
Khám phá tương lai mạng xã hội Web3: Từ định nghĩa đến mô hình kinh doanh, thảo luận tác động của làn sóng AI
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Khám phá tương lai mạng xã hội Web3: Từ định nghĩa đến mô hình kinh doanh, thảo luận tác động của làn sóng AI
Các sản phẩm mạng xã hội xuất hiện liên tục không ngừng rốt cuộc là hiện tượng nhất thời hay chính là bước đệm cho sự phổ biến đại chúng tiếp theo?
Tác giả: Fred, Ryze Labs
Một, Mở đầu: Web3 Social là gì?
Vài tháng trước, sự bùng nổ của friend.tech một lần nữa thu hút sự chú ý đến mạng xã hội Web3. Việc định giá sức ảnh hưởng của KOL đã thu hút rất nhiều sự quan tâm và FOMO từ cộng đồng. Sau đó, Bodhi cũng gây tiếng vang lớn khi gắn giá trị cho nội dung, giúp dữ liệu quay trở lại với giá trị thực tế. Trong lĩnh vực mạng xã hội, dường như Web3 đang tiến hành những thay đổi và khám phá mới. Cùng với sự phát triển của công nghệ blockchain, nó đang tái định nghĩa cách chúng ta nhìn nhận về mạng xã hội, đồng thời cung cấp một loạt giải pháp sáng tạo. Dù là SocialFi (Mạng xã hội tài chính) hay DeSoc (Mạng xã hội phi tập trung), Web3 social đang tích cực khám phá các khả năng cho mạng xã hội tương lai. Nhìn lại sự phát triển của các sản phẩm mạng xã hội, các nền tảng Web2 như Facebook, X (trước đây là Twitter), Instagram, WeChat,... đã mang đến cho người dùng sự thuận tiện chưa từng có trong việc chia sẻ, tương tác và giao tiếp. Tuy nhiên, đằng sau sự tiện lợi này cũng ẩn chứa không ít khó khăn.
Các nền tảng mạng xã hội Web2 thường kiểm soát tập trung dữ liệu người dùng, thiếu minh bạch và bảo vệ quyền riêng tư, đồng thời việc quản trị và ra quyết định nền tảng thường do một số ít tổ chức tập trung chi phối. Hơn nữa, cơ chế khuyến khích dành cho người sáng tạo nội dung cũng là điểm gây tranh cãi lớn ở Web2. Trong khi đó, Web3 social đang tái định nghĩa mạng xã hội theo một cách hoàn toàn mới. Web3 social nhấn mạnh vào tính phi tập trung, quyền riêng tư và quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân, cùng với cơ chế khuyến khích dựa trên kinh tế tiền mã hóa, từ đó xuất hiện hàng loạt giao thức và sản phẩm như Lens, CyberConnect, Farcaster, Phaver, Debox, friend.tech,... Các khái niệm như SocialFi kết hợp chặt chẽ tài chính với mạng xã hội, làm thay đổi diện mạo của mạng xã hội. Trong khi đó, DeSoc hướng tới xây dựng hệ sinh thái mạng xã hội phi tập trung nhằm loại bỏ nhiều vấn đề tồn tại trong mạng xã hội Web2.
Mặc dù lĩnh vực Social từ lâu được kỳ vọng sẽ là bước ngoặt dẫn đến việc áp dụng đại trà (Mass Adoption), nhưng từ khi ra đời đến nay vẫn chưa tạo ra ứng dụng quy mô lớn nào. Vậy tương lai của Web3 social sẽ đi về đâu? Những sản phẩm mạng xã hội liên tục xuất hiện là nhất thời hay chính là Mass Adoption tiếp theo? Báo cáo nghiên cứu này sẽ đi sâu vào các khái niệm cốt lõi và giải pháp của Web3 social, phân tích hiện trạng phát triển, ưu điểm và thách thức. Chúng tôi sẽ quay trở lại bản chất của mạng xã hội, xem xét kỹ lĩnh vực Web3 social, làm rõ thế mạnh và thách thức của nó, đồng thời thảo luận về vai trò mà nó đóng trong việc tái định nghĩa mạng xã hội.
Hai, Vì sao cần mạng xã hội Web3?
1. Bản chất mạng xã hội không thay đổi theo thời gian
Như Tom Standage đã nói trong cuốn "Lịch sử ngắn gọn về mạng xã hội", chúng ta thường nghĩ rằng mạng xã hội là một khái niệm mới, chỉ xuất hiện cùng với Internet và công nghệ kỹ thuật số. Tuy nhiên, thực tế là con người luôn giao tiếp và truyền tải thông tin dưới nhiều hình thức khác nhau. Từ thư tay cổ đại, quán cà phê đến mạng xã hội hiện đại, bản chất của mạng xã hội không thay đổi — chỉ có hình thức và công cụ công nghệ là liên tục tiến hóa. Mạng xã hội là sự mở rộng đặc tính con người, là cách chúng ta không ngừng tìm kiếm kết nối và giao tiếp.
Quan sát qua các giai đoạn lịch sử khác nhau, công nghệ đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển và biến đổi của mạng xã hội, là động lực then chốt thúc đẩy sự thay đổi.
- Thời kỳ phương tiện truyền thống và cổ đại: Trong thời cổ đại, thư tay, dịch vụ bưu điện là phương tiện mạng xã hội chủ yếu. Cùng với sự ra đời của in ấn, sách và báo chí trở thành công cụ truyền thông chính, nhưng phạm vi giao tiếp bị giới hạn bởi địa lý và tốc độ liên lạc.
- Kỷ nguyên điện tín và điện thoại: Cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, sự xuất hiện của điện tín rút ngắn thời gian truyền thông tin; sự phổ biến của điện thoại thay đổi cách giao tiếp khoảng cách xa, giúp mọi người trao đổi thông tin nhanh hơn.
- Kỷ nguyên phát thanh và truyền hình: Phát thanh và truyền hình trong thế kỷ 20 đã thay đổi cách truyền thông đại chúng, cho phép thông tin lan tỏa rộng rãi hơn, định hình văn hóa, chính trị và quan điểm xã hội.
- Kỷ nguyên Internet và Web1.0: Từ những năm 1990 đến đầu 2000, sự xuất hiện của Internet khiến việc truyền thông tin trở nên phổ biến và tức thì hơn. Thời kỳ Web1.0 chủ yếu gồm các trang web tĩnh, nội dung chủ yếu là truyền tải một chiều từ tổ chức đến người dùng, người dùng không thể chủ động tham gia sáng tạo nội dung, tính xã hội thấp.
- Web2.0 và sự trỗi dậy của mạng xã hội: Từ giữa 2000 đến nay, cùng với sự nổi lên của Web2.0, các nền tảng mạng xã hội tương tác cao và có sự tham gia của người dùng như Facebook, X và YouTube bắt đầu xuất hiện. Những nền tảng này cung cấp nhiều nội dung do người dùng tạo ra và chức năng xã hội phong phú, trở thành công cụ chính trong giao tiếp, chia sẻ và tương tác hằng ngày.
- Web3.0 và mạng xã hội phi tập trung: Gần đây, cùng với sự phát triển của blockchain và tiền mã hóa, các nền tảng mạng xã hội Web3.0 xuất hiện, chú trọng hơn vào tính phi tập trung, bảo vệ quyền riêng tư và quyền kiểm soát của người dùng. Những nền tảng này cố gắng giải quyết các vấn đề của mạng xã hội Web2.0 như rò rỉ dữ liệu, lọc nội dung bằng thuật toán và tính xác thực thông tin, từ đó mang đến trải nghiệm xã hội an toàn và minh bạch hơn.
Dễ thấy rằng, nhu cầu giao tiếp xã hội vốn có từ xưa đến nay trong con người. Nhưng về bản chất, dù là giao tiếp trực tiếp, truyền tin bằng chim bồ câu hay khắc lên đá để gửi cho người khác, bản chất nhu cầu xã hội của con người không thay đổi nhiều theo thời gian. Bốn nhu cầu cốt lõi có thể được tổng kết như sau:
- Duy trì kết nối và cảm giác thuộc về: Mạng xã hội giúp con người cảm thấy được chấp nhận, thỏa mãn nhu cầu cảm xúc, xây dựng mối quan hệ thân thiết và nhận được sự hỗ trợ.
- Học hỏi và trao đổi thông tin: Thông qua mạng xã hội, con người có thể chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và thông tin, thúc đẩy học tập, phát triển và trưởng thành cá nhân.
- Hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau: Mạng xã hội giúp mọi người hợp tác, phối hợp để giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu chung.
- Xác nhận xã hội và thể hiện bản thân: Mạng xã hội là nơi con người thể hiện bản thân, xây dựng danh tính và nhận được sự công nhận.
2. Web2 Social giải quyết nhu cầu “nhanh, tốt, rẻ”
Sau giữa những năm 2000, mạng xã hội Web2 bắt đầu bùng nổ. Facebook trở thành tiên phong, cung cấp các chức năng như chia sẻ thông tin, ảnh, video, cập nhật trạng thái và cho phép người dùng xây dựng mạng lưới xã hội. Sau đó, nhiều nền tảng như X, YouTube, LinkedIn lần lượt ra đời.
Mỗi nền tảng có đặc điểm và chức năng riêng biệt: X nổi bật nhờ cách truyền tin tức tức thì và tương tác xã hội độc đáo, trở thành nền tảng quan trọng trong truyền thông và thảo luận. Giới hạn 140 ký tự giúp thông tin lan truyền nhanh chóng, trở thành điểm nóng cho tin tức và thảo luận; YouTube với tư cách là nền tảng chia sẻ video, đã thay đổi cách con người xem và chia sẻ video, trở thành nền tảng sáng tạo và chia sẻ nội dung được yêu thích; LinkedIn chuyên về mạng xã hội nghề nghiệp, cung cấp một mạng lưới chuyên môn giúp người dùng xây dựng quan hệ nghề nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm và mở rộng mối quan hệ; Instagram thu hút lượng lớn người dùng nhờ chức năng chia sẻ hình ảnh mạnh mẽ và tính tương tác xã hội cao, trở thành một trong những nền tảng hàng đầu để chia sẻ ảnh và video.
Trong giai đoạn Web2, trọng tâm là sự tham gia, tương tác và sáng tạo nội dung của người dùng. Các website chuyển từ hiển thị thông tin tĩnh sang nền tảng xã hội động và tương tác hơn, cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung, từ văn bản, hình ảnh đơn giản đến video phong phú, blog và hồ sơ cá nhân. Cùng với sự phát triển của Internet di động và sự phổ biến của điện thoại thông minh, người dùng có thể truy cập mạng xã hội mọi lúc, mọi nơi, thúc đẩy sự tiện lợi và tần suất hoạt động xã hội.
Đồng thời, khi quy mô người dùng tăng lên, mạng xã hội dần trở thành nền tảng chính cho hoạt động thương mại và quảng cáo. Các doanh nghiệp và thương hiệu tận dụng mạng xã hội để thu hút khách hàng và quảng bá sản phẩm, giá trị thị trường của các dự án mạng xã hội cũng liên tục tăng. Công ty hàng đầu Meta (trước đây là Facebook) kể từ khi IPO năm 2012 đã liên tục tăng giá trị vốn hóa, vượt mốc 1 nghìn tỷ USD vào năm 2021.
Nhìn lại quá trình phát triển của mạng xã hội Web2, bản chất nhu cầu xã hội không thay đổi, điều thay đổi cốt lõi là việc cung cấp dịch vụ nhanh hơn, thuận tiện hơn và rẻ hơn. Facebook giúp con người kết bạn và chia sẻ thông tin nhanh hơn; X giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt tin tức nóng và thảo luận (so với báo giấy và truyền hình); LinkedIn biến mạng xã hội nghề nghiệp từ chỉ có thể giới thiệu ngoại tuyến thành kết bạn nhanh chóng trực tuyến... Về bản chất, các sản phẩm mạng xã hội Web2 giải quyết nhu cầu "nhanh, tốt, rẻ" trong giao tiếp xã hội.
3. Khó khăn trong ngành mạng xã hội truyền thống
Tuy nhiên, Web2 social cũng mang đến một số vấn đề, có thể tóm tắt thành hai khía cạnh chính: sở hữu dữ liệu và tính tập trung:
1) Sở hữu dữ liệu: Trong các sản phẩm mạng xã hội Web2, dữ liệu người dùng không thuộc về họ mà thuộc về nền tảng, dẫn đến nhiều vấn đề phát sinh.
- Rò rỉ quyền riêng tư: Dữ liệu người dùng bị thu thập và sử dụng quá mức, dẫn đến nguy cơ lộ thông tin cá nhân. Nền tảng có thể lạm dụng dữ liệu hoặc bán cho bên thứ ba, gây ra các vấn đề rò rỉ và lạm dụng dữ liệu.
- Giá trị không hoàn trả cho người dùng: Dữ liệu người dùng giúp nền tảng mạng xã hội thực hiện quảng cáo chính xác, tuy nhiên người dùng lại không nhận được lợi ích nào từ doanh thu này, dẫn đến tình trạng dữ liệu người dùng bị "bóc lột trắng".
- Không thể liên thông giữa các nền tảng: Do dữ liệu người dùng thuộc về nền tảng chứ không phải họ, mỗi khi đăng ký trên nền tảng mạng xã hội khác, người dùng thường phải bắt đầu từ con số 0, thông tin như danh thiếp cá nhân không thể lưu thông giữa các nền tảng, mỗi nền tảng trở thành một hòn đảo biệt lập.
Trong môi trường mạng xã hội Web2, nhiều người sáng tạo phản ánh rằng dù tạo ra phần lớn giá trị nhưng lại không nhận được thù lao xứng đáng, hoặc chỉ nhận được phần rất nhỏ. Có thể xây dựng IP cá nhân trên nền tảng mạng xã hội, nhưng lại không có quyền sở hữu và kiểm soát đối với dữ liệu nội dung và giá trị tạo ra. Một khi X hoặc YouTube xóa hồ sơ cá nhân, tất cả dữ liệu tích lũy sẽ mất sạch.
2) Tập trung hóa: Trong các sản phẩm mạng xã hội Web2, nền tảng có quyền sử dụng vô hạn đối với nội dung.
- Khả năng chống kiểm duyệt yếu: Vì thông tin Web2 được lưu trữ trên các máy chủ tập trung, nên dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chính trị, văn hóa, dẫn đến tự do ngôn luận không thể thực hiện được ở nhiều quốc gia, quyền tự do biểu đạt bị tước đoạt ở mức độ nào đó. Dù là quy tắc thay đổi liên tục, khóa tài khoản của X, hay Facebook, TikTok, WeChat, trên các nền tảng tập trung, có quá nhiều hạn chế và ràng buộc khiến người dùng chỉ có thể nhảy múa trong xiềng xích.
Mặc dù có những ứng dụng như Mastodon đang nỗ lực hướng đến phi tập trung, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề không thể tránh khỏi. Mặc dù nhìn chung là phi tập trung, nhưng trong một máy chủ cụ thể, người dùng vẫn có nguy cơ bị nhà cung cấp máy chủ chuyên quyền, bỏ rơi hoặc cấm đoán.
Ba, Phân tích sản phẩm ngành mạng xã hội Web3
Trước những vấn đề tồn tại của mạng xã hội Web2, các sản phẩm Web3 bắt đầu khám phá từ nhiều khía cạnh, từ tầng giao thức đến tầng ứng dụng, các dự án social Web3 đua nhau ra đời để giải quyết những điểm đau khác nhau của mạng xã hội Web2.
Xét toàn bộ ngành mạng xã hội Web3, có thể chia thành bốn phần: tầng ứng dụng, tầng giao thức, tầng blockchain và tầng lưu trữ. Trong đó, chuỗi chuyên dụng cho mạng xã hội cung cấp lớp L1 tùy chỉnh để phục vụ tốt hơn nhu cầu của các ứng dụng mạng xã hội, vì ứng dụng xã hội cần trao đổi thông tin nhiều hơn các Dapp tài chính, do đó đòi hỏi TPS nhanh hơn và các chức năng lưu trữ, chỉ mục cao hơn; tầng lưu trữ dùng để lưu dữ liệu liên quan đến mạng xã hội; tầng giao thức cung cấp các thành phần phát triển công cộng giúp các đội xây dựng sản phẩm; tầng ứng dụng đi vào một phân khúc cụ thể theo nhu cầu cụ thể.
Do toàn bộ lĩnh vực Web3 social hiện vẫn đang trong giai đoạn kiểm chứng giá trị, nghiên cứu này chọn phân tích các dự án Web3 social từ các điểm nhu cầu khác nhau, nhằm phân tích toàn diện nhất hiện trạng phát triển của các loại dự án hiện nay.
1. Giá trị dữ liệu hoàn trả cho người dùng
Trong các sản phẩm mạng xã hội truyền thống, dữ liệu người dùng được coi là tài sản của nền tảng chứ không phải tài sản cá nhân. Trong trường hợp này, nền tảng mạng xã hội có thể sử dụng dữ liệu do người dùng cung cấp để thực hiện quảng cáo định hướng chính xác và tiếp thị cá nhân hóa. Tuy nhiên, đáng tiếc là giá trị dữ liệu này không được hoàn trả và đền bù hợp lý, người dùng khó có thể hưởng lợi từ giá trị dữ liệu của mình. Thực tế, đóng góp dữ liệu của người dùng bị coi là nguồn cung cấp miễn phí, nền tảng sử dụng tự do, dẫn đến tình trạng dữ liệu bị "bóc lột trắng".
Trong mô hình này, dù là giá trị nội dung do người sáng tạo tạo ra hay dữ liệu cá nhân do người dùng cung cấp, phần lớn lợi nhuận cuối cùng đều bị nền tảng mạng xã hội độc quyền. Kiểm soát tập trung này khiến người dùng và người sáng tạo chỉ nhận được phần lợi ích rất nhỏ từ việc chia sẻ giá trị dữ liệu.
Trong khi đó, các sản phẩm mạng xã hội Web3 mới đang cố gắng lật ngược mô hình này, thông qua các cách khác nhau như thưởng bằng token, NFT hóa dữ liệu để giải quyết tình trạng này.
1) Giao thức Lens
Lens Protocol là một giao thức đồ thị xã hội phi tập trung, được nhóm phát triển dự án DeFi Aave thành lập vào ngày 8 tháng 2 năm 2022 trên chuỗi Polygon. Đặc điểm lớn nhất của nó là tất cả dữ liệu đồ thị xã hội của người dùng, bao gồm hồ sơ cá nhân, bài viết, bình luận và mối quan hệ xã hội, đều được lưu trữ dưới dạng NFT.
Là giao thức tiêu biểu trong lĩnh vực mạng xã hội Web3, số lượng ứng dụng được xây dựng trên Lens đã vượt quá 200, tổng số người dùng trong hệ sinh thái hiện đạt 370.000. Trong đó, số người dùng hoạt động hàng tháng đạt đỉnh hơn 60.000 vào tháng 3 năm nay, hiện duy trì ở mức 3.000 người dùng hàng tháng.
(Nguồn: Dune)
Giao thức Lens Protocol có ba đặc điểm nổi bật:
- Giá trị dữ liệu có thể giao dịch: Trong các ứng dụng mạng xã hội truyền thống, nội dung do người dùng đăng và mối quan hệ xã hội thường có giá trị lớn, nhưng lại không được khuyến khích hợp lý. Ví dụ, nhiều KOL trên X không thể kiếm thu nhập trực tiếp từ nội dung chất lượng, chỉ có thể sống bằng cách nhận quảng cáo, điều này thường ảnh hưởng đến danh tiếng của họ. Lens sử dụng cách NFT hóa dữ liệu người dùng, biến mọi tài khoản thành một NFT, có thể tự do giao dịch trên thị trường. Tuy nhiên, do phần lớn mọi người trong thế giới thực gắn liền chặt chẽ với tài khoản mạng xã hội, việc giao dịch tài khoản ít xảy ra, nên giá trị nhu cầu giao dịch tài khoản của người dùng còn phải đặt dấu hỏi.
- Tính lưu thông dữ liệu: Đi vào tầng giao thức, cung cấp các thành phần mô-đun cho các nhà phát triển xây dựng Dapp xã hội, giúp họ tự do kết hợp và xây dựng sản phẩm mạng xã hội mới. Hồ sơ cá nhân và toàn bộ dữ liệu nội dung của người dùng được lưu dưới dạng NFT, kiểm soát bằng DID. Khi người dùng đăng nhập vào một ứng dụng trên giao thức Lens, tất cả dữ liệu ứng dụng đều được đồng bộ, từ đó đạt được tính lưu thông dữ liệu. Ví dụ, phiên bản Lens của Twitter, phiên bản Lens của YouTube đều có thể đạt được khả năng tương tác dữ liệu thông qua một NFT.
- Mức độ phi tập trung cao: Nội dung, mối quan hệ xã hội và danh tính trong giao thức Lens đều được đưa lên blockchain, là một giao thức mạng xã hội rất crypto-native.
Dựa trên giao thức Lens, nhiều sản phẩm thú vị đã ra đời, ví dụ như Lenster và Phaver. Trong đó, Lenster về chức năng và trải nghiệm tương tác khá giống X, có thể hiểu gần đúng là phiên bản phi tập trung của X.

Mặt khác, mô hình của Phaver cũng đáng chú ý, gọi là "thích là thưởng", dùng token để đặt cược vào nội dung chất lượng. Nếu nội dung được đặt cược tiếp tục nhận được nhiều cược hơn, người đặt cược sẽ nhận thưởng, đồng thời phần thưởng cũng được chia cho người sáng tạo nội dung. Để tránh người dùng chỉ đặt cược vào nội dung đã nổi tiếng, hệ thống giảm thưởng cho những bài viết phổ biến, từ đó khuyến khích người dùng trở thành người khám phá sớm nội dung chất lượng, tương tự như nhà đầu tư mạo hiểm, phát hiện ra "mục tiêu tốt nhất" từ giai đoạn đầu. Tổng thể, vừa giải quyết vấn đề khuyến khích người sáng tạo, giá trị nội dung phụ thuộc vào sự công nhận của người dùng, đồng thời cũng khuyến khích người dùng không ngừng tìm kiếm nội dung chất lượng.
2) friend.tech
friend.tech là dự án socialfi gây bùng nổ thị trường thời gian trước, khối lượng giao dịch tích lũy đạt 12,48 triệu đô la Mỹ, khối lượng giao dịch cao nhất trong một ngày đạt 530.000 đô la Mỹ vào ngày 13 tháng 9,
(Nguồn: Dune)
Bản chất dự án friend.tech là token hóa ảnh hưởng cá nhân, để thực hiện nền kinh tế người hâm mộ:
- Về phía người hâm mộ: một mặt, người theo dõi KOL có thể mua key của KOL trên friend.tech để tham gia nhóm chat riêng tư với KOL họ theo dõi; mặt khác, khi càng nhiều người mua token của KOL, giá trị key cũng tăng lên, người hâm mộ có thể bán ra để thu lợi;
- Về phía KOL: mỗi lần người theo dõi giao dịch, hệ thống thu 10% phí, trong đó một nửa thuộc về KOL, do đó khi KOL mở rộng ảnh hưởng, họ có thêm động lực tài chính, hy vọng càng nhiều người mua token của mình để nhận thêm phí.
Tóm lại, friend.tech thực hiện biến đổi giá trị ảnh hưởng của KOL thành tiền tệ, KOL càng có uy tín, càng nhiều người mua phần của họ, giá trị cá nhân càng cao, giá mua càng cao, giá bán cũng tăng lên.
Sự bùng nổ của friend.tech vào tháng 8-9 cũng gây tranh luận sôi nổi trong cộng đồng Crypto trong và ngoài nước, nhiều podcast, video và cộng đồng đều thảo luận chủ đề này. Sự bùng nổ của nó có thể quy về các yếu tố sau:
- Mô hình sáng tạo: Cách mua key KOL bằng token để thực hiện nền kinh tế người hâm mộ khá mới mẻ. Dù mô hình kinh tế vẫn là mô hình Ponzi, nhưng KOL kêu gọi người tham gia, người hâm mộ mua, KOL tiếp tục kêu gọi, người hâm mộ tiếp tục mua, tạo thành vòng lặp tích cực rất trơn tru. KOL và người hâm mộ trở thành cộng đồng lợi ích, cùng đạt được (3,3), là yếu tố cần thiết để thúc đẩy.
- Sự hỗ trợ của vốn đầu tư: Ngày 19 tháng 8, friend.tech công bố huy động được 50 triệu đô la Mỹ vòng hạt giống từ Paradigm, ngay ngày hôm sau khối lượng giao dịch tăng hơn 4 lần, tận dụng thông tin được VC hàng đầu hậu thuẫn để thúc đẩy nhiệt độ thị trường.
- PWA: friend.tech không sử dụng ứng dụng di động mà dùng PWA (Ứng dụng web tiến bộ). Thông qua trình duyệt trên thiết bị di động để mang lại trải nghiệm giống ứng dụng. Việc dùng PWA tránh tốt việc người dùng phải tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play, cũng như tránh phải trả phí cho các nền tảng này, là một chiến lược khả thi khi ứng dụng không quá phức tạp.
Ngoài ra còn có các chiến lược khởi động dự án phổ biến như marketing khan hiếm mã mời, đăng nhập kiểu Web2 thân thiện với người dùng, cùng góp phần thúc đẩy vòng xoay của friend.tech.
Mặc dù sau giai đoạn cao điểm, friend.tech liên tục xu hướng giảm, nhưng những thử nghiệm đổi mới của nó trong nền kinh tế người hâm mộ và hoàn trả giá trị cho người dùng cũng mang lại cảm hứng cho nhiều người làm nghề và các dự án khác.
3) Bodhi
Bodhi là một dự án Socialfi gần đây rất thú vị, gây tiếng vang lớn trong khu vực nói tiếng Trung chỉ sau một ngày ra mắt, khối lượng giao dịch và số người tham gia tăng vọt. Vào buổi sáng ngày thứ hai sau khi ra mắt, TVL đạt đỉnh 165 ETH. Bài viết đầu tiên của tác giả (cũng là whitepaper của sản phẩm) từng đạt giá giao dịch cao nhất 4.000+ đô la Mỹ, gần đây vẫn duy trì trên 2.000+ đô la Mỹ.
(Nguồn: Dune)
(Nguồn: Tài sản hàng đầu Bodhi)
Tóm lại, bản chất Bodhi là tài sản hóa nội dung, tương tự với việc tài sản hóa danh tiếng KOL của friend.tech. Điểm khác biệt là friend.tech token hóa toàn bộ danh tiếng người sáng tạo, mỗi lần mua là giao dịch key của toàn bộ người sáng tạo. Trong khi đó, Bodhi giao dịch riêng lẻ từng nội dung của người sáng tạo, từ đó mở rộng quy mô giao dịch và tập trung hơn vào mục tiêu giao dịch. Đồng thời, nội dung của Bodhi được lưu trữ trên Arweave, thực hiện lưu trữ phi tập trung.
Như whitepaper Bodhi đề cập, lý do tại sao việc khuyến khích nội dung trong Web3 lại khó như vậy, về bản chất là vấn đề tài trợ hàng hóa công cộng. Nếu nội dung lưu trữ trên máy chủ tập trung, vẫn đối mặt với nguy cơ biến mất bất cứ lúc nào.
Nếu lưu trữ nội dung trên blockchain, đặt quyền truy cập thông qua phí nội dung, cần mã hóa và giải mã. Nhưng hiện tại hầu hết quá trình giải mã vẫn diễn ra trên máy chủ tập trung, về bản chất không khác gì lưu trữ trực tiếp trên máy chủ tập trung. Nếu giải mã bằng cơ chế blockchain, về bản chất vẫn là công khai.
Sâu hơn, có thể thấy hai đặc điểm quan trọng của nội dung trên blockchain quyết định nó thuộc về hàng hóa công cộng: ai cũng có thể truy cập, và việc bạn truy cập không ảnh hưởng đến người khác truy cập. Rõ ràng là tính không loại trừ và không cạnh tranh, đúng là định nghĩa hàng hóa công cộng. Mặc dù sau khi gây bão, Bodhi không duy trì được nhiệt độ do mô hình kinh tế và các lý do khác, nhưng những khám phá và thử nghiệm của nó về khuyến khích nội dung mang lại đổi mới mới cho lĩnh vực social.
4) Tổng kết phân tích hiện trạng
Tóm lại, trong việc hoàn trả giá trị dữ liệu cho người dùng, dù là giao thức Lens Protocol ở tầng giao thức hay các ứng dụng như friend.tech và Bodhi, đều đang thử nghiệm giải quyết nhu cầu này từ các góc độ khác nhau.
Lens Protocol sử dụng cách NFT hóa dữ liệu đồ thị xã hội người dùng, cho phép hồ sơ cá nhân và dữ liệu nội dung làm thành NFT, kiểm soát bằng DID và tự do giao dịch trên thị trường, tạo cơ hội giao dịch cho tài khoản có giá trị cao. Đồng thời, các thành phần mô-đun của Lens cung cấp tính lưu thông dữ liệu cho nhà phát triển Dapp xã hội, thực hiện đồng bộ và lưu thông dữ liệu người dùng giữa các ứng dụng khác nhau. Trong khi đó, friend.tech token hóa danh tiếng KOL, cho phép người hâm mộ mua "key" của KOL để tham gia nhóm chat riêng, đồng thời nhận được ảnh hưởng và động lực tài chính từ KOL. Các dự án này thông qua cơ chế tiền tệ hóa giá trị, giúp người dùng và người sáng tạo chia sẻ giá trị dữ liệu và nội dung một cách công bằng hơn.
Các sản phẩm mạng xã hội mới này hoàn trả giá trị dữ liệu cho người dùng, và thông qua một số cơ chế thực hiện tính lưu thông và giao dịch của giá trị dữ liệu. Mặc dù hiện tại các dự án như Bodhi có thể gặp một số thách thức trong việc khám phá khuyến khích nội dung, nhưng chúng mang lại những thử nghiệm và khám phá mới về hoàn trả giá trị dữ liệu trong lĩnh vực mạng xã hội, thúc đẩy nền tảng mạng xã hội phát triển theo hướng công bằng, thân thiện với người dùng và đổi mới hơn. Trong tương lai, cùng với sự tiến bộ của công nghệ và cộng đồng, cũng như sự ra đời của các đường cong khuyến khích mới, các sản phẩm mạng xã hội Web3 sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến cách thức tương tác xã hội, mang lại nhiều cơ hội và phần thưởng hơn cho người dùng và người sáng tạo.
2. Chống kiểm duyệt
Ngoài việc khuyến khích giá trị dữ liệu, chống kiểm duyệt cũng là một điểm trọng yếu hiện nay trong các dự án Web3. Các nền tảng mạng xã hội Web2 truyền thống thường bị quản lý tập trung, có nhiều hạn chế về kiểm duyệt nội dung, hạn chế ngôn luận, khiến mọi người ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của chống kiểm duyệt. Mạng xã hội Web3 thiên về phi tập trung, giảm sự phụ thuộc vào nền tảng, hạ thấp rủi ro kiểm duyệt và khóa tài khoản, đề cao tự do ngôn luận mở rộng. Trong đó, hai dự án nổi bật phải kể đến là Farcaster và Nostr.
1) Farcaster
Farcaster là một giao thức mạng xã hội phi tập trung, cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng mạng xã hội lấy người dùng làm trung tâm. Hai nhà sáng lập Dan và Varun từng là lãnh đạo cấp cao của CoinBase, dự án này luôn được Vitalik ủng hộ mạnh mẽ. Hiện tại ngoài giao thức Farcaster, đội ngũ còn ra mắt sản phẩm đầu cuối Warpcast, hiện duy trì DAU khoảng 2.000 người, tổng số người dùng khoảng 40.000.
(Nguồn: Dune)
Tổng thể, Farcaster có hai đặc điểm lớn nhất:
- Danh tính phi tập trung: Farcaster lưu trữ thông tin danh tính người dùng trên blockchain để đảm bảo danh tính phi tập trung. Tương tự Lens, dữ liệu gắn với danh tính người dùng, do đó chi phí di chuyển khi người dùng sử dụng các ứng dụng khác nhau trong hệ sinh thái Farcaster rất thấp.
- Kết hợp on-chain và off-chain để nâng cao trải nghiệm người dùng: Ngoài thông tin danh tính, Farcaster lưu trữ nội dung đăng tải của người dùng, dữ liệu tương tác giữa người dùng và người dùng trên Farcaster Hub - nơi off-chain, nhằm đạt tốc độ truyền dữ liệu nhanh và trải nghiệm người dùng tốt hơn. Về một mức độ nào đó, đánh đổi một phần tính phi tập trung để đổi lấy trải nghiệm người dùng tốt hơn.
Xét về dữ liệu, mặc dù số lượng người dùng hoạt động và tổng người dùng ít hơn Lens một bậc, nhưng số lượng bài đăng hàng ngày (7.000) và số tương tác (trên 19.000) đều cao hơn Lens, thể hiện tính gắn kết người dùng của Farcaster. Tuy nhiên, so với các nền tảng mạng xã hội Web2, quy mô người dùng của cả hai vẫn ở giai đoạn sơ khai. Ngoài ra, sản phẩm đầu cuối chính thức Warpcast của Farcaster áp dụng mô hình thu phí 1 đô la Mỹ để sử dụng, trong bối cảnh chưa được kiểm chứng giá trị quy mô lớn, đối với người dùng Web2 quen miễn phí, chi phí di chuyển là đáng kể.
2) Nostr
Nostr là một giao thức mạng xã hội phi tập trung mã nguồn mở do một nhóm ẩn danh phát triển, mục tiêu cốt lõi là giải quyết vấn đề chống kiểm duyệt, người sáng lập Fiatjaf là nhà phát triển Bitcoin và mạng lưới Lightning.
Nostr sử dụng khung dịch vụ độc đáo, gồm client và "relay" (bộ lặp). Bất kỳ ai cũng có thể trở thành relay, các relay hoạt động độc lập, chỉ giao tiếp với người dùng. Mỗi người dùng có khóa công khai và khóa riêng tư, có thể hiểu đơn giản là địa chỉ hộp thư và chìa khóa mở hộp thư. Biết địa chỉ người khác, có thể gửi tin nhắn, chữ ký bằng khóa riêng tư duy nhất đảm bảo danh tính người gửi, đồng thời khóa riêng tư đại diện cho "chìa khóa hộp thư" của người nhận cũng đảm bảo họ nhận được tin nhắn.
Khi nói đến giao thức Nostr, không thể không nhắc đến dự án tiêu biểu Damus, chắc hẳn nhiều độc giả biết đến Nostr bắt đầu từ Damus. Đầu năm nay, cựu CEO X Jack Dorsey công bố Damus lên App Store, Damus bắt đầu lan tỏa toàn cầu.
Cách chơi của Damus rất giống X, khác biệt lớn nhất là tính phi tập trung. Được xây dựng dựa trên giao thức Nostr, mỗi người dùng Damus là một client, thông qua vô số relay tạo thành mạng lưới giao tiếp. Như đã nói, bất kỳ ai cũng có thể chạy relay không cần cho phép, điều này khiến việc X chính thức chặn bài viết người dùng khó xảy ra trên Damus, người dùng có thể chọn bất kỳ relay nào hoặc relay riêng để đăng nội dung, từ đó đạt mức độ chống kiểm duyệt tối đa. Dù cách chơi tổng thể vẫn rất thô sơ, nhưng hoàn toàn đáp ứng khát vọng tự do của con người.
Mặc dù gần đây Nostr và Damus có phần lắng xuống, nhưng mỗi khi Elon Musk thực hiện các hành động loạn như cấm ngôn, khóa tài khoản trên X, một số người ủng hộ Web3 lại quay về với mạng xã hội chống kiểm duyệt. Sự bùng nổ của Damus cũng khiến các nhà phát triển Nostr nhận ra nhu cầu chống kiểm duyệt luôn được người dùng quan tâm.
Hiện tại dù Farcaster và Nostr chưa孵化 ra ứng dụng hoạt động bền vững, nhưng nếu coi Farcaster và Nostr như Layer1 trong lĩnh vực mạng xã hội, dù là Ethereum-like Farcaster hay Bitcoin-like Nostr, đều đang chờ đợi ứng dụng killer tiếp theo.
3) Tổng kết phân tích hiện trạng
Trong các nền tảng mạng xã hội Web2 truyền thống, quản lý tập trung thường dẫn đến kiểm duyệt nội dung và hạn chế ngôn luận. Các nền tảng như X thường xuyên khóa tài khoản, kiểm duyệt nội dung, khiến mọi người ngày càng quan tâm đến tính chống kiểm duyệt. Trước Web3, đã có sản phẩm như Mastodon mong muốn phá vỡ giới hạn kiểm duyệt. Cùng với sự phát triển công nghệ blockchain, ngày càng nhiều dự án Web3 mong muốn xây dựng các dự án và giao thức mạng xã hội chống kiểm duyệt như X, Facebook.
Dù là Farcaster hay Nostr, đều là những thử nghiệm đáng chú ý. Dù hiện tại Farcaster và Nostr chưa ươm tạo ứng dụng hoạt động bền vững, quy mô người dùng Farcaster vẫn nhỏ so với mạng xã hội Web2, nhưng số lượng bài đăng và tương tác cao cho thấy tính gắn kết người dùng. Tuy nhiên, mô hình thu phí có thể khiến một số người dùng e ngại, đặc biệt với người dùng Web2 quen dùng miễn phí, chi phí di chuyển cao. Sau khi Damus gây bão trên Nostr, người dùng không giữ chân được nhiều.
Nhưng thời điểm Damus bùng nổ, tràn ngập màn hình mạng xã hội, cũng thể hiện sự tò mò và khao khát tự nhiên của con người đối với một sản phẩm mạng xã hội Web3 chống kiểm duyệt. Những dự án này trong việc khám phá và thử nghiệm chống kiểm duyệt mang lại khả năng mới cho mạng xã hội Web3, cũng mang lại nhiều kinh nghiệm và hy vọng cho sự xuất hiện của ứng dụng killer tiếp theo.
3. Cảnh quan xã hội bản địa do Web3 mang lại
Ngoài hai điểm切入 chính là hoàn trả giá trị dữ liệu cho người dùng và chống kiểm duyệt, công nghệ blockchain cũng mang lại một số nhu cầu xã hội bản địa của Web3. Một số dự án bắt đầu tập trung vào các phân cảnh cụ thể để giải quyết nhu cầu xã hội bản địa. Tại đây xin giới thiệu ứng dụng ngôi sao trong lĩnh vực social là DeBox.
DeBox
Vấn đề cốt lõi nhất DeBox giải quyết là "trò chuyện theo持仓", trong các nhóm chat truyền thống, dù là holder token hay NFT, người có niềm tin, đều khó tránh khỏi việc có người lạ xâm nhập nhóm, dẫn đến nguy cơ xuất hiện nhiều kẻ lừa đảo và người cố tình nói tăng/giảm giá. Trong khi đó, chức năng nhóm chat của DeBox có thể thiết lập chỉ cho thành viên sở hữu NFT hoặc Token cụ thể với số lượng nhất định mới được vào cộng đồng, từ đó xây dựng sự đồng thuận này.
Theo dữ liệu chính thức công bố tháng 8 năm nay, số người dùng đăng ký DeBox vượt 1,1 triệu, số lần đăng nhập người dùng đã vượt 13 triệu. Trong các dự án Web3,人气 cao, gần đây BOX cũng gây tranh luận.
DeBox ban đầu dùng vài bộ NFT để khởi động, thu hút lượng lớn người dùng, dùng持仓 làm đồng thuận, tập hợp thành viên cộng đồng có cùng quan điểm, từ đó hình thành cơ chế tự trị cộng đồng tốt hơn, giảm nhiễu thông tin. Do lưu trữ nội dung và logic đều off-chain, trải nghiệm người dùng tốt, khá giống trải nghiệm dùng sản phẩm mạng xã hội Web2.

Trong việc khám phá lĩnh vực mạng xã hội Web3, ngoài hoàn trả giá trị dữ liệu và chống kiểm duyệt, công nghệ blockchain mang lại một loạt nhu cầu xã hội bản địa. Giải quyết những nhu cầu này trở thành trọng tâm của các dự án. Ví dụ như DeBox vừa đề cập, nỗ lực giải quyết vấn đề "trò chuyện theo持仓", xây dựng cơ chế đồng thuận cho thành viên sở hữu NFT hoặc Token cụ thể mới được vào cộng đồng. Nhờ tập trung vào cơ chế tự trị cộng đồng, Debox thu hút lượng lớn người dùng, hình thành cộng đồng tự phát. Dùng持仓 làm cơ chế đồng thuận, thúc đẩy sự tập hợp của thành viên cộng đồng có cùng quan điểm, cung cấp khung tốt hơn cho tự trị cộng đồng, giảm nhiễu thông tin.
Ngoài DeBox, còn nhiều dự án khác đang tiếp cận lĩnh vực xã hội từ các góc độ khác nhau, ví dụ giao thức Cyberconnect tập trung xây dựng đồ thị xã hội người dùng, dự án Link3 do đội ngũ chính thức ra mắt tập hợp dữ liệu on-chain và off-chain của người dùng, giúp hoạt động off-chain của người dùng được xác thực on-chain, từ đó làm phong phú hình ảnh xã hội; Mast Network sau khi ra mắt plugin X, còn ra mắt bộ tổng hợp firefly, tập hợp nội dung từ các dự án như Lens, Farcaster, X, trở thành nền tảng mạng xã hội一站式 Web3.
Sự xuất hiện của các dự án này phản ánh sự đa dạng và đổi mới trong lĩnh vực mạng xã hội Web3. Kèm theo các cảnh quan bản địa Web3, chúng cố gắng giải quyết các nhu cầu xã hội khác nhau, xây dựng môi trường và không gian xã hội đa dạng hơn.
Bốn, Vì sao mạng xã hội Web3 lạnh nhạt hơn các lĩnh vực khác?
Như các dự án đã đề cập ở trên, kèm theo sự phát triển công nghệ blockchain, nhiều dự án mạng xã hội Web3 bắt đầu thử nghiệm tạo ra các giải pháp mới, xây dựng dựa trên hoàn trả giá trị dữ liệu cho người dùng, chống kiểm duyệt và giải quyết các cảnh quan xã hội cụ thể, tuy nhiên phần lớn dự án vẫn ở trạng thái trầm lắng, dù một số ít gây bão nhất thời nhưng nhanh chóng im lặng. Mạng xã hội Web3 đến nay vẫn chưa xuất hiện ứng dụng quy mô lớn, các thách thức và hạn chế đằng sau có thể tóm tắt thành các điểm sau:
1. Cân bằng giữa phi tập trung và trải nghiệm người dùng
Một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay của các dự án mạng xã hội Web3 là trải nghiệm người dùng.
Một mặt, giao diện người dùng và thao tác của phần lớn nền tảng mạng xã hội Web3 tương đối phức tạp, so với các nền tảng mạng xã hội Web2 truyền thống, một số dự án mạng xã hội Web3 yêu cầu đăng nhập bằng ví, điều này khá xa lạ với người dùng Web2 chưa có ví, cản trở người dùng phổ thông tiếp cận sản phẩm mạng xã hội Web3, hạn chế sự phát triển và phổ biến. Đồng thời, các khái niệm như blockchain và tiền mã hóa vẫn còn tương đối xa lạ, cần thêm nhiều công tác giáo dục và phổ cập. Nhiều người vẫn thiếu hiểu biết về nguyên lý và giá trị của blockchain, điều này cũng ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận của người dùng Web2 đối với các nền tảng mạng xã hội Web3. Trước tình hình này, một số sản phẩm mạng xã hội Web3 áp dụng cách đăng nhập bằng tài khoản Web2 để giảm门槛 sử dụng.
Mặt khác, giữa phi tập trung và hiệu quả tồn tại mâu thuẫn tự nhiên, nếu mọi hành vi và dữ liệu đều cần lên chuỗi, sẽ khiến đường đi thao tác và trải nghiệm người dùng kéo dài. Các dự án mạng xã hội khác nhau cũng áp dụng các cách phát triển khác nhau, ví dụ Lens đưa toàn bộ nội dung, mối quan hệ xã hội và danh tính lên chuỗi, Farcaster lựa chọn chỉ đưa danh tính lên chuỗi, Debox, friend.tech... ngoài NFT hoặc token đều xử lý off-chain, mọi người đều lựa chọn giữa trải nghiệm người dùng và mức độ lên chuỗi ở các tầng khác nhau, để đáp ứng nhu cầu xã hội cụ thể.
Toàn bộ lên chuỗi sẽ gây áp lực về chi phí và tốc độ, ít lên chuỗi sẽ bị nghi ngờ về "mạng xã hội Web2.5", các dự án Web3 hiện vẫn đang trong giai đoạn khám phá liên tục tách và kết hợp phần lên chuỗi, làm sao cân bằng để vừa đáp ứng trải nghiệm người dùng, vừa giải quyết nhu cầu thực tế, còn rất dài đường phải đi.
2. Chi phí thay thế sản phẩm mạng xã hội rất cao
Trong các sản phẩm mạng xã hội chúng ta thường dùng, dù là Facebook, X, Instagram hay WeChat, đều có chi phí di chuyển cao, chi phí này có thể bao gồm thời gian, nỗ lực, chi phí học tập, di chuyển dữ liệu và xây dựng lại mạng xã hội. Một khi chúng ta đã xây dựng mối quan hệ xã hội ổn định trên một nền tảng, tải lên lượng lớn dữ liệu và quen với chức năng, giao diện nền tảng đó, chúng ta có xu hướng ở lại nền tảng đó, không sẵn sàng chuyển sang nền tảng khác.
Giá trị sản phẩm mới = (trải nghiệm mới - trải nghiệm cũ) - chi phí thay thế, do chi phí thay thế sản phẩm mạng xã hội trong loại sản phẩm sử dụng thường xuyên thuộc loại cao, có thể thấy mạng xã hội có hiệu ứng mạng cực kỳ mạnh, khi một lượng người dùng phụ thuộc vào sản phẩm hiện có, chi phí thay thế cao khiến người dùng khó sẵn sàng chuyển sang sản phẩm khác.
Do đó, nếu dự án mạng xã hội Web3 chỉ sao chép dự án Web2, thêm chút yếu tố phi tập trung, rất khó thu hút người dùng di chuyển. Đặc biệt người dùng phổ thông cảm nhận yếu tố lưu trữ phi tập trung yếu, nhưng cảm nhận chi phí di chuyển trực tiếp là rõ ràng. Do đó, muốn thu hút người dùng hoặc trở thành ứng dụng quy mô lớn, sản phẩm mạng xã hội Web3 cần đổi mới nhiều hơn về trải nghiệm mới, kết hợp các cách chơi khác nhau để đáp ứng nhu cầu khác biệt với sản phẩm hiện có.
3. Tính bền vững của việc hoàn trả giá trị dữ liệu cho người dùng
Do tính chất tài chính của ngành Web3, nhiều dự án mạng xã hội Web3 hay dự án socialfi bắt đầu kết hợp các mô hình kinh tế khác nhau để tích lũy ảnh hưởng hoặc nội dung. Tuy nhiên, các dự án từng xuất hiện đến nay phần lớn vẫn ở giai đoạn Ponzi, về cơ bản đều cần người sau trả cho người trước, chưa đạt được phát triển bền vững, thường biến thành xu hướng đầu cơ thuần túy.
Làm sao tìm được mô hình kinh tế token hợp lý và đường cong hàm số, để cân bằng giữa tính chất tài chính và phát triển bền vững, là rất quan trọng đối với các sản phẩm mạng xã hội giải quyết hoàn trả giá trị dữ liệu cho người dùng.
4. Mức độ trùng lặp giữa người dùng mục tiêu mạng xã hội và chân dung người dùng Web3 thấp
Theo dữ liệu Messari, trong dữ liệu huy động vốn quý III năm 2023, vốn huy động của dự án Social khoảng 10 triệu đô la Mỹ, thấp đáng kể so với 200 triệu đô la Mỹ của DeFi và 150 triệu đô la Mỹ của Gaming; về số lượng dự án huy động vốn, Social có 6, ít hơn DeFi 67 và Gaming 25. Nguyên nhân sâu xa, một lý do quan trọng là mức độ trùng lặp giữa người dùng mục tiêu mạng xã hội và chân dung người dùng Web3 thấp.
Nhiều người đến với lĩnh vực Crypto bị hấp dẫn bởi hiệu ứng làm giàu, do đó thường mang theo nhu cầu đầu cơ và làm giàu. Trong khi mạng xã hội cần nhất là người dùng thật, cần những người dùng này đến đây để thực hiện hành vi xã hội. Không giống một số lĩnh vực khác có thể thu hút người dùng "farm" bằng airdrop, tăng TVL để thu hút lưu lượng, nếu dự án mạng xã hội muốn giải quyết nhu cầu xã hội thật, rất cần kéo mới và giữ chân người dùng thật sự có nhu cầu xã hội tương ứng, chứ không phải người dùng đầu cơ tạm thời.
So với chân dung người dùng mạng xã hội, nhiều game thủ có đặc điểm cờ bạc, cạnh tranh, do đó các dự án Gamefi và nhà phát triển game dễ dàng chuyển đổi người dùng từ các nền tảng Web3 sang người chơi game; tương tự, dự án DeFi dễ dàng thu hút người dùng có nhu cầu đầu tư và đầu cơ, chân dung người dùng hoàn toàn phù hợp; sự bùng nổ gần đây của铭文 BRC20 cũng gắn liền với hiệu ứng làm giàu khổng lồ, trong khi nhu cầu người dùng mạng xã hội và Web3 khác biệt tự nhiên lớn hơn game và tài chính, đây có lẽ cũng là một lý do khiến lĩnh vực social lạnh nhạt hơn gaming và DeFi.
Tóm lại, so với các lĩnh vực DeFi và Gaming, người dùng mạng xã hội xa tiền, xa cờ bạc và cạnh tranh hơn, mức độ trùng lặp với chân dung người dùng Web3 thấp hơn. Làm sao thu hút người dùng mục tiêu, là hành trình cần khám phá dài hạn đối với các dự án mạng xã hội.
Năm, Mô hình kinh doanh mạng xã hội
Cuối cùng, cũng cùng nhau thảo luận về suy nghĩ mô hình kinh doanh của game toàn chuỗi.
Lịch sử phát triển mô hình kinh doanh sản phẩm mạng xã hội có thể chia thành vài giai đoạn chính:
- Giai đoạn Web 1.0 đầu kỳ (cuối 1990 đến đầu 2000): Giai đoạn này sản phẩm mạng xã hội chủ yếu tồn tại dưới dạng diễn đàn, phòng chat. Mô hình kinh doanh chủ yếu dựa trên quảng cáo và phí thành viên. Một số diễn đàn kiếm thu nhập bằng cách hiển thị quảng cáo, trong khi phòng chat thu phí thành viên. Ví dụ AOL (America Online) dựa vào thu phí thành viên, người dùng phải trả tiền mới dùng được, Yahoo Groups kiếm thu nhập bằng cách hiển thị quảng cáo.
- Giai đoạn sản phẩm mạng xã hội Web 2.0 (giữa 2000 đến 2010): Cùng với sự phát triển công nghệ Internet, mạng xã hội và nền tảng mạng dần nổi bật. Mô hình kinh doanh giai đoạn này chủ yếu xoay quanh hiển thị quảng cáo và thu thập dữ liệu người dùng. Nền tảng mạng xã hội kiếm thu nhập bằng quảng cáo và định vị chính xác, trong khi dữ liệu người dùng trở thành tài sản quý giá, dùng cho quảng cáo cá nhân hóa và tiếp thị, Facebook, X, Tiktok cơ bản đều the
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












