
AO làm thế nào để xây dựng mạng tính toán phi tập trung phù hợp với AI Agent?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

AO làm thế nào để xây dựng mạng tính toán phi tập trung phù hợp với AI Agent?
Bài viết này giải thích cách AO xây dựng mạng tính toán phi tập trung dành cho AI Agent từ góc độ kiến trúc mạng và các đặc điểm đặc thù.
Tác giả: Trustless Labs
Việc thực thi mã một cách không cần tin cậy và chia sẻ với toàn thế giới đã trở thành hiện thực – giấc mơ về một "máy tính toàn cầu" được cắm rễ sâu trong mạng lưới phi tập trung. Sau Ethereum, nhiều dự án cơ sở hạ tầng đã nỗ lực theo hướng này, và mạng AO sắp ra mắt của Arweave cũng là một trong những nỗ lực như vậy.
Một “máy tính toàn cầu” có thể được chia sơ bộ thành ba phần: tính toán, truy cập và lưu trữ dữ liệu. Trong quá khứ, Arweave luôn đóng vai trò như một “ổ cứng toàn cầu”, còn mạng AO (Actor Oriented) sẽ bổ sung khả năng tính toán phổ quát và hỗ trợ hợp đồng thông minh.
AO: Mạng tính toán phổ quát dựa trên mô hình Actor
Hiện tại, các nền tảng tính toán phi tập trung chủ đạo được chia làm hai loại: nền tảng hợp đồng thông minh và nền tảng tính toán phổ quát. Đại diện cho loại thứ nhất là Ethereum, nơi mạng lưới chia sẻ bộ nhớ trạng thái toàn cục và đạt đồng thuận về các quá trình thay đổi trạng thái. Do yêu cầu đồng thuận đòi hỏi rất nhiều phép tính lặp lại, chi phí cao nên chỉ phù hợp xử lý các nghiệp vụ giá trị lớn. Loại thứ hai – mạng tính toán phổ quát – không đạt đồng thuận trực tiếp về quá trình tính toán, mà chỉ xác minh kết quả tính toán, xử lý thứ tự yêu cầu, không có bộ nhớ trạng thái chung, nhờ đó giảm chi phí và mở rộng sang nhiều lĩnh vực tính toán khác nhau. Đại diện tiêu biểu là các mạng tính lực như Akash.
Ngoài ra, một số dự án kết hợp tính toán phổ quát và hợp đồng thông minh dựa trên giả định an toàn của máy ảo (VM). Đồng thuận ở đây chỉ xử lý thứ tự giao dịch và xác minh kết quả tính toán; nhiều thay đổi trạng thái được xử lý song song tại các nút mạng. Môi trường máy ảo đảm bảo kết quả xác định, do đó miễn là thứ tự giao dịch giống nhau thì trạng thái cuối cùng cũng sẽ giống nhau.
Loại mạng này không chia sẻ bộ nhớ trạng thái, chi phí mở rộng thấp, nhiều tác vụ có thể tính toán song song mà không ảnh hưởng lẫn nhau. Các dự án này thường sử dụng mô hình lập trình Actor, ví dụ điển hình là ICP, và AO cũng thuộc nhóm này. Trong mô hình Actor, mỗi đơn vị tính toán được xem như một thực thể thông minh độc lập xử lý giao dịch, các đơn vị này tương tác qua trao đổi tin nhắn (Actor là kiến trúc rất phổ biến trong các dịch vụ Web2 truyền thống). AO chuẩn hóa việc truyền tin nhắn giữa các Actor, từ đó xây dựng nên một mạng tính toán phi tập trung.
Khác với các hợp đồng thông minh bị động kích hoạt truyền thống (như trên Ethereum/Solana), AO với mô hình Actor phổ quát có thể chủ động chạy hợp đồng thông minh thông qua cơ chế "cron" – kích hoạt theo chu kỳ thời gian cố định nhất quán, ví dụ như một chương trình giao dịch liên tục giám sát cơ hội chênh lệch giá.
Sự kết hợp giữa khả năng tính toán phi tập trung dễ mở rộng, dung lượng lưu trữ dữ liệu khổng lồ của Arweave, mô hình lập trình Actor và khả năng kích hoạt giao dịch chủ động khiến AO cực kỳ phù hợp để lưu trữ và vận hành AI Agent. AO cũng hỗ trợ đưa các mô hình AI lớn vào chạy trực tiếp bên trong hợp đồng thông minh trên blockchain.
Đặc điểm của mạng AO
Như đã đề cập ở trên, điểm khác biệt giữa AO và các mạng hợp đồng thông minh nằm ở chỗ AO không đạt đồng thuận về quá trình tính toán, mà chỉ đồng thuận về thứ tự giao dịch, đồng thời mặc định rằng kết quả thực thi của máy ảo là xác định, từ đó đảm bảo sự nhất quán của trạng thái cuối cùng.
AO còn mang tính linh hoạt cao nhờ thiết kế theo mô-đun. Mạng bao gồm ba đơn vị cơ bản: đơn vị lập lịch (SU), đơn vị tính toán (CU) và đơn vị trung gian (MU).
Khi một giao dịch được gửi đi, MU – đơn vị trung gian ở lớp truyền thông – sẽ nhận giao dịch, xác minh chữ ký và chuyển tiếp đến SU. SU đóng vai trò như điểm nối giữa AO và chuỗi AR, giúp mạng sắp xếp thứ tự giao dịch và tải lên chuỗi AR để hoàn tất đồng thuận (hiện tại dùng cơ chế POA - Proof of Authority). Sau khi thứ tự giao dịch được đồng thuận, nhiệm vụ được phân phối tới CU. CU chịu trách nhiệm xử lý tính toán cụ thể, sau đó trả kết quả về MU để chuyển tiếp đến người dùng.
Tập hợp các CU tạo thành một mạng lưới tính lực phi tập trung. Theo cơ chế kinh tế hoàn chỉnh, các nút CU phải đặt cược tài sản nhất định, cạnh tranh cung cấp sức mạnh tính toán dựa trên hiệu suất và giá cả để kiếm lợi nhuận. Nếu xảy ra lỗi tính toán, tài sản sẽ bị phạt thu hồi. Đây là một cơ chế kinh tế đảm bảo tiêu chuẩn.

Sự khác biệt giữa AO và các mạng khác
Là một nền tảng tính toán phổ quát, sự khác biệt giữa AO và các nền tảng hợp đồng thông minh như Ethereum là rõ ràng. Filecoin, cùng với AR được gọi là "ổ cứng toàn cầu", cũng đã ra mắt nền tảng hợp đồng thông minh FVM của riêng mình, nhưng đây vẫn là kiến trúc máy đồng thuận trạng thái tương đương EVM, và trải nghiệm người dùng không bằng các nền tảng hợp đồng thông minh truyền thống như Ethereum.
Khác với các mạng tính toán phi tập trung như Akash hay io.net, AO vẫn giữ lại khả năng hợp đồng thông minh và cuối cùng duy trì một trạng thái toàn cục trên lưu trữ AR.
Thực tế, kiến trúc tương tự nhất với AO là ICP. ICP đã tạo ra mẫu hình đầu tiên cho mạng blockchain tính toán bất đồng bộ, và AO kế thừa rất nhiều thiết kế từ ICP, chẳng hạn như chỉ sắp xếp thứ tự giao dịch, tin tưởng vào kết quả xác định của máy ảo, xử lý bất đồng bộ theo mô hình Actor, v.v.
Điểm khác biệt lớn nhất là ICP duy trì trạng thái dựa trên container – tức là mỗi container hợp đồng thông minh có thể chỉ duy trì trạng thái riêng (private state) hoặc thiết lập điều kiện đọc trạng thái; trong khi AO có một lớp trạng thái chia sẻ, đó là AR, bất kỳ ai cũng có thể tái tạo lại toàn bộ trạng thái mạng thông qua thứ tự giao dịch và bằng chứng trạng thái. Điều này làm tăng mức độ phi tập trung của mạng, nhưng cũng đánh mất khả năng triển khai các nghiệp vụ đặc biệt về quyền riêng tư như trong ICP (ví dụ như khách hàng muốn ẩn đường dẫn chênh lệch giá).
Về mặt kinh tế và thiết kế, để đảm bảo hiệu năng mạng, ICP đặt ra yêu cầu phần cứng cao đối với các nút tham gia, dẫn đến ngưỡng tham gia cao. Trong khi đó, AO vận hành theo nguyên tắc phát hành công bằng, không giới hạn准入, chỉ cần đặt cược là có thể tham gia đào cạnh tranh. ICP chọn cách triển khai "stack lớn", đánh đổi linh hoạt để lấy hiệu suất, còn AO sử dụng thiết kế mô-đun với sự tách biệt giữa MU, CU, SU, đồng thời cho phép người dùng tự chọn cách triển khai máy ảo, điều này cũng làm giảm chi phí tiếp cận cho các nhà phát triển.
Tuy nhiên, AO cũng có thể gặp phải những nhược điểm hệ thống tương tự ICP. Ví dụ, trong mô hình Actor bất đồng bộ, giao dịch liên hợp đồng thiếu tính nguyên tử, điều này khiến việc phát triển ứng dụng DeFi trở nên khó khăn, ý tưởng AgentFi dường như khó thực hiện trong ngắn hạn. Mô hình tính toán mới vượt ra khỏi khuôn khổ hợp đồng thông minh truyền thống cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các nhà phát triển. Ngoài ra, giới hạn tối đa 4GB bộ nhớ quản lý bởi máy ảo wasm trên AO cũng khiến một số mô hình phức tạp không thể sử dụng trên AO. Xét theo hướng này, việc AO chọn tập trung vào AI Agent là một bước đi tận dụng ưu điểm và tránh nhược điểm. Thú vị thay, ICP cũng đã tuyên bố vào đầu năm 2024 rằng sẽ tập trung chuyên sâu vào lĩnh vực AI.
Tất nhiên, so sánh với vốn hóa thị trường 5 tỷ USD của ICP, vốn hóa hiện tại của AR là 2,2 tỷ USD, vẫn còn khoảng cách khá lớn. Trong bối cảnh AI đang phát triển mạnh mẽ, AO vẫn còn tiềm năng tăng trưởng đáng kể.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News










