
Đổi tên? Chuyển đổi? Biến đổi? Từ Fantom đến Sonic, rốt cuộc đã xảy ra điều gì?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Đổi tên? Chuyển đổi? Biến đổi? Từ Fantom đến Sonic, rốt cuộc đã xảy ra điều gì?
Đội ngũ chính thức của Fantom chính thức công bố đổi tên thành Sonic Labs, dự định thu hút sự ủng hộ thông qua việc triển khai kế hoạch kích thích quy mô lớn.
Blockchain công cộng lâu đời Fantom gần đây lại nóng trở lại.
Vào tháng 10 năm ngoái, Quỹ Fantom đã công bố kế hoạch nâng cấp Sonic, tuyên bố rằng kế hoạch này giới thiệu nhiều đổi mới công nghệ có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và khả năng mở rộng của mạng Fantom.
Ngày 2 tháng 8 năm nay, đội ngũ chính thức chính thức thông báo đổi tên Fantom thành Sonic Labs, dự định thu hút sự ủng hộ thông qua một chương trình khuyến khích quy mô lớn. Sonic sẽ sử dụng token S. Token mới này sẽ tham gia vào hệ sinh thái thông qua các hình thức như airdrop quy mô lớn, ủy quyền đơn giản hóa, chương trình khuyến khích, v.v. Mặc dù quá trình chuyển đổi từ Fantom sang Sonic Labs đã hoàn tất, việc ra mắt Sonic sẽ phải chờ đến quý IV.

Ngoài ra, ngày 14 tháng 8, đội ngũ Sonic Labs cũng thông báo trên X rằng Andre Cronje, giám đốc của Sonic Labs, đã chính thức trở thành CTO mới. Andre sẽ tiếp tục dẫn dắt thiết kế và phát triển mạng Sonic, tập trung xây dựng công nghệ cầu nối gốc mới mang tên "Sonic Gateway", công nghệ này sẽ nâng cao đáng kể tính an toàn và thuận tiện trong việc chuyển tài sản từ các chuỗi khác (ví dụ như từ Ethereum sang Sonic).
Vậy thì, từ Fantom đến Sonic Labs, thực tế đã xảy ra những thay đổi gì trên chuỗi này?
Để nói rõ về những thay đổi, trước tiên cần bắt đầu từ lịch sử của Fantom.
Lịch sử Fantom
Fantom là một blockchain lớp 1 (L1), do nhà khoa học máy tính Ahn Byung sáng lập, ban đầu nhằm mục tiêu vượt qua bài toán ba nghịch lý về khả năng mở rộng, bảo mật và phi tập trung của blockchain truyền thống bằng công nghệ đổi mới.

Cơ sở công nghệ của Fantom dựa trên cơ chế đồng thuận Lachesis – phiên bản nâng cao của Byzantine Fault Tolerance bất đồng bộ (aBFT) sử dụng đồ thị hướng không chu trình (DAG), cho phép các blockchain khác nhau tồn tại bất đồng bộ mà không làm chậm tốc độ mạng chính. Đổi mới này giúp Fantom đạt được lợi thế đáng kể về tốc độ xử lý và chi phí.
Năm 2019, Fantom ra mắt mạng Opera Mainnet tương thích với Máy ảo Ethereum (EVM). Bằng cách hỗ trợ Solidity và EVM, Fantom có thể hỗ trợ liền mạch các ứng dụng phi tập trung (dApp) dựa trên Ethereum, giúp các nhà phát triển dễ dàng di chuyển ứng dụng của họ. Đặc điểm này khiến Fantom nhận được sự chú ý rộng rãi trên thị trường, thậm chí từng được gọi là “kẻ giết Ethereum”.
Trong giai đoạn 2020-2021, khi lĩnh vực DeFi phát triển mạnh mẽ, Fantom nhờ khả năng xử lý giao dịch hiệu quả và phí thấp đã trở thành một trong những dự án nổi bật trong lĩnh vực DeFi. Andre Cronje, nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực DeFi, cũng gia nhập Quỹ Fantom vào thời điểm này, thúc đẩy sự phát triển của Fantom trong hệ sinh thái DeFi. Ông đã ra mắt các dự án nổi bật như Yearn Finance và mang lại lượng lớn nhà phát triển và người dùng cho Fantom, đưa tổng giá trị bị khóa (TVL) của Fantom lên đỉnh cao 8 tỷ đô la Mỹ trong thời kỳ bò năm 2021.
Năm 2022, sau khi Andre Cronje tuyên bố tạm rời ngành DeFi, niềm tin của thị trường vào Fantom giảm mạnh, giá token FTM vì vậy cũng sụt giảm từ mức cao 30 đô la xuống còn 0,19 đô la.
Ngoài các thách thức từ mảng DeFi, cùng với sự xuất hiện của các blockchain lớp 1 thế hệ mới (như Solana, Avalanche...) đặt ra tiêu chuẩn cao hơn về hiệu suất và khả năng mở rộng, Fantom cũng gặp khó khăn trong các khía cạnh như thông lượng giao dịch, hiệu quả lưu trữ và tốc độ thực thi hợp đồng thông minh.
Do đó, để tiếp tục thu hút nhà phát triển và người dùng, Fantom cần một nền tảng công nghệ hiệu quả và mở rộng tốt hơn. Điều này không chỉ yêu cầu cải tiến công nghệ hiện tại mà còn đòi hỏi sự linh hoạt đủ để mở rộng trong tương lai, và kế hoạch nâng cấp Sonic đã được đề xuất trong bối cảnh như vậy.
Tóm lại, trong lần nâng cấp này, chuỗi Sonic sẽ gồm mạng L1 Sonic và L2 gốc kết nối hoàn toàn với Ethereum. Từ góc nhìn của Ethereum, Fantom giống như một L2 nhưng lại có tốc độ và độ bảo mật như L1. Sonic sẽ là một mạng EVM lai giữa L1 và L2, vì nó được tích hợp hoàn toàn vào Ethereum. Trong đó có hai thành phần cốt lõi: Máy ảo Fantom, phương án lưu trữ dữ liệu Carmen và tối ưu hóa.
Hạt nhân nâng cấp Sonic
Máy ảo Fantom (FVM)
Máy ảo Fantom (FVM) là một trong những thành phần quan trọng nhất của đợt nâng cấp Sonic lần này, là sự cải tiến lớn đối với Máy ảo Ethereum (EVM) hiện tại. FVM nhằm giải quyết các vấn đề nghẽn cổ chai về hiệu suất của EVM, đồng thời cung cấp môi trường thực thi hợp đồng thông minh hiệu quả hơn cho nhà phát triển và người dùng.
FVM hoàn toàn tương thích với EVM, nghĩa là tất cả các hợp đồng thông minh hiện tại dựa trên EVM đều có thể chuyển đổi liền mạch sang mạng Fantom mà không cần chỉnh sửa mã nguồn nào. Đối với nhà phát triển, sự tương thích này làm giảm chi phí di chuyển, cắt giảm khối lượng công việc phát triển, đồng thời duy trì sự hỗ trợ rộng rãi từ hệ sinh thái EVM.
Kiến trúc động cơ của FVM đã được tối ưu hóa toàn diện, hỗ trợ môi trường thực thi hiệu quả hơn EVM. Cụ thể, cải thiện hiệu suất thể hiện ở các khía cạnh sau:
-
Tốc độ thực thi hợp đồng thông minh nhanh hơn: FVM vượt trội hơn EVM về thông lượng và tốc độ xử lý hợp đồng thông minh, làm giảm đáng kể thời gian thực thi các hợp đồng phức tạp.
-
Độ trễ giao dịch thấp hơn: FVM có thể xử lý giao dịch và tạo khối nhanh hơn, giảm thời gian chờ đợi cho người dùng khi thực hiện giao dịch, cải thiện trải nghiệm người dùng tổng thể.
-
Hiệu suất sử dụng tài nguyên cao hơn: Bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên tính toán và lưu trữ, FVM giảm lượng tài nguyên cần thiết để thực thi hợp đồng thông minh, giúp vận hành toàn mạng lưới hiệu quả và tiết kiệm hơn.

Đối với nhà phát triển, FVM tuyên bố không chỉ vượt trội hơn EVM về hiệu suất mà còn cung cấp các công cụ gỡ lỗi hoàn thiện hơn, giúp quá trình phát triển và kiểm thử hợp đồng thông minh diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. Dù FVM vẫn hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình hợp đồng thông minh phổ biến như Solidity, nó cũng mở rộng hỗ trợ cho các ngôn ngữ lập trình khác, mang lại nhiều lựa chọn hơn cho nhà phát triển, cho phép họ phát triển bằng ngôn ngữ và framework phù hợp nhất. FVM tích hợp nhiều chiến lược tối ưu hóa, giúp nhà phát triển kiểm soát chính xác hơn việc thực thi hợp đồng thông minh, từ đó nâng cao hiệu suất và độ an toàn của hợp đồng.
FVM còn đi kèm cơ chế kiểm tra an toàn tự động, có thể phát hiện các lỗ hổng hoặc rủi ro tiềm tàng trước khi thực thi hợp đồng thông minh, giúp nhà phát triển phát hiện và sửa chữa vấn đề sớm. Môi trường sandbox tích hợp đảm bảo rằng việc thực thi hợp đồng thông minh sẽ không ảnh hưởng đến các phần khác trong mạng, từ đó tăng cường độ ổn định và bảo mật cho toàn mạng.
Phương án lưu trữ dữ liệu Carmen
Phương án lưu trữ dữ liệu Carmen là một thành phần then chốt khác trong đợt nâng cấp Fantom Sonic, chủ yếu giải quyết các thách thức về lưu trữ dữ liệu mà mạng blockchain đang đối mặt.
Khi mạng blockchain mở rộng, nhu cầu lưu trữ tăng vọt gây áp lực lớn cho hoạt động của các nút. Carmen giảm nhu cầu lưu trữ dữ liệu bằng cách giới thiệu cấu trúc lưu trữ dữ liệu đổi mới, từ đó nâng cao hiệu quả và khả năng mở rộng của mạng.

Cụ thể, Carmen có thể quản lý động việc lưu trữ và xóa dữ liệu theo nhu cầu thực tế của mạng, giảm yêu cầu lưu trữ của các nút xác thực từ 2000 GB ban đầu xuống còn 300 GB. Tối ưu hóa này làm giảm chi phí vận hành nút, cho phép nhiều nút hơn tham gia xác thực mạng, từ đó tăng cường tính phi tập trung và bảo mật của mạng. Ví dụ, các dữ liệu lịch sử không còn cần truy cập thường xuyên có thể được nén hoặc di chuyển, giảm áp lực lưu trữ thời gian thực.
Hơn nữa, Carmen có thể giảm yêu cầu lưu trữ của các nút lưu trữ (archive node) từ trên 11 TB xuống dưới 1 TB. Sự giảm mạnh này làm giảm đáng kể chi phí lưu trữ dữ liệu lịch sử, nâng cao tính khả thi và hiệu quả kinh tế của các nút lưu trữ.
Về truy cập và xử lý dữ liệu, Carmen giới thiệu chiến lược lưu trữ thông minh, có thể tự động điều chỉnh phương pháp lưu trữ tùy theo tầm quan trọng và tần suất truy cập dữ liệu. Chiến lược này không chỉ nâng cao hiệu quả lưu trữ mà còn đảm bảo tính an toàn và khả năng truy cập của dữ liệu quan trọng. Cấu trúc lưu trữ dữ liệu của Carmen được tối ưu hóa, thuận tiện cho việc truy xuất dữ liệu, nâng cao hiệu suất tổng thể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng cần truy cập thường xuyên vào dữ liệu cụ thể (như ứng dụng tài chính phi tập trung - DeFi).
Thêm vào đó, đáng chú ý là Carmen còn hỗ trợ xử lý song song các yêu cầu dữ liệu, giúp mạng vẫn giữ tốc độ phản hồi hiệu quả ngay cả trong điều kiện tải cao. Đây là một đặc điểm quan trọng đối với các mạng blockchain có yêu cầu mở rộng cao.
Token $S
Token Sonic (S) là token mới được Fantom giới thiệu trong đợt nâng cấp Sonic, sẽ thay thế token FTM hiện tại và thúc đẩy sự phát triển hệ sinh thái mạng Sonic.

Cung cấp ban đầu của token Sonic là 3,175 tỷ, bằng với tổng cung của token FTM.
Khi mạng Sonic khởi chạy, Fantom cung cấp cơ chế chuyển đổi 1:1 từ token FTM sang token Sonic. Người nắm giữ FTM hiện tại có thể lựa chọn chuyển đổi FTM của họ sang token Sonic để chuyển đổi liền mạch sang mạng mới. Ngoài ra, sau khi mạng chính khởi chạy 6 tháng, sẽ phát thêm 6% token Sonic để thưởng cho người dùng và nhà phát triển của Opera và Sonic.
Sau khi mạng chính khởi chạy 6 tháng, mỗi năm sẽ phát thêm 15% token Sonic (khoảng 47,625 triệu) để phục vụ tăng trưởng mạng, mở rộng đội ngũ và quảng bá tiếp thị. Các token chưa sử dụng sẽ bị hủy để ngăn lạm phát.
Theo thông tin chính thức, lợi suất hàng năm mục tiêu (APR) của Sonic đã được đặt ở mức 3,5%. Để duy trì tỷ lệ này trong bốn năm đầu mà không gây ra lạm phát, nhóm sẽ phân bổ lại phần thưởng khối FTM còn lại của Opera cho Sonic, dùng để thưởng cho các validator và người ủy quyền, những phần thưởng này đã được tính trong cung cấp ban đầu 3,175 tỷ token $S.
Tóm lại, token Sonic không chỉ là tài sản cốt lõi của mạng Sonic mà còn đóng vai trò then chốt trong việc khuyến khích các bên tham gia hệ sinh thái, hỗ trợ phát triển ứng dụng phi tập trung (dApps) và duy trì bảo mật mạng.
Chức năng cụ thể như sau:
-
Thanh toán phí giao dịch mạng
Token Sonic có thể được dùng để thanh toán phí giao dịch trên mạng Sonic. Mỗi khi người dùng thực hiện giao dịch hoặc thực thi hợp đồng thông minh trên mạng, họ cần trả một lượng nhất định token Sonic làm phí. Các khoản phí này góp phần duy trì hoạt động và bảo mật mạng, đồng thời khuyến khích các nút tham gia xác thực.
-
Bảo mật mạng và cơ chế đồng thuận
Token Sonic sẽ đóng vai trò quan trọng trong cơ chế đồng thuận của mạng. Người dùng sở hữu token Sonic có thể ủy quyền token của họ để hỗ trợ xác thực mạng và tham gia vào quá trình đồng thuận. Các nút ủy quyền token sẽ có quyền xác thực giao dịch và nhận phần thưởng tương ứng, quá trình này giúp duy trì tính phi tập trung và bảo mật mạng.
-
Khai thác thanh khoản
Người dùng có thể nhận phần thưởng token Sonic bằng cách cung cấp thanh khoản, điều này sẽ giúp tăng thanh khoản mạng và thu hút thêm người dùng và dự án.
-
Chạy nút xác thực
Để vận hành nút xác thực trên mạng Sonic, yêu cầu tối thiểu phải ủy quyền 50.000 token Sonic. Các nút này chịu trách nhiệm xác thực giao dịch và đảm bảo an toàn mạng.
-
Thưởng cho nhà phát triển
Nhà phát triển có thể nhận phần thưởng token Sonic bằng cách xây dựng dApp trên mạng Sonic và thu hút người dùng sử dụng. Cơ chế này sẽ khuyến khích nhiều nhà phát triển tham gia vào hệ sinh thái Sonic hơn.
-
Thưởng cho sự tham gia cộng đồng
Các thành viên cộng đồng có thể nhận phần thưởng token Sonic bằng cách tham gia quản trị mạng, quảng bá và sử dụng mạng Sonic. Điều này giúp tăng cường mức độ tham gia và hoạt động của cộng đồng.
Ngoài các cơ chế và nâng cấp token, Quỹ Fantom còn thành lập incubator có tên Sonic Labs vào tháng 12 năm ngoái, dự định đầu tư lớn về nguồn lực và công nghệ để hỗ trợ các nhà phát triển xây dựng dự án mới trong hệ sinh thái của mình.

Theo danh sách các dự án thắng giải trong chương trình tăng tốc khởi nghiệp do Sonic Labs công bố, incubator này đã đạt được một số thành quả nhất định. Tính đến nay, hệ sinh thái của nó có tổng cộng 351 ứng dụng, bao gồm đổi mới trong nhiều lĩnh vực như DEX giao dịch vĩnh viễn, giao thức xã hội, nền tảng cho vay P2P, doanh nghiệp công nghệ xanh và game RPG trên blockchain.
Theo thông tin đáng tin cậy, đội ngũ phía sau sở hữu hơn 450 triệu FTM; hơn 100 triệu đô la stablecoin; hơn 100 triệu đô la tài sản tiền mã hóa và 50 triệu đô la tài sản phi mã hóa; với mức tiêu tốn lương hiện tại khoảng 7 triệu đô la/năm, dự án có thể vận hành ổn định trong 30 năm.
Tóm lại, mặc dù mạng chính chưa ra mắt, nhưng khi thị trường ngày càng quan tâm đến Layer 2 như giải pháp khả năng mở rộng blockchain, lần nâng cấp công nghệ blockchain Sonic này về khả năng mở rộng và bảo mật, đạt tốc độ xử lý giao dịch 2000 TPS và hiệu suất cấp độ sub-second, vẫn cho thấy tiềm năng phát triển nhất định. Hãy cùng chờ đợi và chứng kiến sự đột phá và phát triển tiếp theo của Sonic trong lĩnh vực blockchain.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














