
Hướng dẫn toàn diện về Morpho: Từ giải mã tham số đến các chiến lược nâng cao, một bài viết hiểu rõ "quỹ thông minh" trong DeFi
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Hướng dẫn toàn diện về Morpho: Từ giải mã tham số đến các chiến lược nâng cao, một bài viết hiểu rõ "quỹ thông minh" trong DeFi
Sau vài năm phát triển, Morpho dần trở thành một trong những lựa chọn tốt nhất để quản lý tiền nhàn rỗi và tăng đòn bẩy vốn.
Tác giả: A Tiểu Hải

Ngữ cảnh
Morpho là một trong những dự án tôi yêu thích nhất trong chu kỳ này (chỉ là công nhận giá trị giao thức, không phải lời khuyên mua token), mã nguồn gọn gàng được đánh giá cao, kết hợp yếu tố quản lý tiền nhàn rỗi và quỹ đầu tư truyền thống, vừa tiện lợi cho việc quản lý dòng tiền, vừa thuận tiện cho những người cần đòn bẩy tài chính.
Địa chỉ: https://app.morpho.org/
Chúng tôi đã nói về độ an toàn của dự án ở bài trước rồi, nếu bạn muốn ổn định kiếm lãi suất, thì tùy theo tài sản của mình, tìm Vault có lãi suất cao, gửi vào là được, lợi nhuận thanh toán từng giây, rút ra bất cứ lúc nào.
Bài viết hôm nay chủ yếu giúp bạn hiểu rõ sau khi gửi tiền vào, vốn của bạn đi đâu, các điểm cần lưu ý khi chọn Vault, APY của bạn đến từ đâu và làm thế nào để tăng nó (nếu bạn quan tâm).
THÔNG TIN
Một số thuật ngữ ở giữa bài do cách dịch khác nhau, tôi sẽ giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh để đảm bảo nghĩa chính xác.
Cơ chế cơ bản
Trước hết, sau khi Morpho cải tổ, trang chủ rõ ràng chia thành Earn / Borrow, phân biệt rõ ràng hai nhóm người dùng có nhu cầu khác nhau.


Một số khái niệm
Trước khi bắt đầu, cần hiểu trước một vài khái niệm

-
Vault: Các giao thức cho vay truyền thống đều phân loại theo loại tiền tệ, khi bạn gửi tiền (Supply), bạn gửi đồng gì, lãi suất bao nhiêu, giống như ngân hàng. Còn trên Morpho thì bạn gửi vào concept vault, có thể tạm hiểu là một loại quỹ theo phong cách nhất định, có quản trị viên quỹ riêng, vận hành một kho an toàn giúp bạn quản lý vốn.

AAVE
-
Curator: Quản trị viên Vault, tạm hiểu như quản lý quỹ, cá nhân hoặc tổ chức quản lý Vault này, đại diện cho năng lực kiểm soát rủi ro và thực lực, người xây dựng chiến lược đạt được APY.
-
Collateral: Tài sản thế chấp, sau khi Vault nhận tiền của mọi người đi cho vay kiếm lãi, tài sản thế chấp thu về là gì, phần này sẽ nói chi tiết bên dưới.
Cơ chế chuyển tiếp lợi nhuận
Giao thức cho vay, người cho vay (Supplier), lãi suất cuối cùng đến từ người đi vay (Borrower), trên Morpho cũng vậy, điều này rất quan trọng. Khác với giao thức cho vay truyền thống, trước đây bạn đưa tiền cho giao thức, giao thức đóng vai trò môi giới; còn ở đây bạn đưa tiền cho giao thức, giao thức đảm bảo an toàn vốn, sau đó giao cho một quỹ, quỹ giúp bạn quản lý, cho vay, mối quan hệ được đơn giản hóa như sau, đây là hình ảnh trên trang chủ tài liệu chính thức Morpho, nhìn kỹ vài giây, bạn sẽ hiểu cốt lõi của toàn bộ giao thức:

-
Supplier (người gửi tiền), cầm tài sản như ETH / USDC, gửi vào Morpho Vault tại mục Earn
-
Thông qua Public Allocator, một hợp đồng thông minh đã được kiểm toán, Curator tiếp cận vốn một cách an toàn
-
Vault phân bổ vốn vào thị trường tương ứng (tên đầy đủ là Borrow Market, thị trường vay)
-
Borrower (người vay) thế chấp tài sản trong Borrow Market, vay khoản tiền, trả lãi suất
-
Sau đó cơ chế Reward phân phối lãi suất và các khoản khác cho Market và vault
Nếu chưa hiểu, hãy đọc lại vài lần.
Điểm khác biệt của Morpho so với giao thức cho vay truyền thống:
-
Giao thức cho vay truyền thống đối với người có nhu cầu vay thường yêu cầu thế chấp loại tiền lớn hoặc tài sản có tính phổ biến cao hơn, ví dụ như USDC USDT ETH; trong khi Morpho hỗ trợ các tài sản có tính áp dụng thấp hơn như PT / USD0++ / Berastone làm tài sản thế chấp, đối với người vay mà nói, có thể nâng cao hiệu quả sử dụng tiền nhàn rỗi (thế chấp PT-sUSDe vay DAI).
-
Thêm nữa, rủi ro dao động giá tài sản đơn lẻ trong giao thức truyền thống có thể ảnh hưởng đến toàn bộ giao thức, ví dụ một tài sản xảy ra sự cố, có thể dẫn đến nợ xấu cho các tài sản khác, trong khi ở Morpho các Vault được tách biệt với nhau (Vault A xảy ra sự cố không ảnh hưởng đến an toàn vốn của Vault B).
Hiểu rõ Earn và Borrow
Hãy xem qua từng ví dụ sẽ hiểu ngay.
Giải thích tham số Earn
https://app.morpho.org/ethereum/earn
Trước hết Earn dành cho người có tiền nhàn rỗi, muốn kiếm lãi suất, cũng là nhu cầu của đa số người dùng. Danh sách này hiển thị các Vault đã được thêm vào danh sách trắng bởi đội ngũ chính thức, thực tế ai cũng có thể tạo Vault (Permissionless), bạn và bạn bè thấy vui là có thể lập ngay, an toàn vốn, cách sử dụng và tính minh bạch được đảm bảo bởi nền tảng Morpho, không cần lo lắng vấn đề tự ý chiếm dụng. Và các Vault chưa vào danh sách trắng sẽ không hiển thị trên trang chủ hay bị tìm kiếm thấy.
Chúng ta lấy ví dụ 🔗 MEV Capital Usual USDC Vault, lần lượt xem các tham số, nếu chưa quen, hãy đọc chậm rãi.

-
USDC: Cho biết Vault chấp nhận loại tiền tệ nào, ở đây là USDC, các Vault khác có thể nhận USDT / DAI / BTC LST...
-
MEV Capital: Curator (quản trị viên) của Vault này, thường là các tổ chức, bạn có thể tìm hiểu tư cách, lịch sử, quy mô quản lý vốn... của tổ chức tương ứng để hiểu rõ hơn khả năng kiểm soát rủi ro của họ
-
Total Deposits: Tổng số vốn hiện tại đang được gửi vào Vault này, ở đây là 318 triệu USDC
-
Liquidity: Tính thanh khoản còn lại, tương tự dự trữ ngân hàng, người rút tiền sẽ rút từ số dư này. Ở đây là 63 triệu, có nghĩa nếu bạn trước đó gửi 100 triệu, muốn rút toàn bộ một lần thì không thể làm được, phần dưới sẽ giải thích cơ chế Morpho xử lý vấn đề này.
-
APY: Tham số mà hầu hết mọi người quan tâm nhất. Thường gồm Native APY (APY gốc) + $Morpho trợ cấp - Phí hiệu suất (Performance fee), có thể còn các tham số khác, ví dụ ở đây còn tích điểm 1x từ dự án Resolv, số điểm này có thể đổi thưởng từ Resolv vào một ngày nào đó.
-
Liên quan tài sản cá nhân: Trong ví bạn có bao nhiêu tiền, đã gửi bao nhiêu, dự kiến kiếm được bao nhiêu trong một tháng/năm.
Tiếp tục xem phần Overview

-
Trước tiên là xu hướng cơ bản của vốn gửi vào, có thể chuyển đổi chế độ xem, nếu giảm mạnh, có thể đang tiềm ẩn rủi ro, cần chú ý quan sát để tự bảo vệ
-
Tiếp theo là xu hướng cơ bản của APY, có thể chuyển đổi chế độ xem
-
Phí hiệu suất (Performance Fee): Chỉ số đáng chú ý đặc biệt tại APY, đây là phí hiệu suất của quản trị viên quỹ Vault, trích từ lợi nhuận của bạn, ở đây là 10%, nghĩa là 10% lợi nhuận của bạn thuộc về quản trị viên Vault, theo APY hiện tại quy đổi ra thiệt hại 1,22%.
Tiếp tục xem phần Market allocation

Ở đây công khai cho mọi người thấy tiền bạn gửi vào được dùng để cho vay những khoản nào, tức là nguồn lợi nhuận của bạn, đây là điểm hấp dẫn của quỹ phi tập trung, công khai, thời gian thực.
Như hình, ta thấy 57,05% của Vault này nằm ở thị trường USD0++ / USDC, thị trường này cho phép người dùng thế chấp USD0++ để vay USDC, tỷ lệ ký quỹ tối đa là 96,5%; tổng cộng cung cấp 181,46 triệu, giới hạn chiến lược là 349,81 triệu, APY trong ngày gần nhất là 14,66%.
Các thị trường khác cũng được giải thích tương tự. Lúc này bạn có thể nghĩ, phần này cũng là nguồn rủi ro cốt lõi của Vault, tức là nếu tài sản thế chấp Vault thu về mất giá thì sao? Đúng vậy, đây cũng là nguồn rủi ro lớn nhất của Morpho, không đến từ giao thức mà đến từ tài sản thế chấp.
Gần đây USD0++ mất neo, mặc dù không gây thiệt hại vốn thực tế, nhưng tâm lý hoảng loạn lan rộng khiến nhiều người gửi tiền không thể rút ra trong thời gian ngắn. Sau đó nhờ quản trị viên mới chủ động bơm tính thanh khoản và một số thao tác thay đổi Market mới cứu vãn được.
Tiếp tục xem phần Performance

Không có gì để nói, chỉ là thành tích quá khứ và địa chỉ nhận phí hiệu suất.
Xem phần Vault Configuration

Phần lớn nội dung ở đây là thông tin báo cáo minh bạch, ví dụ Guardian Address (địa chỉ bảo vệ) dùng để giám sát và phản quyền một số thao tác rủi ro của Vault, Timelock (khóa thời gian) là khoảng thời gian chờ tối thiểu khi gặp thay đổi cốt lõi, khoảng thời gian này dành cho thị trường, Curator, Guardian phản ứng.
Xem phần Depositors

-
Phân bố: Mỗi người dùng gửi bao nhiêu tiền, chiếm tỷ lệ bao nhiêu, các nhà đầu tư lớn đứng đầu.
-
Lịch sử giao dịch: Đây là động thái gửi/rút của mọi người. Người tinh ý sẽ thấy mỗi giao dịch Supply/Withdraw trên hình đều kèm theo một giao dịch Vault Fee cùng thời điểm, cơ chế ở đây là: mỗi lần người dùng thao tác với Vault đều giúp Curator rút phí hiệu suất đã kiếm được từ Morpho, cũng là một trong những lý do khiến trực tiếp tương tác với morpho tốn khá nhiều gas 😂.
Trên đây là toàn bộ nội dung giải thích tham số Earn.
Giải thích tham số Borrow
https://app.morpho.org/ethereum/borrow
Mỗi cái hồ trong mục Borrow, chúng ta gọi là Market, thường dành cho người có nhu cầu vay vòng, hoặc nhu cầu vay tiền khác.
Chúng ta lấy ví dụ 🔗USD0++ / USDC

Trước hết tiêu đề cho biết hỗ trợ thế chấp USD0++, vay USDC
-
96.5%: LLTV, phần dưới sẽ nói chi tiết
-
Total Supply: Thị trường này nhận được bao nhiêu vốn từ phía cung cấp
-
Liquidity: Thị trường này còn bao nhiêu vốn có thể cho vay
-
Rate: Lãi suất người vay phải trả, lãi suất gốc là 15,5%, trong đó có trợ cấp 0,17% từ $Morpho nên thực tế thấp hơn một chút
-
Thông tin vị thế của bạn: Thế chấp bao nhiêu, vay bao nhiêu, LLTV là bao nhiêu, nếu chưa quen LLTV, hãy luôn giữ khoảng cách với giá trị mục tiêu, đến mức đó sẽ kích hoạt thanh lý tự động.
Xem phần Overview

-
Trước tiên là tài sản thế chấp và tài sản vay, phần này đã nói ở trên
-
Liq. Loan-To-Value (LLTV): Hiểu đơn giản là đường thanh lý, khi giá trị vốn vay / giá trị tài sản thế chấp = 96,5%, tài sản thế chấp của bạn có thể bị thanh lý. Để bảo vệ an toàn tài sản thế chấp, trước hết hãy tránh để khoản vay của bạn tiến gần con số này, cần theo dõi chặt chẽ giá tài sản thế chấp và tài sản vay, thứ hai là chú ý cấu trúc oracles của thị trường này (giá hai loại tài sản này được quyết định như thế nào), phần dưới cũng sẽ nói tới.
-
Xu hướng số tiền vay
-
Xu hướng lãi suất vay, và cách tính ở bên phải
-
Thị trường này nhận được vốn từ những vault nào, đồng thời bạn cũng sẽ thấy tỷ lệ cung cấp (Supply Share) của 2 vault trong hình cộng lại chưa đến 100%, vì còn một số "nhà đầu tư cá nhân" cung cấp vốn nhưng không tính là Vault nên không hiển thị ở đây, phần dưới có hiển thị.
Xem tiếp Oracles (oracles), phần này khá phức tạp, nếu có điều kiện có thể hỏi kỹ kỹ sư hoặc AI

Ở đây giải thích cơ chế quyết định giá tài sản thế chấp, phần lớn là hợp đồng, người bình thường khó hiểu, nhưng có thể dùng trợ giúp AI, ví dụ:
1️⃣ Nói rằng giá lần cuối là 1 USD0++ = 0,87 USDC
2️⃣ Hợp đồng ở phần này cho chúng ta biết giá USD0++ được định nghĩa như thế nào (hỏi AI), nó nói là lấy cố định FloorPrice từ hợp đồng USD0++, những ai quen thuộc dự án USD0++ đều biết, giá FloorPrice hiện tại được ghi cứng là 0,87, có nghĩa giá này hiện tại là cố định, không thay đổi theo giá thị trường.

Tình trạng oracle của mỗi thị trường khác nhau, có cái biến động, có cái tăng tuyến tính cố định.
Xem tiếp Instantaneous Rates (lãi suất tức thời), phần này rất quan trọng.

Trước hết ta thấy lãi suất vay và cung cấp tức thời, xu hướng, tham số quan trọng là Target utilization (tỷ lệ sử dụng mục tiêu), hiện tại là 90%, Current utilization (tỷ lệ sử dụng hiện tại) là 91,77%, cách tính tỷ lệ sử dụng là: Tiền đã cho vay / Tiền cung cấp, toán học đơn giản cho thấy: càng cho vay nhiều, hoặc cung cấp giảm, đều làm tăng tỷ lệ sử dụng.
Đường màu xám ở góc dưới bên phải là lãi suất vay, đường màu xanh là lãi suất cung cấp. 90% là điểm phân chia, khi tỷ lệ sử dụng vượt quá 90%, lãi suất vay sẽ tăng vọt, chính nhờ cơ chế này bảo vệ câu hỏi ban đầu của chúng ta: khi ở mục Earn nói tính thanh khoản Vault không đủ để tôi rút ra thì sao? Giải thích bằng ví dụ:
Giả sử một Vault mang tiền đi cho vay, cung cấp vào một Borrow Market, tính thanh khoản còn lại chỉ 50 triệu, một nhà đầu tư lớn muốn rút 100 triệu, làm sao?
Giả sử nhà đầu tư lớn trước tiên rút 50 triệu này, tính thanh khoản của hồ Vault hết, lượng cung vốn cho Borrow Market do đó giảm, tỷ lệ sử dụng (utilization) tăng, lãi suất vay tăng, ép người vay phải trả tiền; đồng thời APY Vault tăng, thu hút người ngoài đến cung cấp; người vay trả tiền, người mới gửi tiền, tiếp tục cung cấp vốn cho nhà đầu tư lớn rút, cứ như vậy tuần hoàn, cuối cùng đạt trạng thái cân bằng mới.
Thông qua cơ chế điều chỉnh lãi suất này, đảm bảo lãi suất ổn định, cũng đảm bảo nhu cầu rút vốn lớn.
Xem tiếp Liquidations, nội dung ở đây không nhiều

Một là Liq. Penalty (phạt thanh lý)
Hai là trên biểu đồ, từ phải sang trái, khi giá tài sản thế chấp giảm, bao nhiêu tài sản sẽ có rủi ro thanh lý, di chuột lên và kéo là biết.
Xem tiếp Market Activity (động thái thị trường)

Từ Suppliers ta thấy ngoài Vault còn một số địa chỉ cá nhân (ví dụ 0x1be4...57D7) cũng cung cấp vốn vào Vault này. Phần nâng cao bên dưới, ta có thể xem tại sao địa chỉ cá nhân này làm vậy, và cách thao tác.
Danh sách Borrower thì đúng như tên gọi, ai vay, vay bao nhiêu.
Phần cảnh báo (warning) cuối cùng

Ở đây nhắc nhở các rủi ro tiềm tàng của thị trường này, ví dụ như đã nói, giá USD0++ ở đây là cố định, có cảnh báo. Không phải tất cả thị trường đều có cảnh báo này, đương nhiên, có cảnh báo không có nghĩa là cực kỳ nguy hiểm, không có cảnh báo cũng không có nghĩa là an toàn 100%, hãy tôn trọng thị trường.
Trên đây là toàn bộ giải thích tham số Borrow.
Đến đây bạn hẳn đã hiểu sâu hơn về giao thức Morpho, nếu vẫn chưa hiểu, hãy đọc lại một lần nữa nhé, người bạn của tôi.
Câu hỏi mở rộng: Nếu thực sự xảy ra rủi ro, có thể yêu cầu Morpho bồi thường không? Câu trả lời là không. (Những tay lướt Crypto trưởng thành đều đã biết)

Morpho_Terms_of_Use.pdf
Thao tác nâng cao: Đạt lợi suất cao nhất + Bỏ qua phí hiệu suất
Khi nói về Borrow Market, chúng ta biết phần lớn tính thanh khoản của Market do Vault cung cấp, còn tiền của Vault thì do người dùng cung cấp. Trên hình dưới, ta thấy một số người dùng cá nhân trực tiếp cung cấp vốn vào Market (gọi là trực tiếp đẩy).

Điều này nhờ vào mô hình không cần ủy quyền của Morpho, ai cũng có thể trở thành Supplier của Market, bạn cũng vậy.
Lợi ích khi làm vậy là:
-
Có thể hưởng trọn lợi nhuận cung cấp, như hình dưới, Vault do phân bổ cho vay nhiều hồ nên lợi nhuận 1️⃣ bị trung bình hóa, nếu chúng ta tìm được APY cao nhất ở 2️⃣ rồi trực tiếp đẩy vào, chẳng phải có thể nâng cao lợi suất.

-
Lợi ích thứ hai là do đẩy trực tiếp bỏ qua Vault nên miễn phí hiệu suất, lợi nhuận có thể tăng thêm 1-2%
Làm vậy cũng có nhược điểm:
-
Khi Market xảy ra rủi ro, tính thanh khoản không đủ, bạn không thể rút vốn ngay lập tức
-
Bạn cần tự giám sát rủi ro biến động tài sản thế chấp, quản trị viên quỹ tốt sẽ giúp bạn giám sát và rút sớm (ví dụ OneKey Hakutora USDC), đây là lý do tồn tại phí hiệu suất. Tất nhiên cũng có Vault thu phí hiệu suất nhưng không có nhiều biện pháp kiểm soát rủi ro
Sau đây là thao tác, dành cho bạn nào cần.
CẢNH BÁO
Lần đầu thao tác nhất thiết dùng số tiền nhỏ, ví dụ 1 USDC, và dùng ví mới, tránh có thao tác khác gây xung đột, đảm bảo rút thành công mới thao tác số lớn. Các thao tác sau đây đều là tương tác hợp đồng, bất kỳ sai sót nào giữa chừng / cập nhật thông tin hợp đồng / khác biệt Market đều có thể khiến vốn mãi mãi không lấy lại được, thao tác thận trọng, nơi này không chịu trách nhiệm với bất kỳ kết quả nào, chỉ để học tập tham khảo, rủi ro tự chịu.
Vẫn dùng ví dụ thị trường 🔗USD0++ / USDC, các Market khác tương tự đổi theo, chúng ta cần cung cấp loan Token, tức là USDC.
Bước một, trước tiên cấp quyền USDC cho Morpho
Trước tiên đến hợp đồng USDC:
https://etherscan.io/token/0xa0b86991c6218b36c1d19d4a2e9eb0ce3606eb48#writeProxyContract
Chọn writeProxyContract, sau đó Connect to Web3
Tìm hàm Approve
spender 0xbbbbbbbbbb9cc5e90e3b3af64bdaf62c37eeffcb là hợp đồng Morpho
value là số lượng USDC * 1000000
Nhấn Write, đảm bảo kết quả mô phỏng ví khớp với kỳ vọng

Bước hai, đến thị trường USD0++ / USDC, thu thập các tham số sau:
LoanToken: 0xA0b86991c6218b36c1d19D4a2e9Eb0cE3606eB48 CollateralToken: 0x35D8949372D46B7a3D5A56006AE77B215fc69bC0 Oracle Address: 0xBf877B424bE6d06cA4755aF2c677120eC71cac53 Interest Rate Model (irm): 0x870aC11D48B15DB9a138Cf899d20F13F79Ba00BC LLTV: 965000000000000000 code
Bước ba đến hợp đồng Morpho
https://etherscan.io/address/0xbbbbbbbbbb9cc5e90e3b3af64bdaf62c37eeffcb#writeContract
Chọn Contract - WriteContract, sau đó Connect to Web3
Nhập lần lượt các tham số tương ứng ở các ô đầu, các ô sau
Assets nhập bao nhiêu USDC, cũng là Số lượng USDC * 1000000
shares nhập 0
onBehalf địa chỉ ví của bạn
data nhập 0x
Nhấn Write, đảm bảo kết quả mô phỏng ví khớp với kỳ vọng

Một lúc sau bạn có thể tìm thấy số tiền và địa chỉ của mình trong danh sách Supplier ở Market, điểm bất tiện của cách này là bạn không thể thấy vốn của mình trong Position trên website, chỉ thấy được ở vị trí Market, nhưng phần thưởng $Morpho vẫn nhận bình thường.

Bước bốn, chuẩn bị rút tiền, mở giao dịch gửi tiền trước đó trên trình duyệt khối, chọn log, tìm sự kiện Supply, tham số shares bên dưới cho biết số份额 gửi, dùng khi rút tiền.

Tham số 3 trong hình
Bước năm, rút tiền, đến hợp đồng Morpho
https://etherscan.io/address/0xbbbbbbbbbb9cc5e90e3b3af64bdaf62c37eeffcb#writeContract
Chọn Contract - WriteContract, sau đó Connect to Web3
Nhập lần lượt các tham số tương ứng ở các ô đầu, các ô sau
Assets nhập 0
shares nhập số tìm được ở bước bốn
onBehalf / địa chỉ bạn gửi tiền
receiver địa chỉ nhận tiền của bạn
data nhập 0x
Nhấn Write, đảm bảo kết quả mô phỏng ví khớp với kỳ vọng

Nếu không có sự cố, việc gửi và rút tiền đều hoàn thành.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














