
Tranh hùng trên ngai vàng liên chuỗi: Chiến lược, bá chủ và thách thức
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Tranh hùng trên ngai vàng liên chuỗi: Chiến lược, bá chủ và thách thức
Việc liên kết chuỗi thực sự về ý nghĩa là một tài sản thực sự được chuyển sang một chuỗi khác (Burn/Mint), chứ không phải Lock/Mint hoặc Atomic Swap.
Tác giả: PSE Trading Analyst @Daniel Hoa
Lời mở đầu
Trong thế giới blockchain, mỗi mạng lưới có thể được xem như một hệ sinh thái độc lập, sở hữu tài sản nội tại riêng, quy tắc truyền thông riêng, v.v. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng khiến các blockchain không thể giao tiếp với nhau, làm cho tài sản và thông tin không thể lưu chuyển tự do. Do đó, khái niệm tương tác chéo chuỗi (cross-chain interoperability) đã ra đời.
1. Ý nghĩa và các trường hợp sử dụng của giao thức tương tác chéo chuỗi
DeFi hiện là cốt lõi và nền tảng của blockchain, nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức như phân mảnh thanh khoản, độ sâu nhóm tài sản không đủ, hiệu suất sử dụng vốn thấp. Sự xuất hiện của các giao thức tương tác chéo chuỗi có thể tích hợp tài sản từ nhiều chuỗi khác nhau vào một hợp đồng thông minh thống nhất, từ đó tối đa hóa trải nghiệm người dùng và hiệu suất sử dụng vốn. Trong điều kiện lý tưởng, các giao thức này có thể giảm thiểu tổn thất xuống gần bằng 0.
Ví dụ:
(1) Đưa tài sản từ chuỗi OP vào GMX trên chuỗi ARB để tăng độ sâu nhóm tài sản
(2) Đưa tài sản từ chuỗi OP vào Compound trên ARB để thế chấp vay mượn
(3) Thực hiện chuyển nhượng tài sản NFT giữa các chuỗi
Ngoài lĩnh vực tài chính, việc truyền tải thông tin cũng rất quan trọng: ví dụ như bỏ phiếu liên chuỗi để ủng hộ đề xuất then chốt, trao đổi dữ liệu giữa các dApp xã hội, v.v. Nếu nói DeFi đã mở cánh cửa vào thế giới tiền mã hóa, thì các giao thức tương tác chéo chuỗi chính là con đường tất yếu dẫn đến thành công!
2. Bốn loại giao thức tương tác chéo chuỗi
2.1 Xác thực dựa trên nút hoặc mạng bên thứ ba (Loại thứ nhất)
Các giao thức chéo chuỗi nguyên thủy nhất sử dụng MPC (Tính toán đa bên) để xác minh giao dịch. Thorchain là một ví dụ điển hình, triển khai các nút trên chuỗi để xác minh giao dịch nhằm thiết lập tiêu chuẩn an toàn. Thông thường, loại giao thức này thu hút khoảng 100-250 trình xác thực nút tham gia mạng lưới. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là yêu cầu mọi nút đều phải xác minh giao dịch, dẫn đến người dùng phải chờ đợi thời gian dài. Ngoài ra, chi phí vận hành nút đối với giao thức là đáng kể và cuối cùng sẽ được chuyển sang người dùng. Hơn nữa, Thorchain tạo ra một nhóm thanh khoản riêng cho từng cặp giao dịch, sử dụng token gốc RUNE; mỗi lần chuyển tài sản đều phải đổi tài sản thành RUNE rồi mới đổi sang tài sản chuỗi đích, mô hình này đòi hỏi lượng vốn lớn để duy trì và gây tổn thất, về lâu dài đây không phải giải pháp tối ưu cho giao thức chéo chuỗi. Ghi chú: Thorchain từng bị tấn công do lỗi mã nguồn (hệ thống coi ký hiệu ETH giả là thật), không liên quan đến tính an toàn của phương pháp xác thực.

2.1.2 Cải tiến
Để khắc phục tình trạng trên, Wormhole chọn 19 trình xác thực (Validators) để xác minh tính xác thực của giao dịch, bao gồm các trình xác thực nổi bật như Jump crypto. Những trình xác thực này đồng thời vận hành trên các mạng như ETH, OP,... Tuy nhiên, phương pháp này tiềm ẩn rủi ro tập trung quá mức. Tác giả cho rằng hoàn toàn phi tập trung không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất, vì quản lý ở mức độ tập trung vừa phải có thể cắt giảm chi phí, và mục tiêu cuối cùng của dự án là đạt được quy mô sử dụng rộng rãi và tối đa hóa lợi ích kinh tế. Ghi chú: Wormhole bị tấn công do lỗ hổng hợp đồng – kẻ tấn công sử dụng hợp đồng bên ngoài để xác minh giao dịch và đánh cắp tài sản, không liên quan đến an ninh xác thực bản thân.
So với các giao thức chéo chuỗi khác, Axelar là một blockchain dựa trên POS. Axelar đóng gói thông tin xác minh từ các mạng khác và gửi tới mạng chính của mình để kiểm tra, sau đó mới gửi đến chuỗi đích. Cần lưu ý rằng, chi phí xác minh tỷ lệ nghịch với độ an toàn. Khi số lượng thông tin cần xác minh tăng lên, càng nhiều nút tham gia để đảm bảo an toàn mạng, về lý thuyết không giới hạn số lượng nút, nhưng việc tăng số lượng nút sẽ đẩy chi phí chuyển tiền tăng vọt, Axelar trong tương lai sẽ gặp phải khó khăn này.

2.2 Xác minh theo hướng lạc quan (Optimistic Verification - Loại thứ hai)
Thành công của OP đại diện cho sự an toàn, đáng tin cậy, chi phí thấp và tốc độ nhanh của xác minh theo hướng lạc quan. Do đó, các giao thức chéo chuỗi như Synapse cũng áp dụng mô hình xác minh này. Tuy nhiên, Synapse sử dụng phương pháp Lock/Mint để trao đổi tài sản, phương pháp này tiềm ẩn nguy cơ bị tin tặc tấn công, tác giả sẽ phân tích kỹ hơn ở mục 2.3.1. Hơn nữa, xác minh theo hướng lạc quan chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại, trong tương lai chắc chắn cần phương pháp xác minh an toàn và đáng tin cậy hơn, đồng thời vẫn giữ được ưu thế về tốc độ và chi phí. Tiếp theo, tác giả sẽ giới thiệu xác minh kép như một sự thay thế cho xác minh theo hướng lạc quan.
2.3 Xác minh kép (Loại thứ ba)
Giao thức xác minh kép được thị trường quan tâm nhất hiện nay là LayerZero và Chainlink. Trước hết, tác giả nhận định rằng xác minh kép có triển vọng phát triển rõ ràng nhất trong lĩnh vực giao thức chéo chuỗi hiện nay, vượt trội hơn các giao thức khác về an toàn, tốc độ và thời gian phản hồi.
(1) LayerZero
Một sáng tạo của LayerZero là triển khai các nút siêu nhẹ (ultra-light node) trên từng chuỗi, gửi dữ liệu xuống Relayer và Oracle (do Chainlink cung cấp) để xác minh bên ngoài chuỗi. So với loại giao thức đầu tiên, cách này tránh được khối lượng tính toán nặng nề. Oracle tạo ra thông tin như tiêu đề khối, Relayer xác minh tính xác thực giao dịch, chỉ khi cả hai thành phần này hoạt động đúng thì giao dịch mới được thông qua. Cần nhấn mạnh rằng hai thành phần này hoạt động độc lập. Tin tặc chỉ có thể đánh cắp tài sản nếu đồng thời kiểm soát cả Relayer và Oracle, do đó an toàn hơn so với xác minh theo hướng lạc quan, vì nó xác minh từng giao dịch một.

Ưu thế về chi phí và an toàn: Tác giả đã thử nghiệm với Stargate (sử dụng công nghệ Layerzero)
1) Từ OP sang ARB mất 1 phút để hoàn tất giao dịch — $1.46
2) Từ OP sang BSC mất 1 phút để hoàn tất giao dịch — $0.77
3) Từ OP sang ETH mất 1 phút 30 giây để hoàn tất giao dịch — $11.42
Tóm lại, mô hình xác minh kép đang ở vị trí dẫn đầu tuyệt đối.
(2) Chainlink
Committing DON thu thập thông tin giao dịch, ARM trên chuỗi đích sẽ thu thập thông tin từ ARM trên chuỗi nguồn, tái tạo cây Merkle và so sánh với cây Merkle của Committing DON. Sau khi một số lượng nút nhất định xác minh thành công, giao dịch sẽ được gửi đến Executing DON để thực thi, ngược lại thì không. Lưu ý: ARM là hệ thống độc lập. Công nghệ mà Chainlink sử dụng có độ tương đồng lên tới 90% với Layerzero, đều áp dụng mô hình "thu thập thông tin + xác minh thông tin (xác minh từng giao dịch)".

Hiện tại, Chainlink đã hỗ trợ các dự án như Synthetix (chuyển sUSD giữa các chuỗi), Aave (bỏ phiếu quản trị liên chuỗi). Về mặt an toàn, mặc dù ARM và Executing DON thuộc hai hệ thống riêng biệt, nhưng đều do Chainlink tự kiểm soát, do đó tồn tại nguy cơ tự đánh cắp. Ngoài ra, trong điều kiện công nghệ tương đương, Chainlink có xu hướng thu hút các dự án cũ đã hợp tác sâu để sử dụng dịch vụ, tạo thành sự gắn bó. Trong khi đó, Layerzero hấp dẫn hơn với các dự án mới muốn triển khai. Tuy nhiên, xét về mạng lưới hỗ trợ và hệ sinh thái, Layerzero vượt trội hơn hẳn. Hơn nữa, các bên phát triển dự án thường mong muốn triển khai sản phẩm trên các hệ sinh thái phổ biến.

2.3.1 Tam giác bất khả thi của Layerzero

An toàn: Có bốn phương thức chuyển tài sản chéo chuỗi
1) Lock/Mint: Giao thức chéo chuỗi triển khai các nhóm thanh khoản trên từng mạng. Khi người dùng muốn chuyển ETH từ chuỗi A sang chuỗi B, ETH trên chuỗi A sẽ bị khóa, sau đó đúc một lượng wETH tương đương trên chuỗi B. Khi trở về chuỗi A, wETH sẽ bị hủy và ETH trên chuỗi A được mở khóa. Rủi ro ở đây là toàn bộ an toàn phụ thuộc vào cầu nối chéo chuỗi; nếu lượng tài sản bị khóa đủ lớn, tin tặc chắc chắn sẽ tấn công nhóm thanh khoản.
2) Burn/Mint: Token được phát hành dưới dạng OFT (Omnichain Fungible Token), cho phép đốt một lượng token nhất định trên chuỗi nguồn và đúc lượng tương ứng trên chuỗi B. Phương pháp này tránh được rủi ro bị tấn công do nhóm thanh khoản chứa quá nhiều tài sản, về lý thuyết an toàn hơn. Mô hình OFT thường được chọn ngay từ khi phát hành token, giúp thúc đẩy lưu thông giữa các dApp. Các dự án cũ cũng có thể chuyển token sang dạng OFT, nhưng do liên quan đến nhiều lợi ích nên khó thực hiện, ví dụ sau khi thay đổi, xử lý thế nào với token gốc đang tồn tại trong các dApp khác, v.v. Vì vậy chỉ các dự án mới mới có thể áp dụng mô hình này. Tóm lại, các dự án cũ không cần mạo hiểm, cứ phát triển theo lộ trình hiện tại là được. Như vậy, chọn an toàn thì không thể áp dụng cho dự án cũ.
3) Atomic Swap: Giao thức tạo nhóm thanh khoản trên cả hai chuỗi, lưu trữ một lượng token nhất định. Khi người dùng chuyển chéo chuỗi, họ gửi tài sản vào nhóm trên chuỗi A, đồng thời chuỗi B rút lượng tương ứng từ nhóm của mình gửi cho người dùng. Về bản chất là cộng một, trừ một, gửi vào là rút ra ngay, độ an toàn cao.
4) Intermediate Token: Như trường hợp Thorchain ở mục 2.1, gây tổn thất và thời gian chờ đợi quá lâu.
Hiện nay, Atomic Swap là phương thức được sử dụng phổ biến nhất, nhưng tương lai chắc chắn sẽ chuyển dần sang mô hình Burn/Mint, nhằm thực sự đạt được chuyển chéo chuỗi không tổn thất, đồng thời giữ được an toàn. Một lý do khiến các dự án cũ lo ngại khi sử dụng Layerzero là nguy cơ bị thao túng giá từ oracle. Các trường hợp oracle bị tấn công không hiếm, công nghệ hiện chưa hoàn thiện, do đó phần lớn các giao thức vẫn giữ thái độ thận trọng.
Kiểm duyệt: Các tham số xác minh trong Relayer và Endpoint của Layerzero do chính các đội phát triển dự án tự đặt, tồn tại rủi ro thao tác ác ý từ phía đội dự án, do đó quy trình kiểm duyệt cực kỳ nghiêm ngặt, khiến Layerzero chưa có nhiều dự án nổi bật. Nếu từ bỏ kiểm duyệt để cho phép các dự án cũ sử dụng Layerzero thì an toàn không được đảm bảo; chọn an toàn thì các dự án mới lại rất khó vượt qua kiểm duyệt. Từ đó rơi vào bế tắc, Layerzero cần thêm thời gian để phát triển.
2.4 Giao thức chéo chuỗi mô-đun (Xác minh AMB, Loại thứ tư)
Connext là giao thức tương tác chéo chuỗi mô-đun, cấu trúc mô-đun dạng hub-and-spoke, giao nhiệm vụ xác minh từ chuỗi A và B cho AMB (Arbitrary-Message-Bridge - cầu truyền tin nhắn tùy ý) của từng chuỗi — Spoke là chuỗi A & B, chứng minh cây Merkle được lưu trữ trên mạng chính ETH, ETH đóng vai trò là hub.

Giao thức này có mức độ an toàn cao nhất, vì chúng ta đặt niềm tin vào độ an toàn của mạng ETH, áp dụng nguyên lý share security. Nếu dùng công nghệ Layerzero, thực chất chúng ta phải tin tưởng vào chính đội phát triển dự án, về lý thuyết thì an toàn hơn所谓 xác minh kép. Xét về dài hạn, một số giao thức chéo chuỗi OP có thể gặp vấn đề an toàn, xu hướng tương lai sẽ hướng tới ZKP hoặc mô hình xác minh kép. Mặt khác, việc xác minh an toàn cho token gốc giữa các chuỗi, mỗi chuỗi dùng module AMB riêng để xác minh, thời gian truyền tải các xác minh này có thể không đồng bộ. AMB chính thức thường cần thời gian xác minh dài hơn, đôi khi người dùng phải chờ tới 4 giờ hoặc hơn mới hoàn tất xác minh. Điều này có thể hạn chế quy mô phát triển của giao thức Connext về mặt hiệu quả kinh tế và khả năng sử dụng phổ biến.
3. Giao thức tương tác chéo chuỗi ZKP
Cạnh tranh giữa các giao thức chéo chuỗi hiện tại đã rất khốc liệt, nhiều đội phát triển đang hướng mục tiêu đến ZKP, muốn bắt kịp xu hướng ZK rollup, sử dụng các công nghệ như ZKrelayer, ZKlight-endpoint, tuyên bố mức độ an toàn cao nhất. Tuy nhiên, tác giả cho rằng trong 5-10 năm tới, ứng dụng ZKP trong lĩnh vực chéo chuỗi còn quá sớm, khó cạnh tranh với các giao thức hiện tại, lý do như sau:
(1) Thời gian và chi phí tạo bằng chứng quá cao. Zero-knowledge proof chia thành ZK STARK và ZK SNARK, loại trước tạo bằng chứng lớn nhưng nhanh, loại sau tạo bằng chứng nhỏ nhưng chậm (bằng chứng càng lớn thì chi phí càng cao). Hầu hết các giao thức chéo chuỗi ZKP đều chọn ZK SNARK, vì nếu chi phí chéo chuỗi quá cao thì người dùng sẽ không chọn phương án đó. Vậy làm sao giải quyết điểm yếu thời gian dài? Một số giao thức chọn thêm một 'làn đường nhanh', giống mô hình OP, cho phép giao dịch đi trước rồi mới xác minh, nhưng như vậy không còn là ZKP thuần túy, mà là phiên bản OP Plus.
(2) Yêu cầu hạ tầng cao. ZKP đòi hỏi yêu cầu hạ tầng lớn, cần xử lý lượng dữ liệu khổng lồ và hiệu năng cao. Nếu áp dụng ZKP quy mô lớn, sẽ xảy ra tình trạng thiếu sức mạnh tính toán, giao thức phải chi mạnh tay mua hạ tầng, hiện tại chưa mang lại hiệu quả kinh tế.
(3) Không chắc chắn về tiến hóa công nghệ. Trong các giao thức chéo chuỗi hiện tại, phương pháp xác minh kép đã đủ an toàn, đáp ứng nhu cầu an toàn hiện tại. Dù hiện tại có vẻ chưa cần ZKP, nhưng sự tiến hóa công nghệ trong tương lai có thể thay đổi điều này. Cũng giống như việc 20 năm trước có nên xây cầu vượt ở các thành phố hạng ba hay không — ngắn hạn có thể chưa cần, nhưng về dài hạn, ZKP có thể trở thành nền tảng phát triển trong lĩnh vực chéo chuỗi. Vì vậy, dù hiện tại chưa phải thời điểm của ZKP, nhưng cần có các đội nghiên cứu và khám phá liên tục, luôn theo dõi sát sao, bởi tốc độ phát triển công nghệ là không thể dự đoán.
4. Tổng kết và suy ngẫm
Giao thức tương tác chéo chuỗi cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển blockchain. Trong các loại giao thức, mô hình xác minh kép nổi bật về an toàn, chi phí và tốc độ, đặc biệt là hai nhà dẫn đầu ngành Layerzero và Chainlink. Mặc dù cách triển khai công nghệ của cả hai cơ bản giống nhau, nhưng Layerzero phát triển hệ sinh thái phong phú hơn, do đó hiện tại có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Tuy nhiên, do cơ chế an toàn và kiểm duyệt nghiêm ngặt, hệ sinh thái Layerzero phát triển chậm, nhưng tin rằng trong tương lai sẽ có nhiều cơ hội phát triển hơn. Còn với giao thức chéo chuỗi ZKP, dù hiện tại ứng dụng còn xa vời, nhưng xu hướng phát triển có thể hướng về phía này, chúng ta cần tiếp tục theo dõi sát sao.
Tác giả giữ thái độ lạc quan với Layerzero và lĩnh vực chéo chuỗi, nhưng cũng nêu ra một số vấn đề tiềm tàng. Phần lớn giao thức chéo chuỗi hiện tại thuộc lớp L0 (lớp truyền tải), chủ yếu dùng để chuyển tài sản và truyền thông tin (xã hội, quản trị,...). Về chuyển tài sản, các cầu nối chéo chuỗi hiện tại đều là giả chéo chuỗi. Tác giả cho rằng chéo chuỗi thực sự nghĩa là một tài sản thực sự di chuyển sang chuỗi khác (Burn/Mint), chứ không phải Lock/Mint hay Atomic Swap. Nhưng để làm được điều này, cần phải loại bỏ toàn bộ các dự án cũ, để các dự án mới thay thế, phát hành token theo mô hình OFT, tuy nhiên độ khó quá lớn, cần thời gian chuyển đổi rất dài.
Thực tế, chúng ta vẫn đang sống trong một thế giới phụ thuộc vào «bên thứ ba», các chuỗi vẫn còn bị cô lập. Về truyền tải thông tin, các chuỗi có thể dựa vào lớp truyền tải để trao đổi tin nhắn, nhưng hiện tại nhu cầu chưa lớn. Ví dụ Lens và Cyber cần trao đổi tin nhắn qua chéo chuỗi, nhưng trước hết lĩnh vực xã hội何时 phát triển quy mô còn là câu hỏi, hơn nữa nếu phần lớn dApp triển khai trên hệ sinh thái Lens, các dApp có thể tự do giao tiếp với nhau, thì nhu cầu chéo chuỗi không còn. Chéo chuỗi chỉ thực sự cần thiết khi môi trường cạnh tranh gay gắt.
Từ đó nảy sinh chủ đề mối đe dọa mới từ superchain Layer2, ví dụ thành công của OP superchain sẽ khiến nhiều Layer2 khác áp dụng công nghệ tương tự để xây dựng, cho phép kết nối liền mạch (về tài sản). Trong tương lai, nếu blockchain thành công, các rollup như OP sẽ không thể gánh nổi lượng người dùng và giao dịch quá lớn, sẽ thúc đẩy ra đời thêm nhiều Layer2. Bản chất của kết nối liền mạch này là dùng chung một lớp thanh toán. Như vậy, việc chuyển tài sản không cần thông qua bên thứ ba, mà lấy dữ liệu giao dịch từ cùng một lớp thanh toán, rồi xác minh trên từng chuỗi riêng. Tương tự, các giao thức chéo chuỗi mong muốn nhất là OP, ARB, ZKsync và Starnet cạnh tranh lẫn nhau, không có ai chiếm ưu thế rõ rệt, để từ đó chéo chuỗi có thể đáp ứng nhu cầu di chuyển giữa các hệ sinh thái này. Ngược lại, nếu một Layer2 nào đó chiếm tới 80% thị phần, thì chéo chuỗi cũng không còn cần thiết. Tuy nhiên, tương lai vẫn còn nhiều biến số, đây chỉ là một chút lo lắng cá nhân của tác giả, cần linh hoạt theo thời cuộc.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














