duyệt, ví dụ:
“Bình duyệt quen biết”—nếu tác giả là người quen hoặc đối tác học thuật của người bình duyệt, có thể nhận được ý kiến nhẹ nhàng, dù chất lượng bài trung bình vẫn có thể được chấp nhận.
“Đè bẹp ác ý”—nếu tác giả bài đến từ nhóm cạnh tranh, người bình duyệt có thể cố ý đưa ra đánh giá tiêu cực, thậm chí kéo dài thời gian bình duyệt, khiến đối thủ bỏ lỡ cơ hội công bố bài.
Loại “thao tác ngầm” này trong giới học thuật phổ biến hơn nhiều so với tưởng tượng.
E. Ảo ảnh của Chỉ số Ảnh hưởng
Vấn đề cốt lõi cuối cùng của hệ thống tạp chí là số lần trích dẫn (Citation Count).
Vậy, làm sao đánh giá thành tựu học thuật và năng lực chuyên môn của một nhà nghiên cứu? Mỗi nhà nghiên cứu có điểm mạnh khác nhau:
-
Một số giỏi thiết kế thí nghiệm,
-
Một số giỏi phát hiện hướng nghiên cứu tiềm năng,
-
Một số khác có thể đào sâu vào các chi tiết bị bỏ quên.
Tuy nhiên, gần như không thể định tính toàn diện từng nhà nghiên cứu. Vì vậy, giới học thuật phổ biến dựa vào các chỉ số định lượng, dùng một con số đơn giản để đo lường ảnh hưởng học thuật, chủ yếu thể hiện ở số lần trích dẫn (Citation Count) và chỉ số H (H-index).
Trong giới học thuật, nhà nghiên cứu có chỉ số H và số lần trích dẫn bài cao hơn thường được coi là thành công hơn.
Chỉ số H (H-index) là một chỉ số đo lường sản lượng học thuật và ảnh hưởng của nhà nghiên cứu. Ví dụ:
Nếu một nhà nghiên cứu có chỉ số H là 10, nghĩa là anh/cô ấy có ít nhất 10 bài báo, mỗi bài được trích dẫn ít nhất 10 lần.
Dù chỉ số H là một chỉ số phổ biến để đo ảnh hưởng nghiên cứu, cuối cùng, số lần trích dẫn vẫn là tiêu chuẩn đánh giá quan trọng nhất.
Vậy, nhà nghiên cứu làm sao tăng số lần trích dẫn bài?
Ngoài việc xuất bản bài chất lượng cao, việc chọn đúng hướng nghiên cứu cũng cực kỳ quan trọng. Mức độ hot của lĩnh vực nghiên cứu và số lượng nhà nghiên cứu cũng ảnh hưởng đến số lần trích dẫn—càng nhiều người nghiên cứu, khả năng trích dẫn bài càng cao, số lần trích dẫn tự nhiên cũng tăng theo.

Nguồn: Clarivate
Bảng trên hiển thị bảng xếp hạng Chỉ số Ảnh hưởng Tạp chí (Journal Impact Factor, IF) năm 2024 do Clarivate công bố. Chỉ số ảnh hưởng (IF) biểu thị số lần trích dẫn trung bình hàng năm của các bài trong một tạp chí. Ví dụ, nếu một tạp chí có IF là 10, các bài đăng trên tạp chí đó trung bình mỗi năm được trích dẫn 10 lần.
Quan sát bảng xếp hạng có thể thấy, các tạp chí có chỉ số ảnh hưởng cao tập trung chủ yếu ở một số lĩnh vực nhất định, ví dụ như ung thư, y học, vật liệu, năng lượng, học máy, v.v. Ngay cả trong các lĩnh vực rộng hơn như hóa học, các phân ngành như pin và năng lượng sạch thường có tỷ lệ trích dẫn cao hơn hóa học hữu cơ truyền thống.
Điều này cho thấy, việc giới học thuật quá phụ thuộc vào số lần trích dẫn làm tiêu chuẩn đánh giá chính có thể khiến các nhà nghiên cứu đổ dồn vào các lĩnh vực hot nhất định, ảnh hưởng đến sự đa dạng nghiên cứu.
Hơn nữa, điều này cũng phản ánh số lần trích dẫn và chỉ số ảnh hưởng không phải là tiêu chuẩn phổ quát để đánh giá chất lượng nhà nghiên cứu hoặc tạp chí. Ví dụ, trong các tạp chí thuộc ACS (Hiệp hội Hóa học Mỹ):
ACS Energy Letters có chỉ số ảnh hưởng 19, trong khi JACS (Tạp chí Hiệp hội Hóa học Mỹ) chỉ có 14,4, nhưng JACS từ lâu được coi là một trong những tạp chí uy tín nhất trong lĩnh vực hóa học.
Nature thường được coi là một trong những tạp chí lý tưởng nhất để xuất bản, tuy nhiên do bao quát nhiều lĩnh vực nghiên cứu, chỉ số ảnh hưởng của nó là 50,5. Trong khi đó, tạp chí con Nature Medicine chuyên về y học, chỉ số ảnh hưởng lại lên tới 58,7.
F. Xuất bản hoặc diệt vong (Publish or Perish)
Thành công đến từ thất bại. Tiến bộ trong mọi lĩnh vực đều cần thất bại làm bàn đạp. Ngày nay, các kết quả nghiên cứu được công bố thường là tích lũy của vô số thí nghiệm và thử nghiệm thất bại.
Tuy nhiên, trong nghiên cứu khoa học hiện đại, gần như tất cả các bài báo chỉ báo cáo kết quả “thành công” của thí nghiệm, trong khi những thử nghiệm thất bại dẫn đến thành công thường không được công bố, thậm chí bị bỏ qua hoàn toàn.
Trong môi trường học thuật cạnh tranh khốc liệt, các nhà nghiên cứu gần như không có động lực để báo cáo thí nghiệm thất bại, vì điều này không giúp ích gì cho sự nghiệp của họ, thậm chí có thể bị coi là lãng phí thời gian.
3) Thách thức hệ thống thứ ba: Hợp tác (Collaboration)
Trong lĩnh vực phần mềm máy tính, các dự án mã nguồn mở (Open-Source Projects) đã thay đổi hoàn toàn mô hình phát triển phần mềm, cho phép mã nguồn truy cập công khai và khuyến khích các nhà phát triển toàn cầu cùng đóng góp, từ đó thúc đẩy hợp tác hiệu quả hơn và sản phẩm phần mềm chất lượng cao hơn.
Tuy nhiên, quỹ đạo phát triển của giới khoa học lại hoàn toàn ngược lại.

Thư của Isaac Newton gửi Robert Hooke
Trong giai đoạn đầu phát triển khoa học thế kỷ 17, các nhà khoa học dựa trên triết học tự nhiên, ưu tiên chia sẻ kiến thức, thể hiện thái độ cởi mở và hợp tác, đồng thời chủ động giữ khoảng cách với hệ thống quyền lực cứng nhắc. Ví dụ, dù Isaac Newton và Robert Hooke có cạnh tranh học thuật, họ vẫn trao đổi kết quả nghiên cứu qua thư từ, phê bình lẫn nhau, cùng thúc đẩy tiến bộ khoa học.
So sánh với môi trường nghiên cứu hiện đại, lại khép kín hơn. Các nhà nghiên cứu phải cạnh tranh khốc liệt để giành kinh phí nghiên cứu và cố gắng xuất bản trên các tạp chí có chỉ số ảnh hưởng cao (Impact Factor). Nghiên cứu chưa công bố thường được bảo mật chặt chẽ, việc chia sẻ bên ngoài bị hạn chế nghiêm ngặt. Do đó, các phòng thí nghiệm trong cùng lĩnh vực thường coi nhau là đối thủ cạnh tranh, thiếu kênh hiểu tiến độ nghiên cứu của nhau.
Vì phần lớn nghiên cứu đều được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu trước đó, các phòng thí nghiệm khác nhau có khả năng cao đang nghiên cứu cùng chủ đề trong thời gian gần nhau. Nhưng do thiếu chia sẻ quá trình nghiên cứu, các nghiên cứu giống nhau thường diễn ra song song ở nhiều phòng thí nghiệm. Điều này cực kỳ kém hiệu quả, đồng thời tạo ra môi trường học thuật **“người thắng tất cả” (winner-takes-all)**—phòng thí nghiệm nào công bố kết quả trước sẽ nhận toàn bộ công nhận học thuật.
Các nhà nghiên cứu thường xuyên gặp phải tình huống: khi sắp hoàn thành nghiên cứu, phát hiện phòng thí nghiệm khác đã công bố nghiên cứu tương tự trước, khiến nỗ lực khổng lồ của họ trở nên vô giá trị.
Trong trường hợp tệ nhất, thậm chí các nhà nghiên cứu trong cùng phòng thí nghiệm cũng che giấu dữ liệu thí nghiệm hoặc kết quả nghiên cứu lẫn nhau, tạo ra cạnh tranh nội bộ thay vì hợp tác cùng có lợi.
Ngày nay, văn hóa mã nguồn mở (Open Source) đã trở thành nền tảng trong lĩnh vực khoa học máy tính. Giới khoa học hiện đại cũng cần hướng tới văn hóa cởi mở, hợp tác hơn để thúc đẩy lợi ích công cộng rộng rãi hơn.
3. Làm sao sửa chữa khoa học truyền thống (TradSci)?
1) Nhiều người đã cố gắng cải tiến
Các nhà nghiên cứu trong giới học thuật đều nhận thức rõ những vấn đề hiện tại. Tuy nhiên, dù những vấn đề này rõ ràng, chúng thường là vấn đề cấu trúc ăn sâu, không phải cá nhân nào cũng dễ dàng giải quyết. Dù vậy, trong nhiều năm, nhiều nỗ lực đã được thực hiện nhằm cải thiện tình hình.
A. Sửa chữa tài trợ nghiên cứu tập trung
Fast Grants: Trong đại dịch COVID-19, CEO Stripe Patrick Collison nhận thấy quy trình tài trợ nghiên cứu truyền thống kém hiệu quả, vì vậy khởi xướng Fast Grants, gây quỹ 50 triệu USD tài trợ cho hàng trăm dự án nghiên cứu. Chương trình đưa ra quyết định tài trợ trong 14 ngày, quy mô tài trợ từ 10.000 đến 500.000 USD, cung cấp sự hỗ trợ tương đối đáng kể cho các nhà nghiên cứu.
Renaissance Philanthropy (Từ thiện Phục hưng): Được sáng lập bởi Tom Kalil, từng là cố vấn chính sách công nghệ cho chính quyền Clinton và Obama. Đây là một tổ chức tư vấn phi lợi nhuận, chuyên kết nối nhà tài trợ với các dự án khoa học công nghệ có ảnh hưởng cao. Tổ chức được Eric và Wendy Schmidt tài trợ, mô hình của họ tương tự hệ thống bảo trợ học thuật (Patronage System) mà các nhà khoa học châu Âu từng dựa vào.
HHMI (Viện Y học Howard Hughes): Khác với mô hình tài trợ dự án truyền thống, HHMI sử dụng mô hình tài trợ độc đáo, hỗ trợ trực tiếp các nhà nghiên cứu cá nhân thay vì dự án nghiên cứu cụ thể. Mô hình tài trợ dài hạn này giảm áp lực thành quả ngắn hạn cho các nhà nghiên cứu, cho phép họ tập trung vào khám phá khoa học liên tục.
experiment.com: Đây là một nền tảng gây quỹ cộng đồng trực tuyến, cho phép các nhà nghiên cứu giới thiệu nghiên cứu của mình với công chúng và gây quỹ cần thiết từ các nhà hảo tâm cá nhân, cung cấp một mô hình tài trợ nghiên cứu phi tập trung mới.
B. Cải thiện tạp chí học thuật
PLOS ONE: PLOS ONE là một tạp chí khoa học truy cập mở (Open Access), bất kỳ ai cũng có thể đọc, tải xuống và chia sẻ bài báo miễn phí. Tạp chí đánh giá bài dựa trên tính hợp lệ khoa học (scientific validity) chứ không phải ảnh hưởng (impact), chấp nhận kết quả nghiên cứu tiêu cực, vô hiệu hoặc không đưa ra kết luận, được đánh giá cao trong giới học thuật. Hơn nữa, quy trình xuất bản đơn giản giúp các nhà nghiên cứu nhanh chóng lan truyền thành quả. Tuy nhiên, PLOS ONE thu phí xử lý bài từ 1.000–5.000 USD, vẫn là một rào cản lớn.
arXiv, bioRxiv, medRxiv, PsyArXiv, SocArXiv: Các máy chủ tiền in (preprint servers) này cho phép các nhà nghiên cứu chia sẻ bản thảo bài báo trước khi xuất bản chính thức, từ đó nhanh chóng lan truyền thành quả, tuyên bố quyền ưu tiên nghiên cứu, và cung cấp cơ hội phản hồi cộng đồng và hợp tác. Đồng thời, chúng miễn phí cho người đọc, cực kỳ giảm rào cản tiếp cận học thuật.
Sci-Hub: Được sáng lập bởi lập trình viên Kazakhstan Alexandra Asanovna Elbakyan, Sci-Hub nhằm vượt qua tường trả phí của tạp chí, cung cấp truy cập miễn phí bài báo. Dù website này bất hợp pháp ở hầu hết khu vực pháp lý và nhiều lần bị các nhà xuất bản như Elsevier kiện tụng, nó được ca ngợi vì thúc đẩy truy cập mở học thuật, đồng thời bị chỉ trích vì vi phạm pháp luật.
C. Cải thiện hợp tác học thuật
ResearchGate: Một nền tảng mạng xã hội chuyên nghiệp cho các nhà nghiên cứu, cung cấp chia sẻ bài báo, hỏi đáp học thuật, cơ hội hợp tác nghiên cứu, thúc đẩy giao lưu học thuật toàn cầu.
CERN (Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu): Là một tổ chức phi lợi nhuận nghiên cứu vật lý hạt, CERN tổ chức nhiều thí nghiệm lớn mà phòng thí nghiệm đơn lẻ khó thực hiện. Nó tập hợp các nhà nghiên cứu từ nhiều quốc gia, góp vốn theo GDP của quốc gia thành viên, hình thành mô hình nghiên cứu quốc tế, hợp tác.
2) DeSci: Làn sóng cải cách mới
Dù các nỗ lực trước đây đã đạt được tiến bộ nhất định trong việc cải thiện thách thức khoa học hiện đại, chúng chưa tạo ra tác động đột phá đủ lớn để thay đổi toàn bộ hệ thống học thuật.
Gần đây, cùng với sự trỗi dậy của công nghệ blockchain, một khái niệm mới gọi là khoa học phi tập trung (Decentralized Science, DeSci) bắt đầu thu hút sự chú ý, được coi là giải pháp tiềm năng giải quyết các vấn đề cấu trúc này.
Nhưng DeSci thực chất là gì? Liệu nó thực sự có thể tái cấu trúc toàn bộ hệ thống khoa học hiện đại?
4. DeSci ra mắt
1) Tổng quan DeSci
DeSci (Khoa học phi tập trung, Decentralized Science) nhằm biến kiến thức khoa học thành tài nguyên công cộng, thông qua cải tiến tài trợ nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, bình duyệt đồng nghiệp và cơ chế chia sẻ thành quả nghiên cứu, xây dựng một hệ thống khoa học hiệu quả, công bằng, minh bạch và cởi mở hơn.
Công nghệ blockchain đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu này, với các đặc tính chính sau:
-
Minh bạch (Transparency): Ngoại trừ chuỗi riêng tư, blockchain về bản chất là công khai minh bạch, bất kỳ ai cũng có thể xem giao dịch trên chuỗi. Đặc tính này có thể tăng cường minh bạch trong tài trợ nghiên cứu, bình duyệt đồng nghiệp, giảm thao tác ngầm và hiện tượng bất công.
-
Quyền sở hữu (Ownership): Tài sản blockchain được bảo vệ bằng khóa riêng, giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng khẳng định quyền sở hữu dữ liệu, từ đó thương mại hóa thành quả nghiên cứu hoặc xác nhận quyền sở hữu trí tuệ (IP) cho nghiên cứu được tài trợ.
-
Cơ chế khuyến khích (Incentive Scheme): Cơ chế khuyến khích là cốt lõi của mạng blockchain. Thông qua phần thưởng token, DeSci có thể khuyến khích các nhà nghiên cứu tích cực tham gia nghiên cứu, bình duyệt và chia sẻ dữ liệu, nâng cao ý chí hợp tác.
-
Hợp đồng thông minh (Smart Contracts): Hợp đồng thông minh chạy trên mạng phi tập trung, có thể tự động thực thi các thao tác theo mã lập trình. Đặc tính này có thể quản lý hợp tác nghiên cứu một cách minh bạch, công bằng, đồng thời tự động thực thi logic tương tác như tài trợ nghiên cứu, chia sẻ dữ liệu và khuyến khích nghiên cứu.
2) Ứng dụng tiềm năng của DeSci
Đúng như tên gọi, DeSci có thể áp dụng vào nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học. ResearchHub chia các ứng dụng tiềm năng của DeSci thành năm hướng chính sau:
DAO nghiên cứu (Research DAOs): Các tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) này tập trung vào các chủ đề nghiên cứu cụ thể, sử dụng công nghệ blockchain để minh bạch hóa quản lý kế hoạch nghiên cứu, phân bổ kinh phí, bỏ phiếu quản trị và vận hành dự án.
Xuất bản (Publishing): Blockchain có thể phi tập trung hóa hệ thống xuất bản học thuật, thay đổi hoàn toàn mô hình xuất bản truyền thống. Bài báo nghiên cứu, dữ liệu và mã nguồn có thể lưu trữ vĩnh viễn trên blockchain, đảm bảo độ tin cậy dữ liệu, cho phép mọi người truy cập miễn phí, đồng thời thông qua phần thưởng token khuyến khích bình duyệt đồng nghiệp, nâng cao chất lượng và minh bạch của bình duyệt.
Tài trợ nghiên cứu và sở hữu trí tuệ (Funding & IP): Các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng gây quỹ toàn cầu thông qua mạng blockchain. Ngoài ra, dự án nghiên cứu có thể được token hóa, cho phép người nắm giữ token tham gia quyết định hướng nghiên cứu, thậm chí chia sẻ lợi nhuận sở hữu trí tuệ (IP) trong tương lai.
Dữ liệu (Data): Blockchain cung cấp cơ chế lưu trữ và quản lý an toàn, minh bạch, hỗ trợ chia sẻ và xác minh dữ liệu nghiên cứu, giảm gian lận học thuật và thao túng dữ liệu.
Cơ sở hạ tầng (Infrastructure): Bao gồm công cụ quản trị, giải pháp lưu trữ, nền tảng cộng đồng và hệ thống xác thực danh tính, tất cả đều có thể tích hợp trực tiếp vào dự án DeSci, hỗ trợ phát triển hệ sinh thái nghiên cứu phi tập trung.
Để thực sự hiểu DeSci, cách tốt nhất là đi sâu vào các dự án cụ thể trong hệ sinh thái DeSci, xem chúng giải quyết các vấn đề cấu trúc của hệ thống khoa học hiện đại ra sao. Tiếp theo, chúng ta sẽ tập trung vào các dự án tiêu biểu trong hệ sinh thái DeSci.
5. Hệ sinh thái DeSci

Nguồn: ResearchHub
1) Vì sao hệ sinh thái Ethereum phù hợp nhất với DeSci
Khác với các lĩnh vực như DeFi, game, trí tuệ nhân tạo (AI), các dự án DeSci chủ yếu tập trung trong hệ sinh thái Ethereum (Ethereum). Xu hướng này chủ yếu do các lý do sau:
Trung lập đáng tin cậy (Credible Neutrality): Trong tất cả các nền tảng hợp đồng thông minh, Ethereum là mạng lưới trung lập nhất. Lĩnh vực DeSci liên quan đến dòng tiền lớn (ví dụ tài trợ nghiên cứu), do đó tính phi tập trung, công bằng, kháng kiểm duyệt và độ tin cậy cực kỳ quan trọng. Điều này khiến Ethereum trở thành mạng lưới tối ưu để xây dựng dự án DeSci.
Hiệu ứng mạng (Network Effect): Ethereum là mạng hợp đồng thông minh có quy mô người dùng và thanh khoản lớn nhất. So với các lĩnh vực khác, DeSci vẫn là một phân khúc khá ngách, nếu các dự án phân bố trên nhiều blockchain khác nhau, có thể dẫn đến phân mảnh thanh khoản và hệ sinh thái, cản trở sự phát triển của dự án. Vì vậy, đa số dự án DeSci chọn xây dựng trên Ethereum để tận dụng hiệu ứng mạng mạnh mẽ này.
Cơ sở hạ tầng DeSci (DeSci Infrastructure): Rất ít dự án DeSci xây dựng hoàn toàn từ đầu, phần lớn sử dụng cơ sở hạ tầng DeSci hiện có (ví dụ Molecule) để tăng tốc phát triển. Vì hiện tại phần lớn công cụ cơ sở hạ tầng DeSci đều dựa trên Ethereum, các dự án trong hệ sinh thái này cũng tự nhiên chủ yếu thuộc Ethereum.
Vì những lý do này, các dự án DeSci được giới thiệu trong bài thảo luận này chủ yếu thuộc hệ sinh thái Ethereum. Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các dự án tiêu biểu trong lĩnh vực DeSci.
2) Tài trợ nghiên cứu và sở hữu trí tuệ (Funding & IP)
A. Molecule

Nguồn: Molecule
Molecule là một nền tảng tài trợ và token hóa sở hữu trí tuệ (IP) trong lĩnh vực dược phẩm sinh học. Các nhà nghiên cứu có thể gây quỹ từ nhiều cá nhân thông qua blockchain, token hóa sở hữu trí tuệ của dự án nghiên cứu, trong khi nhà tài trợ nhận được Token IP (IP Tokens) theo tỷ lệ đóng góp.
Catalyst là nền tảng tài trợ nghiên cứu phi tập trung do Molecule ra mắt, dùng để kết nối nhà nghiên cứu và nhà tài trợ.
Nhà nghiên cứu cần chuẩn bị tài liệu liên quan và kế hoạch dự án, sau đó nộp đề xuất nghiên cứu lên nền tảng Catalyst.
Nhà tài trợ có thể xem đề xuất, chọn dự án muốn hỗ trợ và dùng ETH để tài trợ.
Khi dự án hoàn tất gây quỹ, nền tảng sẽ phát hành NFT Sở hữu trí tuệ (IP-NFT) và Token IP (IP Tokens), nhà tài trợ nhận Token
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














